(Top Banner Ad)
full stop
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học, Văn bản học

full stop

UK: /ˈfʊl ˌstɒp/ • US: /ˈfʊl ˌstɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm chấm hết kết thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The punctuation mark (.) used to mark the end of a sentence, or to indicate an abbreviation.

Vietnamese Meaning

Dấu chấm câu (.) được dùng để đánh dấu sự kết thúc của một câu, hoặc để chỉ ra một từ viết tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Put a full stop at the end of the sentence."

    "Hãy đặt dấu chấm ở cuối câu."

  • "The meeting finished with a full stop."

    "Cuộc họp kết thúc một cách dứt khoát."

  • "He slammed the door, full stop."

    "Anh ta đóng sầm cửa, chấm hết."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học

Nguồn gốc của 'Full Stop'

Cụm từ 'full stop' xuất phát từ việc dừng lại hoàn toàn một câu hoặc ý. Nó đơn giản chỉ ra rằng đã đến lúc phải kết thúc một suy nghĩ và chuyển sang một điều mới. Giống như việc bạn dừng lại hoàn toàn khi đến đèn đỏ vậy!

Usage Note

Trong tiếng Anh-Anh, 'full stop' là thuật ngữ tiêu chuẩn cho dấu câu kết thúc một câu. Trong tiếng Anh-Mỹ, dấu chấm này thường được gọi là 'period'. 'Full stop' cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự kết thúc của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + full stop
  • definitive definitive full stop
    (dấu chấm hết dứt khoát)
Động từ + full stop
  • put put a full stop to something
    (chấm dứt điều gì đó)
  • place place a full stop after the sentence
    (đặt dấu chấm câu sau câu)

Idioms

  • Full stop

    Hết chuyện, không bàn cãi gì nữa.

    "I don't want to hear any more arguments about this, full stop."

    (Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ tranh cãi nào về việc này, hết chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full stop

danh từ
Lật mặt

Dấu chấm câu (.) được dùng để đánh dấu sự kết thúc của một câu, hoặc để chỉ ra một từ viết tắt.

"Put a full stop at the end of the sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full stop".

Sự quan trọng của dấu chấm câu

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng đúng dấu chấm câu thể hiện sự rõ ràng và tôn trọng người đọc. Sử dụng sai có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.