(Top Banner Ad)
trading post
B1
danh từ B1 Kinh tế, Lịch sử

trading post

UK: /ˈtreɪdɪŋ pəʊst/ • US: /ˈtreɪdɪŋ poʊst/

Nghĩa tiếng Việt

trạm buôn bán trạm giao dịch điểm thu mua hàng hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or establishment where goods or services are exchanged, often in a remote area.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc cơ sở nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi, thường ở một khu vực vùng sâu vùng xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fur trappers brought their pelts to the trading post."

    "Những người săn bắt lông thú mang da thú của họ đến trạm giao dịch."

  • "The explorers established a trading post to facilitate trade with the local tribes."

    "Các nhà thám hiểm đã thành lập một trạm giao dịch để tạo điều kiện thuận lợi cho việc buôn bán với các bộ lạc địa phương."

  • "Life around the trading post was often harsh and isolated."

    "Cuộc sống xung quanh trạm giao dịch thường khắc nghiệt và cô lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade
Verb trade
Noun trader
Noun trading

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trade (business)
Old French
poste (station)
English
trading post

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'trading post' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'trade' (thương mại, buôn bán) và 'post' (một trạm, một địa điểm cố định). Nó mô tả một địa điểm cụ thể được thiết lập để thực hiện các hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ, thường là ở vùng biên giới hoặc vùng xa xôi.

Usage Note

Cụm từ 'trading post' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm giao dịch hàng hóa ở các khu vực hẻo lánh, nơi mà việc tiếp cận các thị trường lớn hơn là khó khăn. Nó thường mang tính lịch sử, liên quan đến việc trao đổi hàng hóa giữa những người định cư châu Âu và người bản địa. Khác với 'market' (chợ) là một địa điểm giao dịch rộng lớn hơn và có thể bao gồm nhiều loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau, 'trading post' thường nhỏ hơn và tập trung vào các mặt hàng cụ thể.

Prepositions

at near

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của trạm giao dịch (ví dụ: 'at the trading post'). 'near' được sử dụng để chỉ trạm giao dịch nằm gần một địa điểm khác (ví dụ: 'near the river, there was a trading post').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trading post
  • remote remote trading post
    (trạm giao dịch hẻo lánh)
  • historic historic trading post
    (trạm giao dịch lịch sử)
  • frontier frontier trading post
    (trạm giao dịch biên giới)
Verb + trading post
  • establish establish a trading post
    (thành lập một trạm giao dịch)
  • operate operate a trading post
    (vận hành một trạm giao dịch)
  • visit visit a trading post
    (ghé thăm một trạm giao dịch)

Idioms

  • a modern-day trading post

    một trung tâm trao đổi/thị trường hiện đại (ám chỉ nơi mọi người trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc ý tưởng, dù không phải là trạm buôn bán truyền thống)

    "The internet has become a modern-day trading post for information and goods."

    (Internet đã trở thành một trung tâm trao đổi hiện đại cho thông tin và hàng hóa.)

  • the last trading post

    trạm giao dịch cuối cùng (ám chỉ một nơi hẻo lánh, xa xôi, hoặc điểm dừng chân cuối cùng trước khi vào một vùng hoang dã)

    "Before entering the wilderness, we stopped at the last trading post for supplies."

    (Trước khi tiến vào vùng hoang dã, chúng tôi đã dừng lại ở trạm giao dịch cuối cùng để bổ sung vật tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trading post

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc cơ sở nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi, thường ở một khu vực vùng sâu vùng xa.

"The fur trappers brought their pelts to the trading post."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading post".

Vai trò trong lịch sử Bắc Mỹ

Các trạm giao dịch đóng một vai trò thiết yếu trong việc mở rộng biên giới và phát triển thương mại ở Bắc Mỹ, đặc biệt là trong ngành buôn bán lông thú. Chúng là nơi người châu Âu và người bản địa gặp gỡ để trao đổi hàng hóa như lông thú, công cụ, vũ khí, góp phần định hình các mối quan hệ văn hóa và kinh tế sơ khai.

Trung tâm giao lưu văn hóa

Ngoài chức năng kinh tế, các trạm giao dịch thường là những trung tâm xã hội và văn hóa quan trọng. Chúng là nơi mọi người từ các nền văn hóa khác nhau, bao gồm các bộ lạc bản địa, những người thợ săn và người định cư, gặp gỡ, trao đổi thông tin, câu chuyện và đôi khi cả phong tục. Chúng đại diện cho những điểm tiếp xúc đa văn hóa trong quá trình khám phá và định cư.