pumpkin seeds
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pumpkin seeds'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hạt bí ngô, thường được rang và tẩm muối để ăn.
Definition (English Meaning)
The edible seeds of a pumpkin, typically roasted and salted for consumption.
Ví dụ Thực tế với 'Pumpkin seeds'
-
"I like to snack on roasted pumpkin seeds."
"Tôi thích ăn vặt hạt bí ngô rang."
-
"She added pumpkin seeds to her trail mix."
"Cô ấy đã thêm hạt bí ngô vào hỗn hợp ăn vặt của mình."
-
"Pumpkin seeds are a good source of magnesium."
"Hạt bí ngô là một nguồn magiê tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pumpkin seeds'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pumpkin seeds
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pumpkin seeds'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hạt bí ngô là một món ăn nhẹ phổ biến. Chúng thường được gọi là 'pepitas' (từ tiếng Tây Ban Nha), đặc biệt là khi chúng được bán không có vỏ. Tuy nhiên, 'pumpkin seeds' thường dùng để chỉ cả hạt có vỏ và không vỏ. Hạt bí ngô chứa nhiều chất dinh dưỡng như magiê, kẽm và chất béo không bão hòa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' thường được sử dụng để mô tả các hương vị hoặc cách chế biến (ví dụ: 'pumpkin seeds with salt'). 'in' thường được sử dụng để mô tả thành phần của một món ăn (ví dụ: 'pumpkin seeds in a salad').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pumpkin seeds'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have been eating pumpkin seeds all morning.
|
Tôi đã ăn hạt bí ngô cả buổi sáng. |
| Phủ định |
She hasn't been eating pumpkin seeds since yesterday.
|
Cô ấy đã không ăn hạt bí ngô kể từ ngày hôm qua. |
| Nghi vấn |
Have they been buying pumpkin seeds at that store?
|
Họ đã mua hạt bí ngô ở cửa hàng đó phải không? |