(Top Banner Ad)
child doctor
B1
Danh từ ghép B1 Y học

child doctor

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ nhi khoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pediatrician; a doctor who specializes in the care of children.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ nhi khoa; bác sĩ chuyên khoa chăm sóc trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took our son to the child doctor for his check-up."

    "Chúng tôi đưa con trai đến bác sĩ nhi khoa để khám sức khỏe."

  • "The child doctor prescribed antibiotics for the infection."

    "Bác sĩ nhi khoa kê đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pediatrician Bác sĩ nhi khoa (từ trang trọng và chính xác hơn cho 'child doctor').
Noun pediatrics Nhi khoa (chuyên ngành y khoa về trẻ em).
Adjective pediatric (Thuộc) nhi khoa. Ví dụ: a pediatric clinic (phòng khám nhi).
Noun childhood Thời thơ ấu, tuổi thơ.
Adjective childish Như trẻ con, ngây ngô (thường mang nghĩa tiêu cực).
Adjective childlike Ngây thơ, trong sáng (thường mang nghĩa tích cực).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gelt- (womb) / *dek- (to take, accept)
Proto-Germanic / Latin
*kiltham (womb) / docere (to teach)
Old English / Latin
cild (child) / doctor (teacher)
Modern English
child doctor

Bác sĩ, người thầy uyên bác

Từ 'doctor' (bác sĩ) trong tiếng Anh có gốc từ chữ 'doctor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người thầy'. Ban đầu, danh xưng này được dùng để chỉ những học giả, người có kiến thức uyên bác có thể dạy dỗ người khác. Theo thời gian, nó được dùng đặc biệt cho các thầy thuốc, những người có kiến thức sâu rộng về y học.

Sức mạnh của từ ghép

'Child doctor' là một ví dụ điển hình về từ ghép (compound noun) trong tiếng Anh. Bằng cách kết hợp hai từ đơn giản là 'child' (đứa trẻ) và 'doctor' (bác sĩ), người nói có thể tạo ra một khái niệm mới rất rõ ràng và dễ hiểu: bác sĩ chuyên chữa bệnh cho trẻ em. Cách nói này rất phổ biến và tự nhiên, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'child doctor' ít phổ biến hơn 'pediatrician'. Mặc dù vậy, nó vẫn được hiểu là bác sĩ chuyên điều trị các bệnh ở trẻ em. 'Pediatrician' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn. Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh việc bác sĩ này chuyên về trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child doctor
  • see a child doctor
    (đi khám bác sĩ nhi)
  • take (someone) to the child doctor
    (đưa (ai đó) đến gặp bác sĩ nhi)
  • become a child doctor
    (trở thành một bác sĩ nhi)
  • trust your child doctor
    (tin tưởng bác sĩ nhi của bạn)
Adjective + child doctor
  • a good / great child doctor
    (một bác sĩ nhi giỏi)
  • a local child doctor
    (một bác sĩ nhi ở địa phương)
  • a reputable child doctor
    (một bác sĩ nhi có uy tín)
  • a specialist child doctor
    (một bác sĩ nhi chuyên khoa)

Idioms

  • to play child doctor

    Chơi trò đóng giả bác sĩ. Đây là một trò chơi phổ biến của trẻ em.

    "My daughter and her friend were playing child doctor with their dolls all afternoon."

    (Con gái tôi và bạn của nó đã chơi trò bác sĩ với búp bê suốt cả buổi chiều.)

  • just what the child doctor ordered

    Chính xác là thứ một đứa trẻ cần (để khỏe hơn, vui hơn, hoặc thoải mái hơn). Đây là một cách nói biến thể từ thành ngữ 'just what the doctor ordered'.

    "After a scary nightmare, a long hug from mom was just what the child doctor ordered."

    (Sau một cơn ác mộng đáng sợ, một cái ôm thật lâu từ mẹ chính là liều thuốc tuyệt vời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child doctor

Danh từ ghép
Lật mặt

Bác sĩ nhi khoa; bác sĩ chuyên khoa chăm sóc trẻ em.

"We took our son to the child doctor for his check-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital hired a child doctor who specializes in pediatric cardiology.
Bệnh viện đã thuê một bác sĩ nhi khoa chuyên về tim mạch nhi.
Phủ định
There isn't a child doctor in this town who I would trust with my kids.
Không có bác sĩ nhi khoa nào ở thị trấn này mà tôi tin tưởng để giao con mình cho.
Nghi vấn
Is there a child doctor whose primary concern is the well-being of their patients?
Có bác sĩ nhi khoa nào mà mối quan tâm hàng đầu là sức khỏe của bệnh nhân không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child is sick, their parents will likely call a child doctor.
Nếu một đứa trẻ bị ốm, cha mẹ của chúng có thể sẽ gọi cho bác sĩ nhi khoa.
Phủ định
If you don't specialize in pediatrics, you won't be a child doctor.
Nếu bạn không chuyên về nhi khoa, bạn sẽ không phải là bác sĩ nhi khoa.
Nghi vấn
Will a child doctor know how to treat adults if they also have experience with internal medicine?
Liệu bác sĩ nhi khoa có biết cách điều trị cho người lớn nếu họ cũng có kinh nghiệm về nội khoa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child doctor is very kind.
Vị bác sĩ nhi khoa rất tốt bụng.
Phủ định
Is the child doctor not available today?
Hôm nay bác sĩ nhi khoa không có mặt sao?
Nghi vấn
Is she a child doctor?
Cô ấy có phải là bác sĩ nhi khoa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a child doctor in a small rural clinic.
Cô ấy là một bác sĩ nhi khoa ở một phòng khám nhỏ vùng nông thôn.
Phủ định
They were not child doctors, they were general practitioners.
Họ không phải là bác sĩ nhi khoa, họ là bác sĩ đa khoa.
Nghi vấn
Was he a child doctor before specializing in cardiology?
Anh ấy có phải là bác sĩ nhi khoa trước khi chuyên về tim mạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child doctor".

Chuyên gia cho bệnh nhân nhí

Ở nhiều nước phương Tây, trẻ em thường có một bác sĩ nhi khoa (pediatrician) riêng theo dõi sức khỏe từ khi mới sinh cho đến khi 18 tuổi. Vị 'child doctor' này không chỉ chữa bệnh mà còn theo dõi sự phát triển thể chất, tinh thần và tiêm phòng định kỳ cho trẻ. Điều này thể hiện sự chuyên môn hóa cao và tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe trẻ em.

Khám định kỳ (Well-Child Visits)

Một khái niệm phổ biến là 'well-child visit' (buổi khám sức khỏe định kỳ). Cha mẹ đưa con đến gặp bác sĩ nhi ngay cả khi bé hoàn toàn khỏe mạnh. Mục đích là để kiểm tra các mốc phát triển, tiêm chủng, và để cha mẹ nhận được lời khuyên về dinh dưỡng, an toàn. Điều này nhấn mạnh triết lý 'phòng bệnh hơn chữa bệnh' trong văn hóa chăm sóc sức khỏe.