(Top Banner Ad)
perceptron
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

perceptron

UK: /pəˈsep.trɒn/ • US: /pərˈsep.trɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

mạng nhận thức nơ-ron cảm thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of artificial neural network node that can make binary decisions, originally conceived as a way to model how the human brain works.

Vietnamese Meaning

Một loại nút mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng đưa ra các quyết định nhị phân, ban đầu được hình thành như một cách để mô hình hóa cách bộ não con người hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perceptron is a fundamental building block in the field of neural networks."

    "Perceptron là một khối xây dựng cơ bản trong lĩnh vực mạng nơ-ron."

  • "The professor explained how a perceptron learns to classify data."

    "Giáo sư giải thích cách một perceptron học để phân loại dữ liệu."

  • "The limitations of a single-layer perceptron led to the development of more complex neural network architectures."

    "Những hạn chế của một perceptron một lớp đã dẫn đến sự phát triển của các kiến trúc mạng nơ-ron phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận
Noun multilayer perceptron Mạng perceptron nhiều lớp (một dạng mạng thần kinh nhân tạo)
Noun perceptron algorithm Thuật toán perceptron

Synonyms

artificial neuron (nơ-ron nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perceptio
English
perceive
English
perceptron

Nguồn gốc 'perceptron'

'Perceptron' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được nhà khoa học máy tính người Mỹ Frank Rosenblatt đặt ra vào năm 1957. Ông đã ghép từ 'percept' (liên quan đến 'perception' - sự nhận thức) với hậu tố '-tron' (thường được dùng trong các thiết bị điện tử, như 'electron' hoặc 'neuron'). Cái tên này phản ánh ý tưởng về một cỗ máy có khả năng 'nhận thức' hoặc học hỏi.

Usage Note

Perceptron là một thuật toán để học các hàm phân loại nhị phân. Nó là một khối xây dựng cơ bản của các mạng nơ-ron sâu hơn và phức tạp hơn. Điểm mạnh của perceptron nằm ở khả năng học các mẫu tuyến tính, nhưng nó có những hạn chế đáng kể khi xử lý các vấn đề phi tuyến tính. Khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển ban đầu của trí tuệ nhân tạo.

Prepositions

of as

of: 'the perceptron of a neural network' (perceptron của một mạng nơ-ron), chỉ một thành phần thuộc về một hệ thống lớn hơn; as: 'used as a perceptron' (được sử dụng như một perceptron), chỉ vai trò hoặc chức năng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perceptron
  • simple simple perceptron
    (perceptron đơn giản)
  • single-layer single-layer perceptron
    (perceptron một lớp)
  • multilayer multilayer perceptron
    (perceptron nhiều lớp)
  • linear linear perceptron
    (perceptron tuyến tính)
Verb + perceptron
  • train train a perceptron
    (huấn luyện một perceptron)
  • implement implement a perceptron
    (triển khai một perceptron)
  • use use a perceptron
    (sử dụng một perceptron)
Perceptron + Noun
  • algorithm perceptron algorithm
    (thuật toán perceptron)
  • model perceptron model
    (mô hình perceptron)
  • network perceptron network
    (mạng perceptron)

Idioms

  • perceptron learning rule

    Quy tắc học perceptron

    "The perceptron learning rule adjusts weights to reduce errors in classification."

    (Quy tắc học perceptron điều chỉnh các trọng số để giảm lỗi trong phân loại.)

  • limitations of the perceptron

    Những hạn chế của perceptron

    "The limitations of the perceptron, especially its inability to solve non-linearly separable problems, were widely discussed."

    (Những hạn chế của perceptron, đặc biệt là việc không thể giải quyết các vấn đề không phân tách tuyến tính, đã được thảo luận rộng rãi.)

  • perceptron convergence theorem

    Định lý hội tụ perceptron

    "The perceptron convergence theorem guarantees that the algorithm will find a solution if the data is linearly separable."

    (Định lý hội tụ perceptron đảm bảo rằng thuật toán sẽ tìm ra một giải pháp nếu dữ liệu có thể phân tách tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceptron

noun
Lật mặt

Một loại nút mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng đưa ra các quyết định nhị phân, ban đầu được hình thành như một cách để mô hình hóa cách bộ não con người hoạt động.

"The perceptron is a fundamental building block in the field of neural networks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time AI researchers celebrate the field's centennial, they will have thoroughly explored the capabilities of the perceptron.
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu AI kỷ niệm một trăm năm của lĩnh vực này, họ sẽ khám phá triệt để khả năng của perceptron.
Phủ định
By 2030, many believe that we won't have fully understood all the limitations of the single-layer perceptron.
Đến năm 2030, nhiều người tin rằng chúng ta sẽ chưa hiểu hết tất cả những hạn chế của perceptron một lớp.
Nghi vấn
Will future AI models have completely surpassed the early perceptron in terms of learning efficiency?
Liệu các mô hình AI trong tương lai có vượt qua hoàn toàn perceptron ban đầu về hiệu quả học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptron".

Ý nghĩa lịch sử trong AI

Perceptron đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử Trí tuệ Nhân tạo (AI). Được phát triển bởi Frank Rosenblatt vào cuối những năm 1950, nó là một trong những mạng thần kinh nhân tạo đầu tiên, tạo ra sự hứng thú lớn về tiềm năng của máy móc có thể 'học hỏi'. Mặc dù có những hạn chế (như không thể giải quyết bài toán XOR), perceptron đã đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về mạng thần kinh và học sâu.

Nền tảng của học sâu (Deep Learning)

Mặc dù đơn giản, perceptron vẫn là thành phần cơ bản của các mạng thần kinh nhân tạo phức tạp hơn ngày nay, đặc biệt là trong các kiến trúc học sâu. Việc hiểu về cách một perceptron hoạt động là bước đầu tiên để nắm bắt các mô hình AI hiện đại như mạng thần kinh tích chập (CNN) và mạng thần kinh hồi quy (RNN), vốn đang cách mạng hóa nhiều lĩnh vực từ nhận dạng hình ảnh đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên.