(Top Banner Ad)
pedestrianized
C1
Adjective C1 Quy hoạch đô thị, Giao thông

pedestrianized

UK: /pɪˈdestriənaɪzd/ • US: /pəˈdestriənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực đi bộ hóa khu vực chỉ dành cho người đi bộ khu phố đi bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been converted into an area for pedestrians only, with vehicular traffic prohibited.

Vietnamese Meaning

Đã được chuyển đổi thành khu vực chỉ dành cho người đi bộ, cấm các phương tiện giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pedestrianized city center is now a popular destination for tourists."

    "Trung tâm thành phố đã được chuyển đổi thành khu vực đi bộ hiện là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch."

  • "The council decided to pedestrianize the high street to boost local businesses."

    "Hội đồng đã quyết định biến phố chính thành khu vực đi bộ để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương."

  • "Many European cities have pedestrianized areas in their historic centers."

    "Nhiều thành phố châu Âu có các khu vực đi bộ ở trung tâm lịch sử của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedestrian Người đi bộ
Adjective pedestrian Dành cho người đi bộ; tầm thường, đơn điệu
Verb pedestrianize Biến thành khu vực đi bộ
Noun pedestrianization Sự biến thành khu vực đi bộ

Synonyms

pedestrian-only (chỉ dành cho người đi bộ)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
Latin
pedester
English
pedestrian
English
pedestrianize
English
pedestrianized

Hành trình từ 'Chân' đến 'Phố đi bộ'

Từ 'pedestrianized' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ từ 'pes' (genitive 'pedis') có nghĩa là 'chân'. Từ này sau đó phát triển thành 'pedester', nghĩa là 'đi bộ' hoặc 'thuộc về người đi bộ'. Đến thế kỷ 17, tiếng Anh mượn từ này để tạo thành 'pedestrian', ban đầu chỉ người đi bộ. Vào giữa thế kỷ 20, động từ 'pedestrianize' xuất hiện, có nghĩa là 'biến một khu vực thành nơi chỉ dành cho người đi bộ', và 'pedestrianized' là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ, mô tả một khu vực đã được chuyển đổi.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một khu vực (đường phố, quảng trường, trung tâm mua sắm) mà trước đây có xe cộ lưu thông nhưng nay đã được thiết kế lại để ưu tiên người đi bộ. Nó mang ý nghĩa về sự cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị, tạo không gian an toàn và thân thiện hơn cho người đi bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedestrianized
  • fully fully pedestrianized street
    (phố đi bộ hoàn toàn)
  • newly newly pedestrianized square
    (quảng trường mới được biến thành khu đi bộ)
  • partially partially pedestrianized area
    (khu vực đi bộ một phần)
Noun + pedestrianized (common phrases)
  • street pedestrianized street
    (phố đi bộ)
  • area pedestrianized area
    (khu vực đi bộ)
  • zone pedestrianized zone
    (vùng dành cho người đi bộ)
Verb + pedestrianized
  • become The street became pedestrianized.
    (Con phố đã trở thành phố đi bộ.)
  • was The city center was pedestrianized.
    (Trung tâm thành phố đã được biến thành khu đi bộ.)

Idioms

  • a pedestrianized street/area

    Một con phố/khu vực dành riêng cho người đi bộ

    "Many European cities have beautiful pedestrianized streets in their old towns."

    (Nhiều thành phố châu Âu có những con phố đi bộ tuyệt đẹp trong khu phố cổ của họ.)

  • to be pedestrianized

    Được biến thành khu vực đi bộ; trở thành phố đi bộ

    "The main shopping street is expected to be pedestrianized next year."

    (Con phố mua sắm chính dự kiến sẽ được biến thành khu đi bộ vào năm tới.)

  • fully pedestrianized

    Được biến thành khu vực đi bộ hoàn toàn

    "The market square is now fully pedestrianized, making it safer for shoppers."

    (Quảng trường chợ giờ đây đã hoàn toàn là khu đi bộ, giúp an toàn hơn cho người mua sắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedestrianized

Adjective
Lật mặt

Đã được chuyển đổi thành khu vực chỉ dành cho người đi bộ, cấm các phương tiện giao thông.

"The pedestrianized city center is now a popular destination for tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrianized".

Quy hoạch đô thị và chất lượng cuộc sống

Việc biến các khu vực thành phố thành khu đi bộ ('pedestrianized') là một xu hướng quy hoạch đô thị hiện đại nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân. Các khu vực này giúp giảm ô nhiễm tiếng ồn và không khí từ xe cộ, tạo không gian an toàn hơn cho người đi bộ và đi xe đạp, đồng thời khuyến khích hoạt động ngoài trời và tương tác xã hội. Đây là một phần của nỗ lực xây dựng các thành phố bền vững và thân thiện với con người hơn.

Phổ biến ở các thành phố châu Âu

Các khu vực đi bộ rất phổ biến ở nhiều thành phố châu Âu, đặc biệt là ở trung tâm lịch sử hoặc các khu mua sắm sầm uất. Ví dụ, phố cổ ở Rome, Venice (Ý), hoặc các trung tâm thành phố như Copenhagen (Đan Mạch) có nhiều khu vực được 'pedestrianized'. Điều này không chỉ bảo tồn kiến trúc cổ kính mà còn nâng cao trải nghiệm du lịch và mua sắm, biến những khu vực này thành điểm đến lý tưởng cho du khách và người dân địa phương.