pen pal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person with whom one exchanges letters regularly, especially someone in a foreign country whom one has never met.
Vietnamese Meaning
Một người mà bạn trao đổi thư từ thường xuyên, đặc biệt là một người ở nước ngoài mà bạn chưa từng gặp mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started writing to a pen pal in Canada when she was ten years old."
"Cô ấy bắt đầu viết thư cho một người bạn qua thư ở Canada khi cô ấy mười tuổi."
-
"Having a pen pal is a great way to learn about other cultures."
"Có một người bạn qua thư là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các nền văn hóa khác."
-
"I've been writing to my pen pal in France for five years now."
"Tôi đã viết thư cho người bạn qua thư của tôi ở Pháp được năm năm rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pen pal | Bạn qua thư |
| Noun | pen-friend | Bạn viết thư (một từ đồng nghĩa với 'pen pal') |
| Verb (informal) | to pen-pal (with someone) | Kết bạn qua thư (với ai đó), trao đổi thư từ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pen pal' nhấn mạnh vào việc giao tiếp bằng văn bản, thường là thư tay (hoặc email thời nay), để kết nối và tìm hiểu về văn hóa, cuộc sống của nhau. Khác với 'friend' (bạn bè) đơn thuần, 'pen pal' thường bắt đầu từ sự tò mò và mong muốn tìm hiểu về một nền văn hóa khác. Mối quan hệ có thể phát triển thành tình bạn thực sự, nhưng điểm khởi đầu luôn là việc trao đổi thư từ.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ người mình trao đổi thư: 'I have a pen pal with someone in Japan'. Sử dụng 'from' để chỉ nơi xuất xứ của pen pal: 'My pen pal is from Germany'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foreign foreign pen pal (bạn qua thư nước ngoài)
-
old old pen pal (người bạn qua thư cũ)
-
new new pen pal (bạn qua thư mới)
-
long-term long-term pen pal (người bạn qua thư lâu năm)
-
write to write to a pen pal (viết thư cho một người bạn qua thư)
-
exchange letters with exchange letters with a pen pal (trao đổi thư từ với một người bạn qua thư)
-
have have a pen pal (có một người bạn qua thư)
-
find find a pen pal (tìm một người bạn qua thư)
Idioms
-
strike up a pen pal relationship
bắt đầu mối quan hệ bạn bè qua thư
"She decided to strike up a pen pal relationship to practice her English."
(Cô ấy quyết định bắt đầu mối quan hệ bạn bè qua thư để luyện tiếng Anh.)
-
correspond with a pen pal
trao đổi thư từ với một người bạn qua thư
"For years, he corresponded with a pen pal in Japan."
(Trong nhiều năm, anh ấy đã trao đổi thư từ với một người bạn qua thư ở Nhật Bản.)
-
lose touch with a pen pal
mất liên lạc với một người bạn qua thư
"It's sad when you lose touch with a pen pal you've written to for years."
(Thật buồn khi bạn mất liên lạc với một người bạn qua thư mà bạn đã viết thư trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pen pal
nounMột người mà bạn trao đổi thư từ thường xuyên, đặc biệt là một người ở nước ngoài mà bạn chưa từng gặp mặt.
"She started writing to a pen pal in Canada when she was ten years old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pen pal".
