(Top Banner Ad)
perceived
B2
Tính từ B2 Tổng quát

perceived

UK: /pəˈsiːvd/ • US: /pərˈsiːvd/

Nghĩa tiếng Việt

được nhận thức được xem như được nhìn nhận bị cho là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

understood or thought of in a particular way

Vietnamese Meaning

được hiểu hoặc được nghĩ đến theo một cách cụ thể nào đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations were perceived as a threat to small businesses."

    "Các quy định mới được xem như một mối đe dọa đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "There is a general perceived lack of interest in environmental issues."

    "Có một sự thiếu quan tâm chung được nhận thấy về các vấn đề môi trường."

  • "The perceived threat of job losses is causing unrest."

    "Mối đe dọa bị nhận thức về việc mất việc làm đang gây ra sự bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Noun perception sự nhận thức, sự cảm nhận
Adjective perceptive có óc quan sát, tinh ý, thấu đáo
Adverb perceptively một cách tinh ý, một cách thấu đáo
Noun perceiver người nhận thức, người cảm nhận
Adjective imperceptible không thể nhận thấy, không đáng kể
Adverb imperceptibly một cách không thể nhận thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Old French
perceivre
Middle English
perceyven
English
perceive

Gốc rễ Latin của 'Thấu Hiểu'

Từ 'perceive' (và dạng quá khứ 'perceived') có nguồn gốc từ động từ Latin 'percipere'. 'Per-' mang nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'xuyên qua', và 'capere' có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'hiểu'. Ghép lại, 'percipere' ban đầu mang ý nghĩa 'nắm bắt hoàn toàn' hoặc 'thấu hiểu trọn vẹn'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'nhận thức', 'cảm nhận' điều gì đó bằng giác quan hoặc trí óc, nhấn mạnh quá trình thu nhận thông tin và hình thành ấn tượng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'perceived' nhấn mạnh sự chủ quan trong cách nhìn nhận, cảm nhận một điều gì đó. Nó khác với 'real' (thực tế) hoặc 'actual' (có thật), vì 'perceived' đề cập đến cách một người hoặc một nhóm người cảm nhận, ngay cả khi nó không hoàn toàn đúng với thực tế khách quan. So sánh với 'apparent' (rõ ràng, có vẻ) - 'perceived' mang tính chủ quan và có thể sai lệch hơn.

Prepositions

as

'Perceived as' dùng để chỉ cách một cái gì đó được nhìn nhận hoặc đánh giá bởi người khác. Ví dụ: 'He was perceived as a leader' (Anh ta được nhìn nhận như một nhà lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + perceived
  • widely widely perceived
    (được nhiều người nhận thức/cho là)
  • generally generally perceived
    (thường được nhận thức/coi là)
  • commonly commonly perceived
    (phổ biến được nhận thức/hiểu là)
  • wrongly wrongly perceived
    (bị nhận thức sai lầm)
  • accurately accurately perceived
    (được nhận thức chính xác)
  • clearly clearly perceived
    (được nhận thức rõ ràng)
Perceived + Noun
  • threat perceived threat
    (mối đe dọa được nhận thức)
  • risk perceived risk
    (rủi ro được cảm nhận)
  • value perceived value
    (giá trị được cảm nhận/đánh giá)
  • quality perceived quality
    (chất lượng được cảm nhận)
  • benefits perceived benefits
    (những lợi ích được cho là có)
  • differences perceived differences
    (những khác biệt được nhận thấy)
  • notions perceived notions
    (những quan niệm đã hình thành)
Verb + perceived (as/to be)
  • is is perceived as
    (được xem/nhận thức như là)
  • was was perceived to be
    (được cho là, được nhận định là)
  • become become perceived
    (trở nên được nhận thức)
  • remain remain perceived
    (vẫn được nhận thức)

Idioms

  • perceived wisdom

    quan niệm chung được nhiều người chấp nhận (thường không được kiểm chứng sâu sắc)

    "It's perceived wisdom that you should always save 10% of your income, but not everyone follows it."

    (Quan niệm chung là bạn nên luôn tiết kiệm 10% thu nhập của mình, nhưng không phải ai cũng làm theo.)

  • perceived reality

    thực tế được nhận thức (cách một người diễn giải thế giới, có thể khác với thực tế khách quan)

    "Our actions are often based on our perceived reality, not necessarily on objective facts."

    (Hành động của chúng ta thường dựa trên thực tế được nhận thức, không nhất thiết là sự thật khách quan.)

  • challenge perceived notions

    thách thức những quan niệm đã ăn sâu vào tiềm thức/đã hình thành

    "The new research aims to challenge many commonly perceived notions about climate change."

    (Nghiên cứu mới nhằm mục đích thách thức nhiều quan niệm phổ biến đã hình thành về biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceived

Tính từ
Lật mặt

được hiểu hoặc được nghĩ đến theo một cách cụ thể nào đó

"The new regulations were perceived as a threat to small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should perceive the changes in the market.
Cô ấy nên nhận thức được những thay đổi trên thị trường.
Phủ định
He couldn't perceive the subtle difference between the two paintings.
Anh ấy không thể nhận ra sự khác biệt tinh tế giữa hai bức tranh.
Nghi vấn
Can they perceive the danger ahead?
Liệu họ có thể nhận thấy nguy hiểm phía trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceived".

Thực tế chủ quan và khách quan

Trong triết học và tâm lý học phương Tây, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'thực tế khách quan' (objective reality) – những gì tồn tại độc lập với chúng ta, và 'thực tế được nhận thức' (perceived reality) – cách mỗi người chúng ta diễn giải và trải nghiệm thế giới. Khái niệm này nhấn mạnh rằng cách chúng ta nhìn nhận mọi thứ thường quan trọng hơn bản thân sự vật, sự việc đó trong việc hình thành niềm tin và hành vi của chúng ta.

Hiệu ứng 'Ánh nhìn của kẻ si tình'

Câu ngạn ngữ nổi tiếng 'Beauty is in the eye of the beholder' (Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình) là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của 'perceived'. Nó cho thấy giá trị, vẻ đẹp hay bất kỳ đặc điểm nào thường mang tính chủ quan, phụ thuộc hoàn toàn vào nhận thức cá nhân. Điều mà một người cho là đẹp hoặc tốt, người khác có thể không thấy như vậy, thể hiện sự đa dạng trong cách 'perceived' thế giới.