perceptron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of artificial neural network node that can make binary decisions, originally conceived as a way to model how the human brain works.
Vietnamese Meaning
Một loại nút mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng đưa ra các quyết định nhị phân, ban đầu được hình thành như một cách để mô hình hóa cách bộ não con người hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The perceptron is a fundamental building block in the field of neural networks."
"Perceptron là một khối xây dựng cơ bản trong lĩnh vực mạng nơ-ron."
-
"The professor explained how a perceptron learns to classify data."
"Giáo sư giải thích cách một perceptron học để phân loại dữ liệu."
-
"The limitations of a single-layer perceptron led to the development of more complex neural network architectures."
"Những hạn chế của một perceptron một lớp đã dẫn đến sự phát triển của các kiến trúc mạng nơ-ron phức tạp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perception | Sự nhận thức, sự cảm nhận |
| Verb | perceive | Nhận thức, cảm nhận |
| Noun | multilayer perceptron | Mạng perceptron nhiều lớp (một dạng mạng thần kinh nhân tạo) |
| Noun | perceptron algorithm | Thuật toán perceptron |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Perceptron là một thuật toán để học các hàm phân loại nhị phân. Nó là một khối xây dựng cơ bản của các mạng nơ-ron sâu hơn và phức tạp hơn. Điểm mạnh của perceptron nằm ở khả năng học các mẫu tuyến tính, nhưng nó có những hạn chế đáng kể khi xử lý các vấn đề phi tuyến tính. Khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển ban đầu của trí tuệ nhân tạo.
Prepositions
of: 'the perceptron of a neural network' (perceptron của một mạng nơ-ron), chỉ một thành phần thuộc về một hệ thống lớn hơn; as: 'used as a perceptron' (được sử dụng như một perceptron), chỉ vai trò hoặc chức năng của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple perceptron (perceptron đơn giản)
-
single-layer single-layer perceptron (perceptron một lớp)
-
multilayer multilayer perceptron (perceptron nhiều lớp)
-
linear linear perceptron (perceptron tuyến tính)
-
train train a perceptron (huấn luyện một perceptron)
-
implement implement a perceptron (triển khai một perceptron)
-
use use a perceptron (sử dụng một perceptron)
-
algorithm perceptron algorithm (thuật toán perceptron)
-
model perceptron model (mô hình perceptron)
-
network perceptron network (mạng perceptron)
Idioms
-
perceptron learning rule
Quy tắc học perceptron
"The perceptron learning rule adjusts weights to reduce errors in classification."
(Quy tắc học perceptron điều chỉnh các trọng số để giảm lỗi trong phân loại.)
-
limitations of the perceptron
Những hạn chế của perceptron
"The limitations of the perceptron, especially its inability to solve non-linearly separable problems, were widely discussed."
(Những hạn chế của perceptron, đặc biệt là việc không thể giải quyết các vấn đề không phân tách tuyến tính, đã được thảo luận rộng rãi.)
-
perceptron convergence theorem
Định lý hội tụ perceptron
"The perceptron convergence theorem guarantees that the algorithm will find a solution if the data is linearly separable."
(Định lý hội tụ perceptron đảm bảo rằng thuật toán sẽ tìm ra một giải pháp nếu dữ liệu có thể phân tách tuyến tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perceptron
nounMột loại nút mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng đưa ra các quyết định nhị phân, ban đầu được hình thành như một cách để mô hình hóa cách bộ não con người hoạt động.
"The perceptron is a fundamental building block in the field of neural networks."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time AI researchers celebrate the field's centennial, they will have thoroughly explored the capabilities of the perceptron. |
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu AI kỷ niệm một trăm năm của lĩnh vực này, họ sẽ khám phá triệt để khả năng của perceptron. |
| Phủ định | By 2030, many believe that we won't have fully understood all the limitations of the single-layer perceptron. |
Đến năm 2030, nhiều người tin rằng chúng ta sẽ chưa hiểu hết tất cả những hạn chế của perceptron một lớp. |
| Nghi vấn | Will future AI models have completely surpassed the early perceptron in terms of learning efficiency? |
Liệu các mô hình AI trong tương lai có vượt qua hoàn toàn perceptron ban đầu về hiệu quả học tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptron".
