(Top Banner Ad)
beaver pelts
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Thương mại, Động vật học

beaver pelts

UK: /ˈbiːvə pelts/ • US: /ˈbiːvər pelts/

Nghĩa tiếng Việt

Da hải ly Lông hải ly đã xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fur-bearing skin of a beaver, especially when prepared for use.

Vietnamese Meaning

Da hải ly đã được xử lý, đặc biệt để sử dụng làm nguyên liệu may mặc hoặc các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the 18th century, beaver pelts were a valuable commodity in the fur trade."

    "Trong thế kỷ 18, da hải ly là một mặt hàng có giá trị trong ngành buôn bán lông thú."

  • "The Hudson's Bay Company made a fortune trading beaver pelts."

    "Công ty Hudson's Bay đã kiếm được một gia tài từ việc buôn bán da hải ly."

  • "Native Americans often bartered beaver pelts for European goods."

    "Người Mỹ bản địa thường trao đổi da hải ly để lấy hàng hóa châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beaver Con hải ly
Noun pelt Tấm da, tấm lông thú (của động vật)
Verb pelt Ném mạnh; mưa đổ xuống xối xả
Noun trapper Thợ săn/bẫy thú (lấy lông)
Noun peltry Lông thú (số nhiều, dùng trong thương mại)

Synonyms

beaver fur (Lông hải ly)beaver skin (Da hải ly)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thương mại, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhebhrus
Old English
beofor
Latin
pellis
Middle English
pelt
Modern English
beaver pelts

Nguồn Gốc Của 'Beaver'

Từ 'beaver' (hải ly) có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*bhebhrus), có nghĩa là 'màu nâu' hoặc 'sinh vật tự xây dựng tổ'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ qua tiếng German.

Sự Kết Hợp Giá Trị

Từ 'pelt' (da, tấm da) xuất phát từ tiếng Latin *pellis*, có nghĩa là da. Sự kết hợp 'beaver pelts' trở nên nổi tiếng vì giá trị kinh tế khổng lồ của nó trong ngành thương mại lông thú lịch sử ở Bắc Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử liên quan đến việc buôn bán lông thú, đặc biệt là ở Bắc Mỹ. 'Pelt' ám chỉ da động vật đã được lột và sơ chế để sử dụng. Thái nghĩa của cụm từ gợi nhớ về thời kỳ mà da hải ly có giá trị kinh tế cao và là động lực thúc đẩy các cuộc thám hiểm và giao thương.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: 'a coat of beaver pelts'). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'beaver pelts for trade').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beaver pelts
  • trade trade beaver pelts
    (trao đổi/buôn bán da hải ly)
  • process process beaver pelts
    (xử lý/chế biến da hải ly)
  • cure cure beaver pelts
    (thuộc da hải ly)
Adjective + beaver pelts
  • prime prime beaver pelts
    (những tấm da hải ly chất lượng cao nhất)
  • raw raw beaver pelts
    (da hải ly sống (chưa chế biến))
  • valuable valuable beaver pelts
    (những tấm da hải ly có giá trị)
Noun + of beaver pelts
  • bundle a bundle of beaver pelts
    (một bó/gói da hải ly)
  • cache a cache of beaver pelts
    (một kho giấu da hải ly)

Idioms

  • To be worth its weight in beaver pelts

    Có giá trị cực kỳ lớn (ám chỉ giá trị trao đổi cao trong quá khứ)

    "That shipment of goods was worth its weight in beaver pelts."

    (Lô hàng đó có giá trị ngang bằng khối lượng da hải ly của nó (rất quý giá).)

  • The currency of the fur trade

    Đơn vị tiền tệ, vật phẩm trao đổi chính của ngành thương mại lông thú

    "In the 1700s, beaver pelts served as the currency of the fur trade."

    (Vào những năm 1700, da hải ly được dùng làm đơn vị tiền tệ trong ngành thương mại lông thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaver pelts

Danh từ
Lật mặt

Da hải ly đã được xử lý, đặc biệt để sử dụng làm nguyên liệu may mặc hoặc các sản phẩm khác.

"During the 18th century, beaver pelts were a valuable commodity in the fur trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the trappers had been more skilled, they would sell beaver pelts for a higher price now.
Nếu những người bẫy thú có tay nghề cao hơn, họ sẽ bán những tấm da hải ly với giá cao hơn bây giờ.
Phủ định
If they weren't facing such high demand, they wouldn't have sold so many beaver pelts last year.
Nếu họ không phải đối mặt với nhu cầu cao như vậy, họ đã không bán nhiều da hải ly đến thế vào năm ngoái.
Nghi vấn
If the market hadn't crashed, would they be able to get a fair price for beaver pelts today?
Nếu thị trường không sụp đổ, liệu họ có thể có được một mức giá hợp lý cho da hải ly hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaver pelts".

Cuộc Chạy Đua Lông Thú

Da hải ly là động lực kinh tế chính thúc đẩy cuộc khám phá và thuộc địa hóa Bắc Mỹ vào thế kỷ 17 và 18. Nhu cầu của châu Âu đã tạo ra mạng lưới giao dịch khổng lồ giữa người định cư, người bản địa, và các công ty thương mại lớn như Công ty Vịnh Hudson (Hudson's Bay Company).

Thời Trang Mũ Lông Hải Ly

Trong suốt thế kỷ 16 đến 19, lông hải ly là vật liệu cao cấp để làm mũ nỉ (felt hats) thời trang ở châu Âu, đặc biệt là ở London và Paris. Chiếc mũ này, gọi là 'beaver hat,' là biểu tượng địa vị xã hội và đã dẫn đến việc săn bắt hải ly gần như tuyệt chủng ở nhiều vùng của châu Âu và Bắc Mỹ.