full stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The punctuation mark (.) used to mark the end of a sentence, or to indicate an abbreviation.
Vietnamese Meaning
Dấu chấm câu (.) được dùng để đánh dấu sự kết thúc của một câu, hoặc để chỉ ra một từ viết tắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Put a full stop at the end of the sentence."
"Hãy đặt dấu chấm ở cuối câu."
-
"The meeting finished with a full stop."
"Cuộc họp kết thúc một cách dứt khoát."
-
"He slammed the door, full stop."
"Anh ta đóng sầm cửa, chấm hết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong tiếng Anh-Anh, 'full stop' là thuật ngữ tiêu chuẩn cho dấu câu kết thúc một câu. Trong tiếng Anh-Mỹ, dấu chấm này thường được gọi là 'period'. 'Full stop' cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự kết thúc của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
definitive definitive full stop (dấu chấm hết dứt khoát)
-
put put a full stop to something (chấm dứt điều gì đó)
-
place place a full stop after the sentence (đặt dấu chấm câu sau câu)
Idioms
-
Full stop
Hết chuyện, không bàn cãi gì nữa.
"I don't want to hear any more arguments about this, full stop."
(Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ tranh cãi nào về việc này, hết chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full stop
danh từDấu chấm câu (.) được dùng để đánh dấu sự kết thúc của một câu, hoặc để chỉ ra một từ viết tắt.
"Put a full stop at the end of the sentence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full stop".
