(Top Banner Ad)
pen pal
A2
noun A2 Giao tiếp cá nhân

pen pal

UK: /ˈpen pæl/ • US: /ˈpen pæl/

Nghĩa tiếng Việt

bạn qua thư bạn tâm thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with whom one exchanges letters regularly, especially someone in a foreign country whom one has never met.

Vietnamese Meaning

Một người mà bạn trao đổi thư từ thường xuyên, đặc biệt là một người ở nước ngoài mà bạn chưa từng gặp mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started writing to a pen pal in Canada when she was ten years old."

    "Cô ấy bắt đầu viết thư cho một người bạn qua thư ở Canada khi cô ấy mười tuổi."

  • "Having a pen pal is a great way to learn about other cultures."

    "Có một người bạn qua thư là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các nền văn hóa khác."

  • "I've been writing to my pen pal in France for five years now."

    "Tôi đã viết thư cho người bạn qua thư của tôi ở Pháp được năm năm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen pal Bạn qua thư
Noun pen-friend Bạn viết thư (một từ đồng nghĩa với 'pen pal')
Verb (informal) to pen-pal (with someone) Kết bạn qua thư (với ai đó), trao đổi thư từ

Synonyms

Related Words

email friend (bạn qua email)internet friend (bạn qua mạng)

Subject Area

Giao tiếp cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
pen
English
pal
English
pen pal

Sự ra đời của một tình bạn qua thư

Từ 'pen pal' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp 'pen' (cây bút) và 'pal' (người bạn), miêu tả một người bạn mà bạn giao tiếp chủ yếu thông qua việc viết thư tay. Khái niệm này trở nên phổ biến, đặc biệt trong các chương trình trường học, nhằm kết nối trẻ em và người lớn trên khắp thế giới để trao đổi văn hóa và luyện tập ngoại ngữ trước khi Internet ra đời.

Usage Note

Từ 'pen pal' nhấn mạnh vào việc giao tiếp bằng văn bản, thường là thư tay (hoặc email thời nay), để kết nối và tìm hiểu về văn hóa, cuộc sống của nhau. Khác với 'friend' (bạn bè) đơn thuần, 'pen pal' thường bắt đầu từ sự tò mò và mong muốn tìm hiểu về một nền văn hóa khác. Mối quan hệ có thể phát triển thành tình bạn thực sự, nhưng điểm khởi đầu luôn là việc trao đổi thư từ.

Prepositions

with from

Sử dụng 'with' để chỉ người mình trao đổi thư: 'I have a pen pal with someone in Japan'. Sử dụng 'from' để chỉ nơi xuất xứ của pen pal: 'My pen pal is from Germany'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pen pal
  • foreign foreign pen pal
    (bạn qua thư nước ngoài)
  • old old pen pal
    (người bạn qua thư cũ)
  • new new pen pal
    (bạn qua thư mới)
  • long-term long-term pen pal
    (người bạn qua thư lâu năm)
Verb + pen pal
  • write to write to a pen pal
    (viết thư cho một người bạn qua thư)
  • exchange letters with exchange letters with a pen pal
    (trao đổi thư từ với một người bạn qua thư)
  • have have a pen pal
    (có một người bạn qua thư)
  • find find a pen pal
    (tìm một người bạn qua thư)

Idioms

  • strike up a pen pal relationship

    bắt đầu mối quan hệ bạn bè qua thư

    "She decided to strike up a pen pal relationship to practice her English."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu mối quan hệ bạn bè qua thư để luyện tiếng Anh.)

  • correspond with a pen pal

    trao đổi thư từ với một người bạn qua thư

    "For years, he corresponded with a pen pal in Japan."

    (Trong nhiều năm, anh ấy đã trao đổi thư từ với một người bạn qua thư ở Nhật Bản.)

  • lose touch with a pen pal

    mất liên lạc với một người bạn qua thư

    "It's sad when you lose touch with a pen pal you've written to for years."

    (Thật buồn khi bạn mất liên lạc với một người bạn qua thư mà bạn đã viết thư trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pen pal

noun
Lật mặt

Một người mà bạn trao đổi thư từ thường xuyên, đặc biệt là một người ở nước ngoài mà bạn chưa từng gặp mặt.

"She started writing to a pen pal in Canada when she was ten years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pen pal".

Cầu nối văn hóa và ngôn ngữ

Trong nhiều thập kỷ, khái niệm 'pen pal' đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa và hỗ trợ việc học ngôn ngữ. Đối với nhiều người, đặc biệt là học sinh, việc có một người bạn qua thư là cách duy nhất để kết nối với một người từ một quốc gia khác, tìm hiểu về phong tục tập quán của họ và thực hành kỹ năng viết trong một ngôn ngữ mới, mở rộng tầm nhìn của họ trước khi du lịch toàn cầu trở nên phổ biến.

Từ thư tay đến email và mạng xã hội

Mặc dù truyền thống 'pen pal' gắn liền với việc viết thư tay, sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi hình thức giao tiếp này. Với sự ra đời của Internet, các khái niệm như 'keypal' (bạn bàn phím) hoặc 'e-pal' (bạn điện tử) đã xuất hiện, cho phép mọi người trao đổi thông điệp qua email hoặc các nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, ý tưởng cốt lõi về việc kết nối thông qua văn bản và xây dựng tình bạn qua khoảng cách vẫn không thay đổi.