(Top Banner Ad)
pepitas
B1
danh từ B1 Ẩm thực

pepitas

UK: /pəˈpiːtəs/ • US: /pəˈpiːtəs/

Nghĩa tiếng Việt

hạt bí ngô (rang) hạt bí đao (rang)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible seeds of a pumpkin or squash, especially when roasted.

Vietnamese Meaning

Hạt ăn được của bí ngô hoặc bí đao, đặc biệt là khi rang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added pepitas to my salad for extra crunch."

    "Tôi đã thêm pepitas vào món salad của mình để tăng thêm độ giòn."

  • "Pepitas are a popular snack in Mexico."

    "Pepitas là một món ăn vặt phổ biến ở Mexico."

  • "You can roast pepitas with different spices."

    "Bạn có thể rang pepitas với nhiều loại gia vị khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepita Hạt bí (số ít), hạt nhỏ đã tách vỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
pepita
English
pepitas

Nguồn Gốc Của 'Pepitas'

Từ 'pepitas' được mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha, trong đó 'pepita' (số ít) có nghĩa là 'hạt nhỏ', 'nhân' hoặc 'hột'. Nó thường dùng để chỉ hạt của các loại quả như bí, dưa hoặc táo. Trong ẩm thực, đặc biệt là ở Mexico, 'pepitas' dùng để chỉ hạt bí đã tách vỏ, rang và thường được tẩm gia vị, trở thành một món ăn vặt và nguyên liệu nấu ăn phổ biến.

Usage Note

Từ "pepitas" thường được dùng để chỉ hạt bí ngô hoặc bí đao đã được tách vỏ hoặc chưa tách vỏ, thường được rang và nêm gia vị. Nó khác với hạt bí ngô thông thường ở chỗ là nó thường được dùng trong ẩm thực Mexico và Mỹ Latinh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "pumpkin seeds" (hạt bí ngô) như một từ chung chung hơn.

Prepositions

with in

"Pepitas with salt" (pepitas với muối) chỉ pepitas được nêm muối. "Pepitas in a salad" (pepitas trong salad) chỉ pepitas là một thành phần của salad.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pepitas
  • roasted roasted pepitas
    (hạt bí rang)
  • raw raw pepitas
    (hạt bí sống)
  • crunchy crunchy pepitas
    (hạt bí giòn)
  • healthy healthy pepitas
    (hạt bí tốt cho sức khỏe)
Verb + pepitas
  • sprinkle sprinkle pepitas
    (rắc hạt bí)
  • add add pepitas
    (thêm hạt bí)
  • garnish garnish with pepitas
    (trang trí bằng hạt bí)
  • snack snack on pepitas
    (ăn vặt hạt bí)
Noun + pepitas
  • handful a handful of pepitas
    (một nắm hạt bí)
  • bag a bag of pepitas
    (một túi hạt bí)

Idioms

  • roasted pepitas

    Hạt bí rang (Cách chế biến phổ biến).

    "She added roasted pepitas to her salad for extra crunch."

    (Cô ấy thêm hạt bí rang vào món salad của mình để tăng độ giòn.)

  • garnish with pepitas

    Trang trí bằng hạt bí (Hướng dẫn nấu ăn).

    "Garnish the soup with a sprinkle of pepitas before serving."

    (Trang trí món súp bằng một chút hạt bí trước khi dùng.)

  • a handful of pepitas

    Một nắm hạt bí (Chỉ lượng).

    "I grabbed a handful of pepitas for a quick snack."

    (Tôi lấy một nắm hạt bí để ăn vặt nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pepitas

danh từ
Lật mặt

Hạt ăn được của bí ngô hoặc bí đao, đặc biệt là khi rang.

"I added pepitas to my salad for extra crunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pepitas".

Nguồn Gốc Mexico và Ẩm thực

Pepitas có nguồn gốc sâu xa từ Mexico, nơi chúng là một thành phần truyền thống không thể thiếu trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong các loại sốt mole đặc trưng, bánh mì và là món ăn vặt phổ biến. Chúng thường được rang khô hoặc rang với dầu, sau đó tẩm ướp gia vị như muối, ớt bột hoặc chanh để tăng hương vị.

Lợi ích Sức khỏe và Sự Phổ Biến Toàn Cầu

Ngoài hương vị thơm ngon và giòn, pepitas còn được đánh giá cao vì giá trị dinh dưỡng vượt trội. Chúng giàu magie, kẽm, sắt, chất xơ và chất chống oxy hóa, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, xương khớp và hệ miễn dịch. Điều này đã giúp pepitas trở nên phổ biến trên toàn cầu như một món ăn vặt lành mạnh và nguyên liệu trong các món ăn chay, salad, granola và bánh nướng.