(Top Banner Ad)
peltry trade
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Lịch sử

peltry trade

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán da lông thú kinh doanh da lông thú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of dealing in animal skins or furs, especially those of fur-bearing animals.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh buôn bán da lông thú, đặc biệt là da của các loài động vật có lông quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peltry trade was a major source of income for early European settlers in North America."

    "Buôn bán da lông thú là một nguồn thu nhập chính cho những người định cư châu Âu đầu tiên ở Bắc Mỹ."

  • "The Hudson's Bay Company was heavily involved in the peltry trade."

    "Công ty Hudson's Bay tham gia sâu vào hoạt động buôn bán da lông thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pelt da lông thú, tấm da động vật
Noun trade sự buôn bán, thương mại; nghề nghiệp
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động buôn bán, kinh doanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellis
Old French
pel
Old French
peleterie
Middle English
peltrie
English
peltry

Nguồn gốc của 'peltry trade'

Cụm từ 'peltry trade' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Peltry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pellis' (nghĩa là da), qua tiếng Pháp cổ 'peleterie' (chỉ việc buôn bán lông thú hoặc bản thân những tấm da, lông thú). 'Trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là bước đi, con đường), sau này phát triển thành nghĩa buôn bán, thương mại. Khi kết hợp lại, 'peltry trade' mô tả rõ ràng hoạt động kinh doanh da và lông động vật.

Usage Note

Cụm từ 'peltry trade' mang tính lịch sử và thường được sử dụng để chỉ các hoạt động buôn bán da lông thú quy mô lớn trong quá khứ, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. Nó nhấn mạnh vào việc khai thác và trao đổi các sản phẩm từ động vật hoang dã. Khác với 'fur trade' có thể đề cập đến cả các hoạt động buôn bán hiện đại, 'peltry trade' thường gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peltry trade
  • lucrative lucrative peltry trade
    (ngành buôn bán lông thú béo bở/sinh lời cao)
  • historic historic peltry trade
    (ngành buôn bán lông thú mang tính lịch sử)
  • flourishing flourishing peltry trade
    (ngành buôn bán lông thú phát triển thịnh vượng)
Verb + peltry trade
  • dominate dominate the peltry trade
    (thống trị ngành buôn bán lông thú)
  • engage in engage in the peltry trade
    (tham gia vào ngành buôn bán lông thú)
  • establish establish the peltry trade
    (thiết lập ngành buôn bán lông thú)
Peltry trade + Noun
  • routes peltry trade routes
    (các tuyến đường buôn bán lông thú)
  • posts peltry trade posts
    (các trạm buôn bán lông thú)
  • era peltry trade era
    (kỷ nguyên buôn bán lông thú)

Idioms

  • the golden age of the peltry trade

    thời kỳ vàng son của ngành buôn bán lông thú (khi nó phát triển mạnh mẽ và mang lại lợi nhuận lớn)

    "The 18th century is often considered the golden age of the peltry trade in North America."

    (Thế kỷ 18 thường được coi là thời kỳ vàng son của ngành buôn bán lông thú ở Bắc Mỹ.)

  • the lifeblood of the peltry trade

    nguồn sống/mạch sống của ngành buôn bán lông thú (yếu tố thiết yếu, quan trọng nhất để duy trì hoạt động)

    "Beaver pelts were the lifeblood of the early Canadian peltry trade, highly prized in Europe."

    (Da hải ly là mạch sống của ngành buôn bán lông thú Canada thời kỳ đầu, được đánh giá cao ở châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peltry trade

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh buôn bán da lông thú, đặc biệt là da của các loài động vật có lông quý.

"The peltry trade was a major source of income for early European settlers in North America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peltry trade was lucrative: it brought significant wealth to early settlers.
Buôn bán lông thú rất sinh lợi: nó mang lại sự giàu có đáng kể cho những người định cư ban đầu.
Phủ định
The peltry trade wasn't always ethical: it often involved exploiting indigenous populations.
Buôn bán lông thú không phải lúc nào cũng hợp đạo đức: nó thường liên quan đến việc khai thác các cộng đồng bản địa.
Nghi vấn
Was the peltry trade essential to the region's economy: did it drive exploration and settlement?
Việc buôn bán lông thú có cần thiết cho nền kinh tế của khu vực không: nó có thúc đẩy việc thám hiểm và định cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peltry trade".

Tầm quan trọng lịch sử ở Bắc Mỹ

Ngành buôn bán lông thú đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử thuộc địa của Bắc Mỹ. Nó thúc đẩy sự khám phá, định cư của người châu Âu và hình thành các mối quan hệ (cả hợp tác lẫn xung đột) giữa họ với các bộ lạc thổ dân bản địa. Ngành này cũng tạo ra các tuyến đường thương mại và góp phần vào sự phát triển kinh tế ban đầu của khu vực.

Tác động đến môi trường và xã hội

Nhu cầu cao về lông thú (đặc biệt là lông hải ly để làm mũ) ở châu Âu đã dẫn đến việc săn bắn quá mức nhiều loài động vật ở Bắc Mỹ, gây ra tác động đáng kể đến hệ sinh thái và làm giảm số lượng loài. Đồng thời, nó cũng thay đổi lối sống của các bộ lạc thổ dân, khiến họ phụ thuộc vào hàng hóa châu Âu và đôi khi gây ra những xung đột về lãnh thổ.