(Top Banner Ad)
propagating
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Khoa học, Sinh học, Truyền thông, Vật lý

propagating

UK: /ˈprɒpəɡeɪtɪŋ/ • US: /ˈprɑːpəɡeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lan truyền nhân giống truyền bá khuếch trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spreading and promoting widely.

Vietnamese Meaning

Lan truyền, nhân giống, khuếch trương một cách rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is propagating its message through social media."

    "Tổ chức đang lan truyền thông điệp của mình thông qua mạng xã hội."

  • "The rumor was propagating rapidly through the office."

    "Tin đồn lan truyền nhanh chóng trong văn phòng."

  • "Farmers are propagating disease-resistant varieties of wheat."

    "Nông dân đang nhân giống các giống lúa mì kháng bệnh."

  • "Sound waves propagate through the air."

    "Sóng âm lan truyền trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propagate lan truyền (tin tức, ý tưởng); nhân giống (cây trồng)
Noun propagation sự lan truyền; sự nhân giống
Noun propagator người/vật truyền bá; máy nhân giống
Adjective propagative có tính nhân giống/truyền bá
Adjective unpropagated chưa được nhân giống/truyền bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Truyền thông, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propagāre
Latin
propagātus
English
propagate
English
propagating

Từ Nông Nghiệp Đến Tư Tưởng

Từ gốc Latin 'propagare' có nghĩa là 'gieo trồng, nhân giống cây' (như giâm cành, chiết cành). Khái niệm này ban đầu chỉ việc nhân bản cây từ một phần của cây mẹ. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự 'lan truyền' rộng rãi một ý tưởng, thông tin, hoặc thậm chí là bệnh tật, giống như cây cối mọc và lan rộng ra.

Usage Note

"Propagating" thường được dùng để mô tả sự lan tỏa của thông tin, ý tưởng, hoặc sự nhân giống của thực vật. Khác với "spreading" (lan rộng) thường mang tính thụ động, "propagating" mang tính chủ động, có mục đích thúc đẩy sự lan rộng đó. So với "disseminating" (phát tán), "propagating" có thể ám chỉ sự tăng trưởng và phát triển của thứ đang được lan truyền.
Trong ngữ cảnh sinh học, "propagating" đề cập đến quá trình tạo ra cây mới từ cây mẹ. Nó nhấn mạnh vào sự sinh sản và phát triển. Phân biệt với "cultivating" (trồng trọt) là hành động chăm sóc cây đã có, còn "propagating" là tạo ra cây mới.
Trong vật lý, "propagating" mô tả sự truyền tải năng lượng hoặc sóng qua không gian. Nó nhấn mạnh quá trình lan truyền liên tục của năng lượng hoặc sóng. Khác với "transmitting" (truyền), "propagating" nhấn mạnh vào quá trình lan truyền trong không gian, còn "transmitting" có thể chỉ đơn giản là gửi đi.

Prepositions

through among

Propagating *through* (qua): Chỉ phương tiện hoặc môi trường mà qua đó sự lan truyền diễn ra. Propagating *among* (giữa): Chỉ đối tượng hoặc nhóm đối tượng mà sự lan truyền nhắm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propagating
  • rapidly rapidly propagating
    (lan truyền nhanh chóng)
  • self- self-propagating
    (tự nhân rộng, tự lan truyền)
  • widely widely propagating
    (lan truyền rộng rãi)
Noun + propagating
  • disease disease propagating
    (sự lây lan của bệnh)
  • idea idea propagating
    (sự truyền bá ý tưởng)
  • species species propagating
    (sự nhân giống loài)
Verb + propagating
  • stop stop propagating
    (ngừng lan truyền)
  • prevent prevent propagating
    (ngăn chặn sự lan truyền)

Idioms

  • self-propagating cycle/process

    chu kỳ/quá trình tự duy trì, tự lan rộng

    "The rumor became a self-propagating cycle, fueling itself with every retelling."

    (Tin đồn đã trở thành một chu kỳ tự lan rộng, tự tiếp thêm sức mạnh mỗi khi được kể lại.)

  • propagating a myth/falsehood

    truyền bá một huyền thoại/điều sai sự thật

    "It's dangerous to keep propagating such harmful falsehoods."

    (Việc cứ tiếp tục truyền bá những điều sai sự thật tai hại như vậy là rất nguy hiểm.)

  • propagating a culture/belief

    truyền bá một nền văn hóa/tín ngưỡng

    "Universities play a crucial role in propagating a culture of critical thinking."

    (Các trường đại học đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá văn hóa tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propagating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Lan truyền, nhân giống, khuếch trương một cách rộng rãi.

"The organization is propagating its message through social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propagating".

Sự lan truyền thông tin (Information Propagation)

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'propagating' trở nên cực kỳ quan trọng với sự lan truyền nhanh chóng của thông tin qua mạng xã hội và internet. Điều này có thể bao gồm cả tin tức, ý tưởng, xu hướng, cũng như tin giả (fake news), ảnh hưởng lớn đến xã hội và văn hóa.

Vai trò trong nông nghiệp và làm vườn (Role in Agriculture and Horticulture)

'Propagating' có nguồn gốc sâu xa từ nông nghiệp và làm vườn, ám chỉ kỹ thuật nhân giống cây trồng (như chiết cành, giâm cành, ghép cành). Đây là một kỹ năng thiết yếu trong việc duy trì và phát triển các loài cây, có ý nghĩa kinh tế và sinh thái quan trọng qua nhiều thế kỷ.