(Top Banner Ad)
performance measurement
C1
Noun C1 Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật

performance measurement

UK: /pəˈfɔːməns ˈmɛʒəmənt/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đo lường hiệu suất đo đạc hiệu năng đánh giá hiệu suất định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of collecting, analyzing, and reporting information regarding the performance of an individual, group, organization, system, or component.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập, phân tích và báo cáo thông tin liên quan đến hiệu suất của một cá nhân, nhóm, tổ chức, hệ thống hoặc thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective performance measurement is crucial for identifying areas of improvement."

    "Đo lường hiệu suất hiệu quả là rất quan trọng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The company uses performance measurement to track progress towards its strategic goals."

    "Công ty sử dụng đo lường hiệu suất để theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu chiến lược của mình."

  • "Regular performance measurement helps identify areas where employees need additional training."

    "Đo lường hiệu suất thường xuyên giúp xác định các lĩnh vực mà nhân viên cần được đào tạo thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, tiến hành, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective measurable có thể đo lường được
Verb/Noun measure đo lường; thước đo, biện pháp
Adjective unmeasured chưa được đo lường, không giới hạn (về quy mô, số lượng)

Synonyms

performance evaluation (đánh giá hiệu suất)performance assessment (định giá hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parformer
Middle English
parfournen
English
performance
Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measurement

Đo lường Hiệu suất: Khi Con số Gặp Mục tiêu

Từ "performance" (hiệu suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin "performare", mang ý nghĩa "thực hiện" hoặc "hoàn thành một điều gì đó". Nó chỉ hành động của việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng. Trong khi đó, "measurement" (đo lường) xuất phát từ tiếng Latin "metiri", có nghĩa là "đo". Khi hai từ này kết hợp lại, "performance measurement" trở thành một khái niệm hiện đại, phản ánh nhu cầu của các tổ chức và cá nhân trong việc định lượng và đánh giá mức độ thành công trong việc đạt được mục tiêu của họ. Nó giúp chúng ta trả lời câu hỏi: "Chúng ta đang làm tốt đến mức nào?" và từ đó đưa ra quyết định cải thiện.

Usage Note

Performance measurement tập trung vào việc định lượng và đánh giá mức độ thành công trong việc đạt được các mục tiêu đã đặt ra. Nó khác với 'performance appraisal' (đánh giá hiệu suất), vốn mang tính chủ quan và định tính hơn, thường liên quan đến đánh giá của người quản lý về nhân viên.

Prepositions

of in for

* **of:** Thường dùng để chỉ đối tượng được đo lường hiệu suất (ví dụ: performance measurement of employees). * **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh hiệu suất được đo lường (ví dụ: performance measurement in sales). * **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của việc đo lường hiệu suất (ví dụ: performance measurement for improvement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance measurement
  • key key performance measurement
    (phép đo lường hiệu suất chính)
  • effective effective performance measurement
    (phép đo lường hiệu suất hiệu quả)
  • accurate accurate performance measurement
    (phép đo lường hiệu suất chính xác)
  • robust robust performance measurement
    (phép đo lường hiệu suất mạnh mẽ/đáng tin cậy)
Verb + performance measurement
  • implement implement performance measurement
    (thực hiện/triển khai đo lường hiệu suất)
  • conduct conduct performance measurement
    (tiến hành đo lường hiệu suất)
  • improve improve performance measurement
    (cải thiện phép đo lường hiệu suất)
  • develop develop performance measurement
    (phát triển hệ thống/phương pháp đo lường hiệu suất)

Idioms

  • establish a performance measurement system

    thiết lập một hệ thống đo lường hiệu suất

    "The company aims to establish a robust performance measurement system to track employee productivity."

    (Công ty đặt mục tiêu thiết lập một hệ thống đo lường hiệu suất mạnh mẽ để theo dõi năng suất của nhân viên.)

  • key metrics for performance measurement

    các chỉ số chính để đo lường hiệu suất

    "Identifying the right key metrics for performance measurement is crucial for strategic planning."

    (Việc xác định các chỉ số chính phù hợp để đo lường hiệu suất là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.)

  • focus on performance measurement

    tập trung vào việc đo lường hiệu suất

    "Many organizations now focus on performance measurement to ensure accountability and achieve goals."

    (Nhiều tổ chức hiện nay tập trung vào việc đo lường hiệu suất để đảm bảo trách nhiệm giải trình và đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance measurement

Noun
Lật mặt

Quá trình thu thập, phân tích và báo cáo thông tin liên quan đến hiệu suất của một cá nhân, nhóm, tổ chức, hệ thống hoặc thành phần.

"Effective performance measurement is crucial for identifying areas of improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Performance measurement is crucial for evaluating employee productivity.
Đo lường hiệu suất là rất quan trọng để đánh giá năng suất của nhân viên.
Phủ định
Without performance measurement, it's difficult to identify areas for improvement.
Nếu không có đo lường hiệu suất, thật khó để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Nghi vấn
Is performance measurement regularly conducted in your department?
Việc đo lường hiệu suất có được thực hiện thường xuyên trong bộ phận của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance measurement".

Văn hóa dựa trên Dữ liệu (Metrics-Driven Culture)

Ở phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và công nghệ hiện đại, "performance measurement" là nền tảng của văn hóa "metrics-driven" (văn hóa dựa trên các chỉ số). Điều này có nghĩa là các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu và số liệu thực tế thay vì cảm tính. Mục tiêu là làm cho các hoạt động trở nên minh bạch hơn, có thể đánh giá được và có thể cải thiện một cách liên tục, thúc đẩy hiệu quả và trách nhiệm giải trình.

Trách nhiệm giải trình và Thiết lập Mục tiêu

"Performance measurement" gắn liền với các giá trị phương Tây về trách nhiệm giải trình (accountability) và việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, có thể định lượng được. Từ các công ty lớn đến các dự án cá nhân hay giáo dục, việc đo lường hiệu suất giúp xác định liệu các mục tiêu có được đáp ứng hay không và ai là người chịu trách nhiệm. Nó khuyến khích sự minh bạch, thúc đẩy sự cải tiến liên tục và là công cụ thiết yếu để quản lý hiệu quả.