(Top Banner Ad)
pumpkin seeds
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

pumpkin seeds

UK: /ˈpʌmpkɪn siːdz/ • US: /ˈpʌmpkɪn siːdz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt bí ngô hột bí ngô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The edible seeds of a pumpkin, typically roasted and salted for consumption.

Vietnamese Meaning

Hạt bí ngô, thường được rang và tẩm muối để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to snack on roasted pumpkin seeds."

    "Tôi thích ăn vặt hạt bí ngô rang."

  • "She added pumpkin seeds to her trail mix."

    "Cô ấy đã thêm hạt bí ngô vào hỗn hợp ăn vặt của mình."

  • "Pumpkin seeds are a good source of magnesium."

    "Hạt bí ngô là một nguồn magiê tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống
Noun seedling cây con (mọc từ hạt)
Noun seeder máy gieo hạt; người gieo hạt
Noun seeding việc gieo hạt; hạt giống dùng để gieo
Verb to seed gieo hạt; loại bỏ hạt
Adjective seeded có hạt (ví dụ: bánh mì có hạt)
Adjective seedless không hạt
Noun (compound) pumpkin pie bánh bí ngô (một món tráng miệng phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
pepōn
Tiếng Pháp cổ
pompon
Tiếng Anh (thế kỷ 16)
pumpion
Tiếng Anh hiện đại
pumpkin

Nguồn Gốc Của 'Pumpkin'

Từ 'pumpkin' (quả bí ngô) có nguồn gốc từ 'pepōn' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'được nấu chín bởi mặt trời' (ám chỉ những quả dưa lớn). Sau đó, nó được chuyển thể thành 'pompon' trong tiếng Pháp cổ và 'pumpion' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Theo thời gian, chữ 'p' thứ hai đã thay thế 't' để tạo thành từ 'pumpkin' mà chúng ta biết ngày nay. Từ 'seeds' (hạt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēd', liên quan đến việc gieo trồng.

Usage Note

Hạt bí ngô là một món ăn nhẹ phổ biến. Chúng thường được gọi là 'pepitas' (từ tiếng Tây Ban Nha), đặc biệt là khi chúng được bán không có vỏ. Tuy nhiên, 'pumpkin seeds' thường dùng để chỉ cả hạt có vỏ và không vỏ. Hạt bí ngô chứa nhiều chất dinh dưỡng như magiê, kẽm và chất béo không bão hòa.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để mô tả các hương vị hoặc cách chế biến (ví dụ: 'pumpkin seeds with salt'). 'in' thường được sử dụng để mô tả thành phần của một món ăn (ví dụ: 'pumpkin seeds in a salad').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pumpkin seeds
  • roasted roasted pumpkin seeds
    (hạt bí rang)
  • raw raw pumpkin seeds
    (hạt bí sống)
  • shelled shelled pumpkin seeds
    (hạt bí đã bóc vỏ)
  • unshelled unshelled pumpkin seeds
    (hạt bí chưa bóc vỏ)
  • healthy healthy pumpkin seeds
    (hạt bí tốt cho sức khỏe)
Động từ + pumpkin seeds
  • eat eat pumpkin seeds
    (ăn hạt bí)
  • sprinkle sprinkle pumpkin seeds
    (rắc hạt bí)
  • roast roast pumpkin seeds
    (rang hạt bí)
  • add add pumpkin seeds
    (thêm hạt bí)
  • snack on snack on pumpkin seeds
    (ăn vặt hạt bí)
Danh từ + pumpkin seeds
  • bag of a bag of pumpkin seeds
    (một túi hạt bí)
  • handful of a handful of pumpkin seeds
    (một nắm hạt bí)
  • source of a good source of pumpkin seeds
    (một nguồn cung cấp hạt bí dồi dào)

Idioms

  • Roasted pumpkin seeds

    Hạt bí rang (một cách chế biến và ăn phổ biến)

    "After carving the pumpkin for Halloween, we usually roast the pumpkin seeds."

    (Sau khi khắc bí ngô cho Halloween, chúng tôi thường rang hạt bí.)

  • Pumpkin seed oil

    Dầu hạt bí (một loại dầu ăn hoặc thực phẩm chức năng)

    "Pumpkin seed oil is known for its health benefits."

    (Dầu hạt bí nổi tiếng với những lợi ích cho sức khỏe.)

  • A sprinkle of pumpkin seeds

    Một chút hạt bí rắc lên (dùng để trang trí hoặc thêm hương vị)

    "She added a sprinkle of pumpkin seeds to her salad for extra crunch."

    (Cô ấy rắc một chút hạt bí lên món salad của mình để thêm độ giòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumpkin seeds

noun
Lật mặt

Hạt bí ngô, thường được rang và tẩm muối để ăn.

"I like to snack on roasted pumpkin seeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating pumpkin seeds all morning.
Tôi đã ăn hạt bí ngô cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been eating pumpkin seeds since yesterday.
Cô ấy đã không ăn hạt bí ngô kể từ ngày hôm qua.
Nghi vấn
Have they been buying pumpkin seeds at that store?
Họ đã mua hạt bí ngô ở cửa hàng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumpkin seeds".

Truyền Thống Halloween

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hạt bí ngô gắn liền với lễ Halloween. Sau khi khắc bí ngô thành lồng đèn 'jack-o'-lanterns', người ta thường lấy hạt ra, làm sạch và rang lên để làm món ăn vặt. Đây là một hoạt động gia đình phổ biến và được yêu thích.

Thực Phẩm Tốt Cho Sức Khỏe

Hạt bí ngô được coi là một siêu thực phẩm nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao. Chúng rất giàu magie, kẽm, sắt, chất chống oxy hóa và chất xơ. Nhiều người bổ sung hạt bí vào chế độ ăn hàng ngày như một món ăn nhẹ lành mạnh hoặc rắc lên salad, sữa chua để tăng cường sức khỏe.