walkable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable for walking; easily reached or traversed on foot.
Vietnamese Meaning
Thuận tiện cho việc đi bộ; có thể dễ dàng đi đến hoặc đi qua bằng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This neighborhood is very walkable, with shops and restaurants just a few minutes away."
"Khu phố này rất thuận tiện cho việc đi bộ, với các cửa hàng và nhà hàng chỉ cách đó vài phút."
-
"The city is trying to become more walkable by improving sidewalks and adding bike lanes."
"Thành phố đang cố gắng trở nên thuận tiện hơn cho việc đi bộ bằng cách cải thiện vỉa hè và xây thêm làn đường dành cho xe đạp."
-
"Residents appreciate the walkable nature of their community."
"Cư dân đánh giá cao tính chất dễ đi bộ của cộng đồng họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | walk | đi bộ, tản bộ |
| Noun | walk | cuộc đi bộ, dáng đi |
| Noun | walker | người đi bộ, khung tập đi |
| Noun | walking | việc đi bộ |
| Adjective | walking | dùng để đi bộ (ví dụ: walking shoes - giày đi bộ) |
| Adjective | unwalkable | không thể đi bộ được, không thân thiện với người đi bộ |
| Noun | walkability | khả năng đi bộ được, sự thân thiện với người đi bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term 'walkable' often implies a pleasant and safe walking environment, with sidewalks, pedestrian crossings, and minimal traffic. It suggests that destinations are close enough to encourage walking instead of driving. It differs from simply 'able to be walked' in that it emphasizes ease and enjoyment.
Prepositions
When used with 'to', it indicates the destination is within walking distance (e.g., 'The park is walkable to my house.'). When used with 'from', it indicates the starting point has walkable access to other locations (e.g., 'The hotel is walkable from the train station').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly walkable (rất thân thiện với người đi bộ)
-
easily easily walkable (dễ dàng đi bộ được)
-
very very walkable (rất dễ đi bộ)
-
walkable walkable streets (những con phố thân thiện với người đi bộ)
-
walkable walkable neighborhood (khu phố thân thiện với người đi bộ)
-
walkable walkable distance (khoảng cách có thể đi bộ được)
-
walkable walkable city (thành phố thân thiện với người đi bộ)
Idioms
-
within walkable distance
trong khoảng cách có thể đi bộ được
"The train station is within walkable distance from our hotel."
(Ga tàu cách khách sạn của chúng tôi một khoảng cách có thể đi bộ được.)
-
to make a city/area walkable
làm cho một thành phố/khu vực trở nên thân thiện với người đi bộ
"Urban planners are working to make the city more walkable by adding pedestrian zones."
(Các nhà quy hoạch đô thị đang nỗ lực làm cho thành phố thân thiện hơn với người đi bộ bằng cách thêm các khu vực dành cho người đi bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walkable
AdjectiveThuận tiện cho việc đi bộ; có thể dễ dàng đi đến hoặc đi qua bằng chân.
"This neighborhood is very walkable, with shops and restaurants just a few minutes away."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This neighborhood will be walkable once the new sidewalks are completed. |
Khu phố này sẽ trở nên dễ đi bộ khi vỉa hè mới được hoàn thành. |
| Phủ định | That part of the city isn't going to be walkable anytime soon due to the heavy traffic. |
Khu vực đó của thành phố sẽ không dễ đi bộ trong thời gian sớm do giao thông đông đúc. |
| Nghi vấn | Will the downtown area be walkable after the pedestrianization project? |
Liệu khu vực trung tâm thành phố có dễ đi bộ sau dự án dành cho người đi bộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkable".
