(Top Banner Ad)
achievement-focused
C1
Tính từ C1 Quản lý, Nhân sự, Giáo dục

achievement-focused

UK: /əˈtʃiːvmənt ˈfəʊkəst/ • US: /əˈtʃiːvmənt ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào thành tích định hướng thành tích lấy thành tích làm trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oriented towards or prioritizing accomplishments and results.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào thành tích, định hướng vào việc đạt được các mục tiêu và kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has an achievement-focused culture that rewards hard work and success."

    "Công ty có một văn hóa tập trung vào thành tích, nơi mà sự chăm chỉ và thành công được khen thưởng."

  • "She is an achievement-focused student who always strives for the best grades."

    "Cô ấy là một học sinh tập trung vào thành tích, người luôn cố gắng đạt được điểm số tốt nhất."

  • "We need achievement-focused individuals on our team to drive the project forward."

    "Chúng tôi cần những cá nhân tập trung vào thành tích trong đội để thúc đẩy dự án tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun achievement thành tựu, sự đạt được
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achiever người thành đạt
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung, có mục tiêu rõ ràng
Adjective unfocused không tập trung, mơ hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
achievement
English
focused
English
achievement-focused

Sự kết hợp hiện đại

Từ 'achievement-focused' là một tính từ ghép hiện đại, được tạo thành từ danh từ 'achievement' (thành tựu) và tính từ 'focused' (tập trung). Nó mô tả một người hoặc một môi trường có xu hướng đặt nặng kết quả, mục tiêu và sự thành công trong công việc hoặc cuộc sống.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người, một tổ chức hoặc một môi trường làm việc nơi thành tích được đánh giá cao và nỗ lực được dành để đạt được chúng. Khác với 'goal-oriented' (định hướng mục tiêu) ở chỗ nó nhấn mạnh việc đạt được thành tích thực tế hơn là chỉ đặt mục tiêu. Cũng khác với 'results-driven' (hướng đến kết quả) vì 'achievement-focused' có thể bao gồm cả quá trình đạt được thành tích chứ không chỉ kết quả cuối cùng.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả một môi trường hoặc ngữ cảnh nơi sự tập trung vào thành tích là quan trọng. Ví dụ: 'They work in an achievement-focused environment.' (Họ làm việc trong một môi trường tập trung vào thành tích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + achievement-focused
  • highly highly achievement-focused
    (rất chú trọng thành tích)
  • extremely extremely achievement-focused
    (cực kỳ đề cao thành tích)
  • intensely intensely achievement-focused
    (tập trung cao độ vào thành tích)
Noun + achievement-focused
  • an individual an achievement-focused individual
    (một cá nhân chú trọng thành tích)
  • a culture an achievement-focused culture
    (một nền văn hóa đề cao thành tích)
  • a mindset an achievement-focused mindset
    (tư duy chú trọng thành tích)
Verb + achievement-focused
  • become become achievement-focused
    (trở nên chú trọng thành tích)
  • remain remain achievement-focused
    (duy trì sự chú trọng thành tích)

Idioms

  • have an achievement-focused approach

    có một cách tiếp cận chú trọng thành tích/kết quả

    "The company has an achievement-focused approach to employee evaluations."

    (Công ty có một cách tiếp cận chú trọng thành tích đối với việc đánh giá nhân viên.)

  • foster an achievement-focused environment

    nuôi dưỡng một môi trường đề cao thành tích

    "Schools should foster an achievement-focused environment to motivate students."

    (Các trường học nên nuôi dưỡng một môi trường đề cao thành tích để thúc đẩy học sinh.)

  • be achievement-focused by nature

    bản chất là người chú trọng thành tích

    "She is achievement-focused by nature, always striving for excellence."

    (Cô ấy bản chất là người chú trọng thành tích, luôn phấn đấu để đạt được sự xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achievement-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào thành tích, định hướng vào việc đạt được các mục tiêu và kết quả.

"The company has an achievement-focused culture that rewards hard work and success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's incredibly achievement-focused, landing that promotion so quickly!
Wow, cô ấy tập trung vào thành tích đáng kinh ngạc, đã đạt được sự thăng chức nhanh chóng!
Phủ định
Alas, even with all his efforts, he isn't as achievement-focused as his colleagues.
Than ôi, dù đã nỗ lực rất nhiều, anh ấy vẫn không tập trung vào thành tích như các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Gosh, are they really that achievement-focused, working late every night?
Trời ơi, họ có thực sự tập trung vào thành tích đến mức làm việc muộn mỗi đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achievement-focused".

Văn hóa thành tích phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, văn hóa thành tích (achievement culture) rất phổ biến. Điều này có nghĩa là cá nhân thường được khuyến khích và đánh giá cao dựa trên những gì họ đạt được trong sự nghiệp, học vấn, và các mục tiêu cá nhân khác. Sự thành công thường được đo lường bằng kết quả cụ thể, như bằng cấp cao, thăng tiến trong công việc, hoặc tài sản vật chất.

Mặt trái của sự chú trọng thành tích

Mặc dù chú trọng thành tích có thể thúc đẩy sự phát triển và đổi mới, nhưng nó cũng có những mặt trái. Khi áp lực thành công quá lớn, cá nhân có thể phải đối mặt với căng thẳng, kiệt sức (burnout), và bỏ bê các khía cạnh khác của cuộc sống như sức khỏe, các mối quan hệ xã hội. Điều này đặc biệt đáng chú ý ở các môi trường làm việc có tính cạnh tranh cao.