(Top Banner Ad)
walkable
B2
Adjective B2 Urban Planning/Geography

walkable

UK: /ˈwɔːkəbəl/ • US: /ˈwɔːkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuận tiện đi bộ có thể đi bộ được dễ đi bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for walking; easily reached or traversed on foot.

Vietnamese Meaning

Thuận tiện cho việc đi bộ; có thể dễ dàng đi đến hoặc đi qua bằng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This neighborhood is very walkable, with shops and restaurants just a few minutes away."

    "Khu phố này rất thuận tiện cho việc đi bộ, với các cửa hàng và nhà hàng chỉ cách đó vài phút."

  • "The city is trying to become more walkable by improving sidewalks and adding bike lanes."

    "Thành phố đang cố gắng trở nên thuận tiện hơn cho việc đi bộ bằng cách cải thiện vỉa hè và xây thêm làn đường dành cho xe đạp."

  • "Residents appreciate the walkable nature of their community."

    "Cư dân đánh giá cao tính chất dễ đi bộ của cộng đồng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ, tản bộ
Noun walk cuộc đi bộ, dáng đi
Noun walker người đi bộ, khung tập đi
Noun walking việc đi bộ
Adjective walking dùng để đi bộ (ví dụ: walking shoes - giày đi bộ)
Adjective unwalkable không thể đi bộ được, không thân thiện với người đi bộ
Noun walkability khả năng đi bộ được, sự thân thiện với người đi bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning/Geography

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walkaną
Old English
wealcan
Middle English
walken
Modern English
walk
Modern English
walkable

Chuyện về 'Walkable'

'Walkable' là một tính từ được ghép từ động từ 'walk' (đi bộ) và hậu tố '-able'. Hậu tố này có nghĩa là 'có thể được' hoặc 'phù hợp để làm gì đó'. Vì vậy, 'walkable' có nghĩa là 'có thể đi bộ được' hoặc 'thân thiện với việc đi bộ', thường dùng để mô tả những nơi bạn có thể dễ dàng đi bộ đến, ví dụ như một khu phố, một thành phố hay một khoảng cách.

Usage Note

The term 'walkable' often implies a pleasant and safe walking environment, with sidewalks, pedestrian crossings, and minimal traffic. It suggests that destinations are close enough to encourage walking instead of driving. It differs from simply 'able to be walked' in that it emphasizes ease and enjoyment.

Prepositions

to from

When used with 'to', it indicates the destination is within walking distance (e.g., 'The park is walkable to my house.'). When used with 'from', it indicates the starting point has walkable access to other locations (e.g., 'The hotel is walkable from the train station').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + walkable
  • highly highly walkable
    (rất thân thiện với người đi bộ)
  • easily easily walkable
    (dễ dàng đi bộ được)
  • very very walkable
    (rất dễ đi bộ)
walkable + Danh từ
  • walkable walkable streets
    (những con phố thân thiện với người đi bộ)
  • walkable walkable neighborhood
    (khu phố thân thiện với người đi bộ)
  • walkable walkable distance
    (khoảng cách có thể đi bộ được)
  • walkable walkable city
    (thành phố thân thiện với người đi bộ)

Idioms

  • within walkable distance

    trong khoảng cách có thể đi bộ được

    "The train station is within walkable distance from our hotel."

    (Ga tàu cách khách sạn của chúng tôi một khoảng cách có thể đi bộ được.)

  • to make a city/area walkable

    làm cho một thành phố/khu vực trở nên thân thiện với người đi bộ

    "Urban planners are working to make the city more walkable by adding pedestrian zones."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang nỗ lực làm cho thành phố thân thiện hơn với người đi bộ bằng cách thêm các khu vực dành cho người đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkable

Adjective
Lật mặt

Thuận tiện cho việc đi bộ; có thể dễ dàng đi đến hoặc đi qua bằng chân.

"This neighborhood is very walkable, with shops and restaurants just a few minutes away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This neighborhood will be walkable once the new sidewalks are completed.
Khu phố này sẽ trở nên dễ đi bộ khi vỉa hè mới được hoàn thành.
Phủ định
That part of the city isn't going to be walkable anytime soon due to the heavy traffic.
Khu vực đó của thành phố sẽ không dễ đi bộ trong thời gian sớm do giao thông đông đúc.
Nghi vấn
Will the downtown area be walkable after the pedestrianization project?
Liệu khu vực trung tâm thành phố có dễ đi bộ sau dự án dành cho người đi bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkable".

Xu hướng Đô thị Thân thiện với Người đi bộ

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, việc tạo ra các thành phố và khu phố 'walkable' (thân thiện với người đi bộ) là một xu hướng quan trọng trong quy hoạch đô thị. Điều này không chỉ khuyến khích một lối sống lành mạnh hơn thông qua việc tăng cường hoạt động thể chất, mà còn giúp giảm ô nhiễm không khí, giảm tắc nghẽn giao thông và xây dựng cộng đồng gắn kết hơn. Một khu vực 'walkable' thường có vỉa hè rộng, nhiều cây xanh, ít xe cộ và các tiện ích như cửa hàng, trường học, công viên nằm gần nhau, tạo điều kiện thuận lợi và an toàn cho người đi bộ.