promoting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of promote: supporting or encouraging; advancing in rank or position.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'promote': ủng hộ hoặc khuyến khích; thăng cấp hoặc thăng tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been busy promoting the new product line."
"Cô ấy đã bận rộn quảng bá dòng sản phẩm mới."
-
"The company is actively promoting its new green initiatives."
"Công ty đang tích cực quảng bá các sáng kiến xanh mới của mình."
-
"Promoting from within can boost employee morale."
"Việc thăng chức từ nội bộ có thể nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | thúc đẩy, khuyến khích, thăng chức |
| Noun | promotion | sự thúc đẩy, sự thăng chức, chiến dịch quảng bá |
| Noun | promoter | người tổ chức, người quảng bá, người ủng hộ |
| Adjective | promotional | thuộc về quảng bá, khuyến mãi |
| Adjective | promoted | (đã) được thăng chức, được quảng bá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng V-ing, 'promoting' thường được dùng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc một đặc tính, vai trò của một người hoặc vật. Sự khác biệt giữa 'promoting' và 'advertising' là 'promoting' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quảng cáo và các hoạt động khác để tăng doanh số hoặc sự nhận biết, trong khi 'advertising' chỉ là một phần của 'promoting'.
Prepositions
'Promoting to': thăng chức lên vị trí nào đó. 'Promoting for': quảng bá cho mục đích gì đó. 'Promoting as': quảng bá như là (một cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively promoting (tích cực thúc đẩy)
-
effectively effectively promoting (thúc đẩy một cách hiệu quả)
-
aggressively aggressively promoting (thúc đẩy mạnh mẽ, tích cực)
-
aim at aim at promoting (nhằm mục đích thúc đẩy)
-
focus on focus on promoting (tập trung vào việc thúc đẩy)
-
succeed in succeed in promoting (thành công trong việc thúc đẩy)
-
role role in promoting (vai trò trong việc thúc đẩy)
-
efforts efforts in promoting (những nỗ lực trong việc thúc đẩy)
-
peace promoting peace (thúc đẩy hòa bình)
-
health promoting health (thúc đẩy sức khỏe)
-
growth promoting growth (thúc đẩy tăng trưởng)
-
awareness promoting awareness (nâng cao nhận thức)
Idioms
-
promoting a cause
thúc đẩy một lý tưởng/mục tiêu
"Many NGOs are dedicated to promoting a cause for environmental protection."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ tận tâm thúc đẩy một mục tiêu bảo vệ môi trường.)
-
promoting cross-cultural understanding
thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa
"Exchange programs play a vital role in promoting cross-cultural understanding."
(Các chương trình trao đổi đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết đa văn hóa.)
-
promoting one's own interests
thúc đẩy lợi ích của bản thân
"He was accused of promoting his own interests rather than the company's."
(Anh ta bị cáo buộc là thúc đẩy lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promoting
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Dạng hiện tại phân từ của 'promote': ủng hộ hoặc khuyến khích; thăng cấp hoặc thăng tiến.
"She's been busy promoting the new product line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promoting".
