pepitas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The edible seeds of a pumpkin or squash, especially when roasted.
Vietnamese Meaning
Hạt ăn được của bí ngô hoặc bí đao, đặc biệt là khi rang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added pepitas to my salad for extra crunch."
"Tôi đã thêm pepitas vào món salad của mình để tăng thêm độ giòn."
-
"Pepitas are a popular snack in Mexico."
"Pepitas là một món ăn vặt phổ biến ở Mexico."
-
"You can roast pepitas with different spices."
"Bạn có thể rang pepitas với nhiều loại gia vị khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pepita | Hạt bí (số ít), hạt nhỏ đã tách vỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "pepitas" thường được dùng để chỉ hạt bí ngô hoặc bí đao đã được tách vỏ hoặc chưa tách vỏ, thường được rang và nêm gia vị. Nó khác với hạt bí ngô thông thường ở chỗ là nó thường được dùng trong ẩm thực Mexico và Mỹ Latinh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "pumpkin seeds" (hạt bí ngô) như một từ chung chung hơn.
Prepositions
"Pepitas with salt" (pepitas với muối) chỉ pepitas được nêm muối. "Pepitas in a salad" (pepitas trong salad) chỉ pepitas là một thành phần của salad.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted pepitas (hạt bí rang)
-
raw raw pepitas (hạt bí sống)
-
crunchy crunchy pepitas (hạt bí giòn)
-
healthy healthy pepitas (hạt bí tốt cho sức khỏe)
-
sprinkle sprinkle pepitas (rắc hạt bí)
-
add add pepitas (thêm hạt bí)
-
garnish garnish with pepitas (trang trí bằng hạt bí)
-
snack snack on pepitas (ăn vặt hạt bí)
-
handful a handful of pepitas (một nắm hạt bí)
-
bag a bag of pepitas (một túi hạt bí)
Idioms
-
roasted pepitas
Hạt bí rang (Cách chế biến phổ biến).
"She added roasted pepitas to her salad for extra crunch."
(Cô ấy thêm hạt bí rang vào món salad của mình để tăng độ giòn.)
-
garnish with pepitas
Trang trí bằng hạt bí (Hướng dẫn nấu ăn).
"Garnish the soup with a sprinkle of pepitas before serving."
(Trang trí món súp bằng một chút hạt bí trước khi dùng.)
-
a handful of pepitas
Một nắm hạt bí (Chỉ lượng).
"I grabbed a handful of pepitas for a quick snack."
(Tôi lấy một nắm hạt bí để ăn vặt nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pepitas
danh từHạt ăn được của bí ngô hoặc bí đao, đặc biệt là khi rang.
"I added pepitas to my salad for extra crunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pepitas".
