(Top Banner Ad)
urinary incontinence
C1
danh từ C1 Y học

urinary incontinence

UK: /jʊəˈrɪnəri ɪnˈkɒntɪnəns/ • US: /ˈjʊərɪˌneri ɪnˈkɑːntɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu không tự chủ chứng són tiểu đái dầm (trong một số trường hợp, đặc biệt ở trẻ em)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involuntary leakage of urine.

Vietnamese Meaning

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urinary incontinence can significantly affect a person's quality of life."

    "Tiểu không tự chủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Many older adults experience some degree of urinary incontinence."

    "Nhiều người lớn tuổi trải qua một mức độ nào đó của chứng tiểu không tự chủ."

  • "Treatment options for urinary incontinence include medication, pelvic floor exercises, and surgery."

    "Các lựa chọn điều trị cho chứng tiểu không tự chủ bao gồm thuốc, bài tập sàn chậu và phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urinary thuộc về nước tiểu, liên quan đến hệ tiết niệu
Noun incontinence sự không tự chủ (tiểu tiện hoặc đại tiện)
Adjective continent tự chủ (tiểu tiện hoặc đại tiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urinarius (relating to urine)
Latin
incontinentia (lack of self-restraint)
English
urinary incontinence

Nguồn gốc của 'urinary incontinence'

Cụm từ 'urinary incontinence' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'urinarius' (liên quan đến nước tiểu) và 'incontinentia' (thiếu tự chủ). Nó mô tả tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện, một vấn đề sức khỏe đã được ghi nhận từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng mất kiểm soát bàng quang, dẫn đến việc nước tiểu rò rỉ một cách không tự nguyện. Nó có thể dao động từ rò rỉ nhẹ thỉnh thoảng đến tình trạng mất kiểm soát hoàn toàn.

Prepositions

with due to

with: Được sử dụng để mô tả ai đó đang sống chung với tình trạng này (ví dụ: living with urinary incontinence). due to: Được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng này (ví dụ: urinary incontinence due to weakened pelvic muscles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinary incontinence
  • severe urinary incontinence
    (tiểu không tự chủ nghiêm trọng)
  • stress urinary incontinence
    (tiểu không tự chủ do căng thẳng)
  • urge urinary incontinence
    (tiểu không tự chủ do thôi thúc)
Verb + urinary incontinence
  • experience urinary incontinence
    (trải qua tình trạng tiểu không tự chủ)
  • suffer from urinary incontinence
    (mắc chứng tiểu không tự chủ)
  • treat urinary incontinence
    (điều trị tiểu không tự chủ)

Idioms

  • have a weak bladder

    khó kiểm soát bàng quang

    "She has a weak bladder and needs to go to the bathroom frequently."

    (Cô ấy khó kiểm soát bàng quang và cần đi vệ sinh thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinary incontinence

danh từ
Lật mặt

Sự rò rỉ nước tiểu không tự chủ.

"Urinary incontinence can significantly affect a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That urinary incontinence affects many elderly people is a well-known fact.
Việc tiểu không tự chủ ảnh hưởng đến nhiều người lớn tuổi là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
What the doctor said was that urinary incontinence isn't always a permanent condition.
Những gì bác sĩ nói là tiểu không tự chủ không phải lúc nào cũng là một tình trạng vĩnh viễn.
Nghi vấn
Do you know whether urinary incontinence can be managed with lifestyle changes?
Bạn có biết liệu chứng tiểu không tự chủ có thể được kiểm soát bằng cách thay đổi lối sống không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had done her pelvic floor exercises regularly, she would have avoided urinary incontinence after childbirth.
Nếu cô ấy đã tập các bài tập sàn chậu thường xuyên, cô ấy đã tránh được chứng tiểu không tự chủ sau khi sinh con.
Phủ định
If he had not ignored his doctor's advice, he might not have developed urinary incontinence as a result of prostate issues.
Nếu anh ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, anh ấy có lẽ đã không bị chứng tiểu không tự chủ do các vấn đề về tuyến tiền liệt.
Nghi vấn
Would she have suffered from urinary incontinence if she had known about the risk factors earlier?
Liệu cô ấy có bị chứng tiểu không tự chủ nếu cô ấy biết về các yếu tố rủi ro sớm hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that many elderly people experienced urinary incontinence.
Bác sĩ nói rằng nhiều người lớn tuổi đã trải qua chứng tiểu không tự chủ.
Phủ định
She said that she did not know anything about urinary incontinence before reading the article.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết gì về chứng tiểu không tự chủ trước khi đọc bài báo.
Nghi vấn
He asked if the new medication could help with his urinary incontinence.
Anh ấy hỏi liệu loại thuốc mới có thể giúp điều trị chứng tiểu không tự chủ của anh ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary incontinence".

Kỳ thị và Tiểu không tự chủ

Ở nhiều nền văn hóa, tiểu không tự chủ vẫn là một chủ đề cấm kỵ. Điều này có thể khiến những người mắc chứng bệnh này cảm thấy xấu hổ và ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Việc nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng là rất quan trọng để giảm bớt sự kỳ thị này.