trading post
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trading post'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm hoặc cơ sở nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi, thường ở một khu vực vùng sâu vùng xa.
Definition (English Meaning)
A place or establishment where goods or services are exchanged, often in a remote area.
Ví dụ Thực tế với 'Trading post'
-
"The fur trappers brought their pelts to the trading post."
"Những người săn bắt lông thú mang da thú của họ đến trạm giao dịch."
-
"The explorers established a trading post to facilitate trade with the local tribes."
"Các nhà thám hiểm đã thành lập một trạm giao dịch để tạo điều kiện thuận lợi cho việc buôn bán với các bộ lạc địa phương."
-
"Life around the trading post was often harsh and isolated."
"Cuộc sống xung quanh trạm giao dịch thường khắc nghiệt và cô lập."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trading post'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trading post
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trading post'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'trading post' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm giao dịch hàng hóa ở các khu vực hẻo lánh, nơi mà việc tiếp cận các thị trường lớn hơn là khó khăn. Nó thường mang tính lịch sử, liên quan đến việc trao đổi hàng hóa giữa những người định cư châu Âu và người bản địa. Khác với 'market' (chợ) là một địa điểm giao dịch rộng lớn hơn và có thể bao gồm nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau, 'trading post' thường nhỏ hơn và tập trung vào các mặt hàng cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của trạm giao dịch (ví dụ: 'at the trading post'). 'near' được sử dụng để chỉ trạm giao dịch nằm gần một địa điểm khác (ví dụ: 'near the river, there was a trading post').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trading post'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.