(Top Banner Ad)
electron tube
C1
noun C1 Điện tử học

electron tube

UK: /ɪˈlɛkˌtrɒn ˈtjuːb/ • US: /ɪˈlɛkˌtrɑn ˈtub/

Nghĩa tiếng Việt

đèn điện tử đèn chân không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evacuated glass or metal enclosure containing electrodes between which electrons travel freely to produce amplification or switching.

Vietnamese Meaning

Một vỏ bọc bằng thủy tinh hoặc kim loại đã được hút chân không, chứa các điện cực mà giữa chúng các electron di chuyển tự do để tạo ra sự khuếch đại hoặc chuyển mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old radio used electron tubes for amplification."

    "Chiếc radio cũ sử dụng đèn điện tử để khuếch đại."

  • "Early computers relied heavily on electron tubes."

    "Máy tính đời đầu phụ thuộc rất nhiều vào đèn điện tử."

  • "The invention of the transistor replaced the need for electron tubes in many applications."

    "Sự phát minh ra transistor đã thay thế nhu cầu sử dụng đèn điện tử trong nhiều ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum tube Ống chân không (từ đồng nghĩa với electron tube, phổ biến hơn)
Noun valve Bóng đèn điện tử (thuật ngữ Anh-Anh, đồng nghĩa)
Noun electronics Điện tử học; ngành điện tử
Adjective electronic Thuộc về điện tử
Noun transistor Bóng bán dẫn (linh kiện thay thế ống điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
electrum
English
electric
English
electron
Latin
tubus
Old French
tube
English
tube
English
electron tube

Nguồn gốc của 'electron'

Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, một hiện tượng mà ngày nay chúng ta gọi là tĩnh điện. Năm 1891, nhà vật lý người Ireland George Johnstone Stoney đã đặt ra thuật ngữ 'electron' để chỉ đơn vị cơ bản của điện tích, từ đó hình thành nền tảng cho sự hiểu biết về hạt electron.

Sự kết hợp thành 'electron tube'

Từ 'tube' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tubus' có nghĩa là ống. Khi các nhà khoa học và kỹ sư phát minh ra các thiết bị sử dụng electron di chuyển trong môi trường chân không bên trong một ống thủy tinh để điều khiển dòng điện (như radio, TV đời đầu), thuật ngữ 'electron tube' (ống điện tử) đã ra đời để mô tả chính xác chức năng và cấu tạo của chúng. Đây là một phát minh quan trọng mở đường cho kỷ nguyên điện tử thế kỷ 20.

Usage Note

Electron tube, vacuum tube, valve là những thuật ngữ có thể hoán đổi cho nhau, mặc dù 'electron tube' có thể được coi là thuật ngữ chung nhất. 'Valve' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hơn, liên quan đến các thiết bị ban đầu. Nó được sử dụng để khuếch đại tín hiệu điện hoặc chuyển đổi chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electron tube
  • early early electron tube
    (ống điện tử đời đầu)
  • miniature miniature electron tube
    (ống điện tử thu nhỏ)
  • power power electron tube
    (ống điện tử công suất)
  • cathode-ray cathode-ray electron tube
    (ống điện tử tia âm cực (ống phóng tia catốt))
Verb + electron tube
  • develop develop an electron tube
    (phát triển một ống điện tử)
  • manufacture manufacture electron tubes
    (sản xuất các ống điện tử)
  • replace replace electron tubes with transistors
    (thay thế ống điện tử bằng bóng bán dẫn)
  • use use an electron tube in a circuit
    (sử dụng ống điện tử trong mạch)
Noun + electron tube (as modifier)
  • vacuum vacuum electron tube
    (ống điện tử chân không)
  • radio radio electron tube
    (ống điện tử vô tuyến)
  • television television electron tube
    (ống điện tử dùng trong TV)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron tube

noun
Lật mặt

Một vỏ bọc bằng thủy tinh hoặc kim loại đã được hút chân không, chứa các điện cực mà giữa chúng các electron di chuyển tự do để tạo ra sự khuếch đại hoặc chuyển mạch.

"The old radio used electron tubes for amplification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer examined the electron tube carefully.
Kỹ sư kiểm tra kỹ lưỡng đèn điện tử.
Phủ định
The old radio does not use an electron tube anymore.
Đài radio cũ không còn sử dụng đèn điện tử nữa.
Nghi vấn
Does this device rely on an electron tube for amplification?
Thiết bị này có dựa vào đèn điện tử để khuếch đại không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electron tube amplifies the signal, doesn't it?
Ống điện tử khuếch đại tín hiệu, đúng không?
Phủ định
The electron tube isn't used in modern computers, is it?
Ống điện tử không được sử dụng trong máy tính hiện đại, phải không?
Nghi vấn
Electron tubes were essential components, weren't they?
Ống điện tử từng là những thành phần thiết yếu, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron tube".

Nền tảng của điện tử học thế kỷ 20

Ống điện tử (electron tube), đặc biệt là ống chân không, là công nghệ nền tảng cho sự phát triển của radio, truyền hình, điện thoại đường dài và máy tính điện tử đầu tiên trong phần lớn thế kỷ 20. Chúng đã cách mạng hóa khả năng truyền thông, giải trí và tính toán, định hình nên thế giới hiện đại.

Âm thanh ấm áp của ampli đèn

Mặc dù đã bị bóng bán dẫn (transistor) thay thế rộng rãi, ống điện tử vẫn được ưa chuộng trong một số lĩnh vực, đặc biệt là trong các bộ khuếch đại âm thanh cao cấp (ampli đèn). Nhiều người yêu âm nhạc tin rằng ampli đèn tạo ra chất lượng âm thanh 'ấm áp', 'tự nhiên' và 'mượt mà' hơn so với các bộ khuếch đại dùng bóng bán dẫn, duy trì một thị trường ngách đáng kể cho công nghệ cũ này.