(Top Banner Ad)
penknife
B1
danh từ B1 Đồ dùng cá nhân

penknife

UK: /ˈpen.naɪf/ • US: /ˈpen.naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao bỏ túi dao gọt dao nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small knife that folds into a case, suitable for carrying in a pocket.

Vietnamese Meaning

Một con dao nhỏ có thể gấp lại được, thích hợp để mang theo trong túi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries a penknife in his pocket."

    "Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi trong túi."

  • "The penknife was used to sharpen a pencil."

    "Con dao bỏ túi được dùng để gọt bút chì."

  • "He used his penknife to cut the string."

    "Anh ấy dùng dao bỏ túi của mình để cắt sợi dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penknife Dao gọt bút chì; dao gấp nhỏ (loại dao bỏ túi)
Adjective penknife-like Giống như dao gọt bút chì; nhỏ và sắc bén như dao gọt bút chì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penna
Old French
penne
Middle English
penne
Proto-Germanic
*knībaz
Old English
cnīf
Middle English
knif
English
penknife

Nguồn gốc 'dao gọt bút'

Từ 'penknife' xuất hiện vào thế kỷ 17, là sự kết hợp của 'pen' (bút lông ngỗng) và 'knife' (dao). Đúng như tên gọi, nó là một loại dao nhỏ được thiết kế đặc biệt để gọt sắc ngòi bút lông ngỗng, giúp người xưa có thể viết rõ ràng và đẹp mắt.

Sự tiến hóa thành dao bỏ túi

Sau khi bút lông ngỗng dần lỗi thời, công dụng chính của 'penknife' thay đổi. Nó được cải tiến thành một con dao gấp nhỏ gọn, tiện lợi để mang theo bên mình, phục vụ nhiều mục đích khác nhau từ gọt hoa quả đến mở thư, trở thành vật dụng đa năng trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Penknife thường được dùng để chỉ loại dao nhỏ, đa năng, có thể bỏ túi. Khác với 'knife' nói chung (dao lớn hơn, nhiều mục đích sử dụng khác nhau), và khác với 'pocketknife' (có thể có nhiều lưỡi và công cụ hơn). Penknife nhấn mạnh tính nhỏ gọn và thường dùng cho các công việc lặt vặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penknife
  • sharp sharp penknife
    (dao gọt bút chì sắc bén)
  • small small penknife
    (dao gọt bút chì nhỏ)
  • folding folding penknife
    (dao gọt bút chì gấp gọn)
Verb + penknife
  • use use a penknife
    (sử dụng dao gọt bút chì)
  • sharpen sharpen a penknife
    (mài dao gọt bút chì)
  • open open a penknife
    (mở dao gọt bút chì)
penknife + Noun
  • blade penknife blade
    (lưỡi dao gọt bút chì)
  • handle penknife handle
    (cán dao gọt bút chì)

Idioms

  • sharp as a penknife

    sắc như dao gọt bút chì (dùng để ví von về sự sắc bén, thông minh)

    "Her wit was as sharp as a penknife, always finding the perfect retort."

    (Trí tuệ của cô ấy sắc bén như dao gọt bút chì, luôn tìm được lời đối đáp hoàn hảo.)

  • a penknife solution

    một giải pháp nhỏ/đơn giản (thường ám chỉ không đủ tầm giải quyết vấn đề lớn)

    "His plan was merely a penknife solution to a deeply rooted systemic issue."

    (Kế hoạch của anh ta chỉ là một giải pháp nhỏ cho một vấn đề hệ thống đã ăn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penknife

danh từ
Lật mặt

Một con dao nhỏ có thể gấp lại được, thích hợp để mang theo trong túi.

"He always carries a penknife in his pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lost my penknife; it was so useful.
Tôi ước tôi đã không làm mất con dao bỏ túi của mình; nó rất hữu ích.
Phủ định
If only I didn't need a penknife to open this package right now.
Giá mà tôi không cần dao bỏ túi để mở gói hàng này ngay bây giờ.
Nghi vấn
I wish someone would tell me where I could find my penknife.
Tôi ước ai đó sẽ nói cho tôi biết tôi có thể tìm thấy con dao bỏ túi của mình ở đâu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penknife".

Vai trò lịch sử trong giáo dục và văn hóa

Trước khi bút máy và bút chì hiện đại phổ biến, bút lông ngỗng là công cụ viết chính. Penknife đã từng là một vật dụng không thể thiếu của các học giả và thư ký, giúp họ duy trì độ sắc bén của ngòi bút để viết liên tục. Do đó, nó gắn liền với quá trình truyền bá tri thức và văn hóa.

Biểu tượng của sự chuẩn bị và tiện ích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong các tổ chức như Hướng đạo sinh (Boy Scouts), penknife thường được coi là biểu tượng của sự sẵn sàng, tháo vát và khả năng tự phục vụ. Nó là một công cụ nhỏ nhưng đa năng, có thể giải quyết nhiều tình huống bất ngờ.