(Top Banner Ad)
pelvic floor muscles
C1
Danh từ C1 Y học

pelvic floor muscles

UK: /ˈpelvɪk flɔː(r) ˈmʌslz/ • US: /ˈpɛlvɪk flɔːr ˈmʌsəlz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sàn chậu nhóm cơ vùng chậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of muscles and ligaments that support the pelvic organs (bladder, bowel, and uterus in women).

Vietnamese Meaning

Nhóm cơ và dây chằng nâng đỡ các cơ quan vùng chậu (bàng quang, ruột và tử cung ở phụ nữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weak pelvic floor muscles can lead to urinary incontinence."

    "Cơ sàn chậu yếu có thể dẫn đến tiểu không tự chủ."

  • "Physical therapy can help strengthen pelvic floor muscles."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường cơ sàn chậu."

  • "Women are often encouraged to perform Kegel exercises to strengthen their pelvic floor muscles after childbirth."

    "Phụ nữ thường được khuyến khích thực hiện các bài tập Kegel để tăng cường cơ sàn chậu sau khi sinh con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pelvis Xương chậu (cấu trúc xương hình chậu ở đáy thân, hỗ trợ cột sống và kết nối với chân).
Adjective pelvic Thuộc về xương chậu; liên quan đến xương chậu.
Noun muscle Cơ bắp; một loại mô trong cơ thể có khả năng co lại để tạo ra chuyển động.
Verb muscle Dùng sức mạnh cơ bắp để di chuyển hoặc đẩy cái gì; chen lấn.
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp; có nhiều cơ bắp, vạm vỡ.

Synonyms

perineal muscles (cơ đáy chậu)

Related Words

Kegel exercises (bài tập Kegel)pelvic organ prolapse (sa các cơ quan vùng chậu)urinary incontinence (tiểu không tự chủ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pelvis (basin)
English
pelvic (related to the pelvis)
Old English
flōr (floor, ground)
English
floor
Latin
musculus (little mouse)
Old French
muscle
English
muscle

Nguồn gốc từ 'muscle'

Từ 'muscle' (cơ bắp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại có thể đã hình dung các cơ bắp co lại dưới da giống như những chú chuột nhỏ đang chạy hoặc di chuyển.

Nguồn gốc từ 'pelvis'

Từ 'pelvis' (xương chậu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pelvis', có nghĩa là 'chậu' hoặc 'cái bát'. Điều này phản ánh hình dạng của xương chậu, giống như một cái chậu rỗng.

Usage Note

Cơ sàn chậu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tiểu tiện, đại tiện, chức năng tình dục và ổn định vùng chậu. Sự suy yếu của các cơ này có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'muscles of the pelvic floor' (cơ của sàn chậu), 'exercises in strengthening the pelvic floor muscles' (các bài tập tăng cường cơ sàn chậu). Giới từ 'of' thể hiện sự sở hữu hoặc thành phần. Giới từ 'in' thể hiện vị trí hoặc mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pelvic floor muscles
  • strengthen strengthen the pelvic floor muscles
    (tăng cường/làm khỏe cơ sàn chậu)
  • relax relax the pelvic floor muscles
    (thư giãn cơ sàn chậu)
  • contract contract the pelvic floor muscles
    (co cơ sàn chậu)
  • engage engage the pelvic floor muscles
    (kích hoạt/vận động cơ sàn chậu)
  • train train the pelvic floor muscles
    (tập luyện cơ sàn chậu)
Adjective + pelvic floor muscles
  • strong strong pelvic floor muscles
    (cơ sàn chậu khỏe)
  • weak weak pelvic floor muscles
    (cơ sàn chậu yếu)
  • healthy healthy pelvic floor muscles
    (cơ sàn chậu khỏe mạnh)
  • tight tight pelvic floor muscles
    (cơ sàn chậu bị căng cứng)
Noun + pelvic floor muscles
  • exercises pelvic floor muscles exercises
    (các bài tập cơ sàn chậu)
  • dysfunction pelvic floor muscles dysfunction
    (rối loạn chức năng cơ sàn chậu)
  • health pelvic floor muscles health
    (sức khỏe cơ sàn chậu)

Idioms

  • Kegel exercises for pelvic floor muscles

    Các bài tập Kegel dành cho cơ sàn chậu (một loại bài tập giúp tăng cường sức mạnh cơ sàn chậu, thường được khuyên dùng cho phụ nữ sau sinh hoặc người có vấn đề về tiểu tiện).

    "My doctor recommended Kegel exercises for pelvic floor muscles to help with incontinence."

    (Bác sĩ của tôi đã khuyên tập các bài tập Kegel cho cơ sàn chậu để giúp kiểm soát chứng tiểu không tự chủ.)

  • Pelvic floor muscles training

    Tập luyện cơ sàn chậu (quá trình thực hiện các bài tập có hệ thống để cải thiện sức mạnh và chức năng của cơ sàn chậu).

    "Pelvic floor muscles training can prevent bladder control issues as we age."

    (Tập luyện cơ sàn chậu có thể ngăn ngừa các vấn đề kiểm soát bàng quang khi chúng ta già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pelvic floor muscles

Danh từ
Lật mặt

Nhóm cơ và dây chằng nâng đỡ các cơ quan vùng chậu (bàng quang, ruột và tử cung ở phụ nữ).

"Weak pelvic floor muscles can lead to urinary incontinence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelvic floor muscles".

Bài tập Kegel và sức khỏe phụ nữ

Bài tập Kegel, được đặt theo tên bác sĩ Arnold Kegel, là một phần quan trọng trong sức khỏe phụ nữ, đặc biệt sau khi sinh con. Chúng giúp tăng cường cơ sàn chậu, hỗ trợ tử cung, bàng quang và ruột, từ đó ngăn ngừa các vấn đề như són tiểu và sa tử cung. Nhận thức về các bài tập này đã trở nên phổ biến trên toàn cầu.

Tầm quan trọng cho sức khỏe tổng thể

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về cơ sàn chậu đã vượt ra ngoài lĩnh vực sức khỏe phụ nữ. Ngày nay, cả nam giới cũng được khuyến khích tập luyện cơ sàn chậu để cải thiện sức khỏe tuyến tiền liệt, chức năng tình dục và kiểm soát bàng quang. Nó được coi là một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể và thể chất.