(Top Banner Ad)
pentode
C1
noun C1 Điện tử học

pentode

UK: /ˈpɛntəʊd/ • US: /ˈpɛntoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đèn năm cực đèn điện tử năm cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic vacuum tube with five electrodes.

Vietnamese Meaning

Một đèn điện tử chân không có năm điện cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pentode was a key component in early radio receivers."

    "Đèn pentode là một thành phần quan trọng trong các máy thu thanh sơ khai."

  • "The audio amplifier uses a pentode to boost the signal."

    "Bộ khuếch đại âm thanh sử dụng đèn pentode để tăng cường tín hiệu."

  • "The pentode's high gain made it suitable for radio frequency circuits."

    "Độ lợi cao của đèn pentode khiến nó phù hợp cho các mạch tần số vô tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pentode đèn năm cực (đèn điện tử chân không có 5 điện cực)
Noun diode điốt (linh kiện bán dẫn hoặc đèn chân không hai cực)
Noun triode triode (đèn điện tử chân không ba cực)
Noun tetrode tetrode (đèn điện tử chân không bốn cực)

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πέντε (pénte)
English
penta-
English
-ode
English
pentode

Nguồn gốc tên gọi Pentode

Từ 'pentode' được ghép từ tiền tố 'penta-' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'năm', và hậu tố '-ode' (từ 'electrode' - điện cực). Nó được đặt tên như vậy vì nó là một loại đèn điện tử chân không có năm điện cực riêng biệt: catốt, anốt, và ba lưới kiểm soát. Việc thêm lưới thứ ba (lưới chắn) giúp cải thiện hiệu suất của đèn, giảm hiệu ứng điện dung giữa các điện cực và tăng độ lợi.

Usage Note

Pentode là một loại đèn điện tử được thiết kế để có hệ số khuếch đại cao và ít nhiễu hơn so với các loại đèn diode, triode và tetrode. Năm điện cực bao gồm: catốt, lưới điều khiển, lưới chắn, lưới triệt và anốt (hoặc tấm). Lưới triệt có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các electron thứ cấp từ anốt quay trở lại lưới chắn, giúp cải thiện hiệu suất và giảm nhiễu.

Prepositions

in for

in: sử dụng để chỉ ứng dụng của pentode trong một mạch điện tử cụ thể (e.g., "The pentode is used in this amplifier circuit."). for: sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của pentode (e.g., "This pentode is ideal for high-frequency applications.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pentode
  • power power pentode
    (đèn năm cực công suất)
  • output output pentode
    (đèn năm cực đầu ra)
  • beam beam pentode
    (đèn năm cực chùm (một loại pentode đặc biệt))
  • high-gain high-gain pentode
    (đèn năm cực độ lợi cao)
Noun + pentode (compound nouns)
  • pentode pentode amplifier
    (bộ khuếch đại dùng đèn năm cực)
  • pentode pentode circuit
    (mạch dùng đèn năm cực)
  • pentode pentode valve
    (đèn năm cực (tên gọi ở Anh))
Verb + pentode
  • use use a pentode
    (sử dụng đèn năm cực)
  • design design a pentode circuit
    (thiết kế mạch dùng đèn năm cực)
  • amplify amplify with a pentode
    (khuếch đại bằng đèn năm cực)

Idioms

  • pentode amplifier

    bộ khuếch đại sử dụng đèn năm cực

    "Many vintage audio systems still feature a pentode amplifier for its warm sound."

    (Nhiều hệ thống âm thanh cổ điển vẫn sử dụng bộ khuếch đại đèn năm cực vì âm thanh ấm áp của nó.)

  • pentode valve

    đèn năm cực (tên gọi khác của pentode, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh)

    "The engineer replaced the faulty pentode valve in the old radio."

    (Kỹ sư đã thay thế chiếc đèn năm cực bị lỗi trong chiếc radio cũ.)

  • pentode characteristics

    đặc tính của đèn năm cực (các thông số kỹ thuật)

    "Understanding pentode characteristics is crucial for designing stable circuits."

    (Việc hiểu các đặc tính của đèn năm cực rất quan trọng để thiết kế các mạch ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pentode

noun
Lật mặt

Một đèn điện tử chân không có năm điện cực.

"The pentode was a key component in early radio receivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is testing the pentode circuit.
Kỹ sư đang kiểm tra mạch pentode.
Phủ định
The technician isn't replacing the pentode in the amplifier.
Kỹ thuật viên không thay thế pentode trong bộ khuếch đại.
Nghi vấn
Is the researcher studying the pentode's characteristics?
Nhà nghiên cứu có đang nghiên cứu các đặc tính của pentode không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pentode".

Vai trò lịch sử trong điện tử

Đèn năm cực (pentode) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của điện tử trong thế kỷ 20, đặc biệt là trong các ứng dụng radio, truyền hình và bộ khuếch đại âm thanh trước khi bóng bán dẫn trở nên phổ biến. Chúng nổi tiếng với khả năng khuếch đại tín hiệu hiệu quả và độ ổn định cao.

Âm thanh đèn điện tử (Tube Sound)

Ngày nay, đèn năm cực, cùng với các loại đèn điện tử khác, vẫn được ưa chuộng trong giới audiophile và nhạc sĩ vì 'âm thanh đèn' đặc trưng của chúng. Âm thanh này thường được mô tả là ấm áp, tự nhiên và có độ méo hài dễ chịu, khác biệt so với âm thanh 'sạch' hơn từ các thiết bị bán dẫn hiện đại.