(Top Banner Ad)
folding knife
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân, Dụng cụ

folding knife

UK: /ˈfəʊldɪŋ naɪf/ • US: /ˈfoʊldɪŋ naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao gấp dao bỏ túi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knife with a blade that folds into the handle.

Vietnamese Meaning

Một con dao có lưỡi dao có thể gập vào trong cán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries a folding knife in his pocket."

    "Anh ấy luôn mang theo một con dao gấp trong túi."

  • "A folding knife can be very useful for camping."

    "Một con dao gấp có thể rất hữu ích cho việc cắm trại."

  • "She used her folding knife to open the package."

    "Cô ấy đã dùng con dao gấp của mình để mở gói hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fold Nếp gấp, sự gấp lại
Verb fold Gấp, gập (quần áo, giấy, v.v.); gập lại (lưỡi dao)
Adjective foldable Có thể gấp lại được
Noun knife Dao
Verb knife Đâm bằng dao (ít dùng hơn trong ngữ cảnh này của 'folding knife')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, Dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fealdan
Proto-Germanic
*falþaną
PIE
*pel-
Old English
cnīf
Proto-Germanic
*knībaz

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'folding knife' là một từ ghép mô tả chính xác chức năng của vật dụng này. 'Folding' (gấp lại) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fealdan', có nghĩa là 'gấp' hoặc 'cuộn lại', và liên quan đến nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và PIE (Proto-Indo-European). 'Knife' (dao) cũng từ tiếng Anh cổ 'cnīf', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic. Sự kết hợp này miêu tả một con dao có lưỡi dao có thể gập gọn vào cán, an toàn và tiện lợi khi mang theo.

Sự phát triển của thiết kế

Ý tưởng về dao gập đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại và tiếp tục phát triển qua nhiều thế kỷ để trở thành công cụ quen thuộc như ngày nay. Thiết kế này ra đời để giải quyết vấn đề an toàn và khả năng mang vác, biến một công cụ sắc bén thành một vật dụng cá nhân nhỏ gọn hơn, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau từ công việc hàng ngày đến các hoạt động ngoài trời, giúp bảo vệ người dùng và lưỡi dao.

Usage Note

Dao gấp là một loại dao bỏ túi phổ biến, tiện lợi để mang theo. Nó thường được sử dụng cho các công việc hàng ngày như cắt, gọt hoặc khui đồ. Cần phân biệt với các loại dao cố định (fixed blade knife) có lưỡi dao không thể gập lại.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để mô tả đặc điểm của dao, ví dụ: 'a folding knife with a wooden handle' (một con dao gấp với cán gỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folding knife
  • sharp a sharp folding knife
    (một con dao gập sắc bén)
  • small a small folding knife
    (một con dao gập nhỏ gọn)
  • tactical a tactical folding knife
    (một con dao gập chiến thuật)
  • pocket a pocket folding knife
    (một con dao gập bỏ túi)
  • utility a utility folding knife
    (một con dao gập đa năng/tiện ích)
Verb + folding knife
  • open open a folding knife
    (mở một con dao gập)
  • close close a folding knife
    (gập một con dao gập lại)
  • carry carry a folding knife
    (mang theo dao gập)
  • use use a folding knife
    (sử dụng dao gập)
  • sharpen sharpen a folding knife
    (mài sắc dao gập)
Noun + folding knife
  • blade the blade of a folding knife
    (lưỡi của dao gập)
  • handle the handle of a folding knife
    (cán của dao gập)

Idioms

  • a folding knife for everyday carry

    một con dao gập để mang theo hàng ngày (thường dùng cho các tác vụ nhỏ, tiện lợi)

    "Many people find a small folding knife for everyday carry indispensable for various tasks."

    (Nhiều người thấy một con dao gập nhỏ để mang theo hàng ngày là không thể thiếu cho các công việc khác nhau.)

  • to keep a folding knife handy

    luôn giữ một con dao gập tiện dụng/trong tầm tay (để sử dụng khi cần)

    "He likes to keep a folding knife handy for opening packages and cutting cords."

    (Anh ấy thích giữ một con dao gập tiện dụng để mở gói hàng và cắt dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folding knife

noun
Lật mặt

Một con dao có lưỡi dao có thể gập vào trong cán.

"He always carries a folding knife in his pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always carry a folding knife with me whenever I go camping because it's very useful.
Tôi luôn mang theo một con dao gấp bên mình mỗi khi đi cắm trại vì nó rất hữu ích.
Phủ định
Although he wanted to open the package, he didn't use his folding knife since he couldn't find it.
Mặc dù anh ấy muốn mở gói hàng, anh ấy đã không sử dụng con dao gấp của mình vì anh ấy không thể tìm thấy nó.
Nghi vấn
If you need to cut something, will you use your folding knife, or will you borrow a pair of scissors?
Nếu bạn cần cắt một cái gì đó, bạn sẽ sử dụng con dao gấp của bạn, hay bạn sẽ mượn một cái kéo?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always carries a folding knife when he goes camping.
Anh ấy luôn mang theo một con dao gấp khi đi cắm trại.
Phủ định
She does not own a folding knife because she prefers multi-tools.
Cô ấy không sở hữu một con dao gấp vì cô ấy thích các công cụ đa năng hơn.
Nghi vấn
Do you need a folding knife for your hiking trip?
Bạn có cần một con dao gấp cho chuyến đi bộ đường dài của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folding knife".

Công cụ đa năng hàng ngày (EDC)

Dao gập thường được coi là một công cụ tiện ích thiết yếu cho 'everyday carry' (EDC - mang theo hàng ngày) ở nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại. Chúng được sử dụng cho vô số nhiệm vụ nhỏ như mở gói hàng, cắt dây, gọt hoa quả, hoặc sửa chữa nhẹ. Sự nhỏ gọn và an toàn khi gập lại khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến cho những người cần một công cụ cắt gọt đáng tin cậy luôn bên mình.

Quy định pháp luật và an toàn

Ở nhiều quốc gia và khu vực, việc sở hữu hoặc mang theo dao gập có thể bị hạn chế bởi luật pháp nghiêm ngặt, đặc biệt là liên quan đến chiều dài lưỡi dao, cơ chế khóa, hoặc mục đích sử dụng. Các quy định này thường nhằm mục đích cân bằng giữa tính hữu dụng của công cụ và những lo ngại về an toàn công cộng, do dao gập cũng có thể bị lạm dụng như một vũ khí.