(Top Banner Ad)
peer pressure
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

peer pressure

UK: /ˈpɪə ˌprɛʃə(r)/ • US: /ˈpɪr ˌprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực đồng trang lứa áp lực từ bạn bè sự ảnh hưởng của bạn bè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Influence from members of one's peer group.

Vietnamese Meaning

Áp lực từ bạn bè hoặc những người cùng trang lứa; sự ảnh hưởng từ một nhóm người có cùng địa vị, lứa tuổi, hoặc đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He succumbed to peer pressure and started smoking."

    "Cậu ấy đã khuất phục trước áp lực từ bạn bè và bắt đầu hút thuốc."

  • "Teenagers are often susceptible to peer pressure."

    "Thanh thiếu niên thường dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè."

  • "Schools need to educate students about the dangers of peer pressure."

    "Các trường học cần giáo dục học sinh về những nguy hiểm của áp lực từ bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer Bạn bè, người ngang hàng, người đồng trang lứa
Verb peer Nhìn chăm chú, nhìn kỹ (thường do khó nhìn)
Noun pressure Áp lực, sức ép
Verb pressure Gây áp lực, thúc ép
Adjective pressured Bị áp lực, bị thúc ép
Noun peer group Nhóm bạn bè, nhóm đồng đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
English
peer
Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
English
peer pressure

Sức ép từ bạn bè

Cụm từ 'peer pressure' được ghép từ 'peer' (người ngang hàng, bạn bè) và 'pressure' (áp lực, sức ép). 'Peer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'par' nghĩa là 'ngang bằng', còn 'pressure' cũng từ tiếng Latin 'pressura' nghĩa là 'sự ép buộc'. Mặc dù khái niệm áp lực từ nhóm bạn bè đã tồn tại từ lâu trong xã hội, nhưng cụm từ 'peer pressure' như chúng ta dùng ngày nay để chỉ hiện tượng xã hội này mới trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các nghiên cứu về tâm lý học và xã hội học vị thành niên.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bị người khác (thường là bạn bè) ép buộc hoặc khuyến khích làm những điều mà bản thân không muốn, không nên làm, hoặc trái với đạo đức, pháp luật. Khác với 'social influence' (ảnh hưởng xã hội) mang tính trung lập hoặc tích cực, 'peer pressure' nhấn mạnh đến sự thúc ép, đôi khi là cưỡng ép, dẫn đến hành vi không mong muốn.

Prepositions

under to

* **under peer pressure:** Chịu áp lực từ bạn bè. Ví dụ: He gave in to peer pressure.
* **to succumb to peer pressure:** Khuất phục trước áp lực bạn bè.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peer pressure
  • resist resist peer pressure
    (chống lại áp lực từ bạn bè)
  • give in to give in to peer pressure
    (nhượng bộ/khuất phục trước áp lực bạn bè)
  • succumb to succumb to peer pressure
    (chịu thua/khuất phục trước áp lực bạn bè)
  • exert exert peer pressure
    (gây áp lực bạn bè)
  • experience experience peer pressure
    (trải qua/chịu đựng áp lực bạn bè)
  • deal with deal with peer pressure
    (đối phó với áp lực bạn bè)
Adjective + peer pressure
  • intense intense peer pressure
    (áp lực bạn bè mãnh liệt)
  • strong strong peer pressure
    (áp lực bạn bè mạnh mẽ)
  • negative negative peer pressure
    (áp lực bạn bè tiêu cực)
  • positive positive peer pressure
    (áp lực bạn bè tích cực)
  • subtle subtle peer pressure
    (áp lực bạn bè tinh tế/ngấm ngầm)
Noun + of + peer pressure
  • effects of the effects of peer pressure
    (những ảnh hưởng của áp lực bạn bè)
  • victims of victims of peer pressure
    (nạn nhân của áp lực bạn bè)
  • power of the power of peer pressure
    (sức mạnh của áp lực bạn bè)

Idioms

  • give in to peer pressure

    Nhượng bộ/khuất phục trước áp lực bạn bè

    "It's hard not to give in to peer pressure when everyone else is doing it."

    (Thật khó để không nhượng bộ trước áp lực bạn bè khi mọi người khác đều làm vậy.)

  • resist peer pressure

    Chống lại/kháng cự áp lực bạn bè

    "She taught her children how to resist peer pressure from an early age."

    (Cô ấy dạy con mình cách chống lại áp lực bạn bè từ nhỏ.)

  • fall prey to peer pressure

    Trở thành nạn nhân/mắc bẫy áp lực bạn bè

    "Many teenagers fall prey to peer pressure to try smoking."

    (Nhiều thanh thiếu niên trở thành nạn nhân của áp lực bạn bè để thử hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peer pressure

danh từ
Lật mặt

Áp lực từ bạn bè hoặc những người cùng trang lứa; sự ảnh hưởng từ một nhóm người có cùng địa vị, lứa tuổi, hoặc đặc điểm.

"He succumbed to peer pressure and started smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to resist peer pressure to fit in with his classmates.
Anh ấy quyết định chống lại áp lực từ bạn bè để hòa nhập với các bạn cùng lớp.
Phủ định
It's important not to give in to peer pressure, especially when it involves risky behavior.
Điều quan trọng là không được khuất phục trước áp lực từ bạn bè, đặc biệt là khi nó liên quan đến hành vi rủi ro.
Nghi vấn
Is it easy to overcome peer pressure when everyone around you is doing something?
Có dễ dàng vượt qua áp lực từ bạn bè khi mọi người xung quanh bạn đang làm điều gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peer pressure".

Dao hai lưỡi của Áp lực Bạn bè

Trong văn hóa phương Tây, 'peer pressure' thường mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt khi nói về thanh thiếu niên. Nó có thể dẫn đến những hành vi liều lĩnh như uống rượu, hút thuốc, hoặc bỏ học. Tuy nhiên, áp lực bạn bè cũng có thể mang tính tích cực, ví dụ như khi bạn bè khuyến khích nhau học tập chăm chỉ, tham gia hoạt động thiện nguyện, hoặc rèn luyện sức khỏe.

Áp lực để 'hòa nhập'

Một trong những yếu tố mạnh mẽ nhất của áp lực bạn bè là mong muốn được 'hòa nhập' (fit in) và được chấp nhận bởi nhóm bạn của mình. Nỗi sợ bị từ chối hoặc bị loại khỏi nhóm (fear of exclusion) có thể khiến các cá nhân, đặc biệt là người trẻ, làm những điều mà họ có thể không làm nếu ở một mình. Điều này thể hiện tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội trong nhiều nền văn hóa.