(Top Banner Ad)
peripheral vascular surgery
C1
noun phrase C1 Y học

peripheral vascular surgery

UK: /pəˈrɪfərəl ˈvæskjʊlə ˈsɜːdʒəri/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈvæskjələr ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật mạch máu ngoại biên phẫu thuật mạch máu ngoại vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical procedures performed on blood vessels outside of the heart and brain, typically in the arms and legs.

Vietnamese Meaning

Các thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên các mạch máu bên ngoài tim và não, thường là ở tay và chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent peripheral vascular surgery to restore blood flow to his leg."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật mạch máu ngoại biên để khôi phục lưu lượng máu đến chân."

  • "Peripheral vascular surgery can improve the quality of life for patients with claudication."

    "Phẫu thuật mạch máu ngoại biên có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị chứng đau cách hồi."

  • "Advances in minimally invasive techniques have made peripheral vascular surgery safer and more effective."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật xâm lấn tối thiểu đã làm cho phẫu thuật mạch máu ngoại biên an toàn và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj peripheral Thuộc về ngoại vi, bên ngoài
N periphery Vùng ngoại vi, chu vi
Adv peripherally Ở vùng ngoại vi, một cách ngoại vi
Adj vascular Thuộc về mạch máu
N vascularity Tính chất có mạch máu, sự phân bố mạch máu
N surgery Phẫu thuật
N surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adj surgical Thuộc về phẫu thuật
Adv surgically Bằng phương pháp phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peripheria
Latin
peripheria
English
peripheral
Latin
vasculum
English
vascular
Greek
kheirourgia
Latin
chirurgia
Old French
surgerie
English
surgery

Nguồn gốc của "Peripheral vascular surgery"

Cụm từ "peripheral vascular surgery" là một thuật ngữ y học ghép từ ba phần: "peripheral" (ngoại vi), "vascular" (mạch máu) và "surgery" (phẫu thuật). "Peripheral" có gốc từ tiếng Hy Lạp và Latinh, nghĩa là "xung quanh" hoặc "bên ngoài". "Vascular" bắt nguồn từ tiếng Latinh "vasculum", nghĩa là "mạch nhỏ" hoặc "bình nhỏ". Còn "surgery" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kheirourgia", có nghĩa là "công việc bằng tay". Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một chuyên ngành y học chuyên về các thủ thuật phẫu thuật trên mạch máu ở các chi và các cơ quan ngoại vi, không bao gồm tim và não.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các thủ thuật nhằm cải thiện lưu lượng máu đến các chi và các cơ quan khác bằng cách điều trị các bệnh như xơ vữa động mạch, bệnh động mạch ngoại biên và huyết khối. 'Peripheral' nhấn mạnh vị trí của mạch máu ngoài tim và não. 'Vascular' chỉ đến các mạch máu. 'Surgery' là loại can thiệp được thực hiện.

Prepositions

for in on

'for' (peripheral vascular surgery for treating peripheral artery disease); 'in' (specializing in peripheral vascular surgery); 'on' (performing peripheral vascular surgery on the leg)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral vascular surgery
  • complex complex peripheral vascular surgery
    (Phẫu thuật mạch máu ngoại vi phức tạp)
  • successful successful peripheral vascular surgery
    (Ca phẫu thuật mạch máu ngoại vi thành công)
  • emergency emergency peripheral vascular surgery
    (Phẫu thuật mạch máu ngoại vi cấp cứu)
Verb + peripheral vascular surgery
  • perform perform peripheral vascular surgery
    (Thực hiện phẫu thuật mạch máu ngoại vi)
  • undergo undergo peripheral vascular surgery
    (Trải qua phẫu thuật mạch máu ngoại vi)
  • specialize in specialize in peripheral vascular surgery
    (Chuyên về phẫu thuật mạch máu ngoại vi)
Noun + peripheral vascular surgery
  • department of department of peripheral vascular surgery
    (Khoa phẫu thuật mạch máu ngoại vi)
  • advances in advances in peripheral vascular surgery
    (Những tiến bộ trong phẫu thuật mạch máu ngoại vi)

Idioms

  • refer a patient for peripheral vascular surgery

    Chuyển bệnh nhân đi phẫu thuật mạch máu ngoại vi

    "The general practitioner decided to refer a patient for peripheral vascular surgery due to severe symptoms."

    (Bác sĩ đa khoa quyết định chuyển một bệnh nhân đi phẫu thuật mạch máu ngoại vi vì các triệu chứng nghiêm trọng.)

  • post-peripheral vascular surgery complications

    Biến chứng sau phẫu thuật mạch máu ngoại vi

    "Patients are closely monitored for post-peripheral vascular surgery complications like infection or bleeding."

    (Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ để phát hiện các biến chứng sau phẫu thuật mạch máu ngoại vi như nhiễm trùng hoặc chảy máu.)

  • eligible for peripheral vascular surgery

    Đủ điều kiện để phẫu thuật mạch máu ngoại vi

    "After thorough evaluation, the patient was deemed eligible for peripheral vascular surgery."

    (Sau khi đánh giá kỹ lưỡng, bệnh nhân được coi là đủ điều kiện để phẫu thuật mạch máu ngoại vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral vascular surgery

noun phrase
Lật mặt

Các thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên các mạch máu bên ngoài tim và não, thường là ở tay và chân.

"The patient underwent peripheral vascular surgery to restore blood flow to his leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral vascular surgery".

Chuyên môn hóa trong Y học Hiện đại

Phẫu thuật mạch máu ngoại vi là một ví dụ điển hình về sự chuyên môn hóa cao độ trong y học hiện đại. Điều này phản ánh xu hướng các bác sĩ tập trung vào một lĩnh vực cụ thể để đạt được kiến thức sâu rộng và kỹ năng tinh thông, từ đó nâng cao chất lượng điều trị và kết quả cho bệnh nhân. Sự phát triển của chuyên ngành này đã góp phần đáng kể vào việc cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người mắc bệnh mạch máu ngoại biên.

Cải thiện Chất lượng Cuộc sống

Các bệnh lý mạch máu ngoại vi, nếu không được điều trị, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như hoại tử chi, đau đớn dữ dội và suy giảm chức năng vận động. Phẫu thuật mạch máu ngoại vi đóng vai trò then chốt trong việc khôi phục lưu thông máu, giảm đau, và quan trọng nhất là giúp bệnh nhân tránh khỏi nguy cơ cắt cụt chi, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và khả năng sinh hoạt hàng ngày.