(Top Banner Ad)
permanent residence
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Di trú

permanent residence

UK: /ˈpɜːmənənt ˈrezɪdəns/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈrezɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

thường trú thẻ thường trú giấy phép thường trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to live in a country permanently, even though you are not a citizen.

Vietnamese Meaning

Quyền được sống vĩnh viễn tại một quốc gia, ngay cả khi bạn không phải là công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After living in the US for five years, he applied for permanent residence."

    "Sau khi sống ở Mỹ được năm năm, anh ấy đã nộp đơn xin thường trú."

  • "She obtained permanent residence after marrying a US citizen."

    "Cô ấy đã có được thường trú sau khi kết hôn với một công dân Hoa Kỳ."

  • "Applying for permanent residence can be a lengthy process."

    "Nộp đơn xin thường trú có thể là một quá trình kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb permanently một cách vĩnh viễn, lâu dài
Noun permanence sự vĩnh viễn, sự lâu dài, sự bền vững
Noun resident cư dân, người thường trú
Adjective resident cư trú, thường trú
Adjective residential thuộc về khu dân cư, để ở
Verb reside cư trú, ở
Noun residency quyền cư trú, thời gian cư trú, nơi cư trú (thường trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Old French
permanent
English
permanent
Latin
residere
Old French
residence
English
residence

Nguồn gốc 'Permanent' - Sự bền vững

Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permanere', nghĩa là 'ở lại đến cùng, duy trì'. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, không thay đổi, tồn tại lâu dài theo thời gian, đặt nền móng cho ý tưởng về một nơi ở không tạm thời.

Nguồn gốc 'Residence' - Nơi cư ngụ

'Residence' cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh, từ 'residere', có nghĩa là 'ở lại, cư ngụ'. Khi kết hợp với 'permanent', nó tạo thành 'nơi ở lâu dài' hoặc 'cư trú vĩnh viễn', ám chỉ một ngôi nhà hoặc địa điểm mà một người sống ổn định, không có ý định di chuyển trong tương lai gần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và di trú. Nó chỉ tình trạng pháp lý cho phép một người không phải là công dân của một quốc gia được phép sinh sống và làm việc tại quốc gia đó một cách vô thời hạn. Nó khác với 'citizenship' (quốc tịch), vì người có thường trú không có đầy đủ các quyền chính trị như công dân (ví dụ: quyền bầu cử ở một số quốc gia).

Prepositions

in

Khi nói về thường trú tại một quốc gia cụ thể, ta dùng 'in'. Ví dụ: He has permanent residence in Canada.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent residence
  • lawful lawful permanent residence
    (cư trú vĩnh viễn hợp pháp)
  • legal legal permanent residence
    (cư trú vĩnh viễn hợp pháp)
  • conditional conditional permanent residence
    (cư trú vĩnh viễn có điều kiện)
  • primary primary permanent residence
    (nơi cư trú vĩnh viễn chính)
  • foreign foreign permanent residence
    (nơi cư trú vĩnh viễn ở nước ngoài)
Verb + permanent residence
  • obtain obtain permanent residence
    (đạt được quyền cư trú vĩnh viễn)
  • gain gain permanent residence
    (giành được quyền cư trú vĩnh viễn)
  • apply for apply for permanent residence
    (nộp đơn xin cư trú vĩnh viễn)
  • be granted be granted permanent residence
    (được cấp quyền cư trú vĩnh viễn)
  • establish establish permanent residence
    (thiết lập nơi cư trú vĩnh viễn)
  • lose lose permanent residence
    (mất quyền cư trú vĩnh viễn)
  • revoke revoke permanent residence
    (thu hồi quyền cư trú vĩnh viễn)
  • maintain maintain permanent residence
    (duy trì quyền cư trú vĩnh viễn)
permanent residence + Noun
  • status permanent residence status
    (tình trạng cư trú vĩnh viễn)
  • card permanent residence card
    (thẻ cư trú vĩnh viễn)
  • permit permanent residence permit
    (giấy phép cư trú vĩnh viễn)
  • visa permanent residence visa
    (thị thực cư trú vĩnh viễn)
  • application permanent residence application
    (đơn xin cư trú vĩnh viễn)

Idioms

  • To gain/obtain permanent residence

    Đạt được/có được quyền cư trú vĩnh viễn (ở một quốc gia)

    "After living in Canada for five years, she finally obtained permanent residence."

    (Sau khi sống ở Canada năm năm, cuối cùng cô ấy đã có được quyền cư trú vĩnh viễn.)

  • To apply for permanent residence

    Nộp đơn xin cư trú vĩnh viễn

    "Many skilled workers apply for permanent residence in developed countries."

    (Nhiều lao động có tay nghề nộp đơn xin cư trú vĩnh viễn ở các nước phát triển.)

  • To be granted permanent residence

    Được cấp quyền cư trú vĩnh viễn

    "His family was granted permanent residence after their refugee claim was approved."

    (Gia đình anh ấy đã được cấp quyền cư trú vĩnh viễn sau khi yêu cầu tị nạn của họ được chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent residence

Danh từ
Lật mặt

Quyền được sống vĩnh viễn tại một quốc gia, ngay cả khi bạn không phải là công dân.

"After living in the US for five years, he applied for permanent residence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has permanent residence in Canada.
Cô ấy có giấy phép cư trú vĩnh viễn ở Canada.
Phủ định
He does not have permanent residence in the US yet.
Anh ấy vẫn chưa có giấy phép cư trú vĩnh viễn ở Mỹ.
Nghi vấn
Do they need permanent residence to work here?
Họ có cần giấy phép cư trú vĩnh viễn để làm việc ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent residence".

Thẻ xanh (Green Card) của Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'permanent residence' thường được biết đến với tên gọi 'Green Card' (Thẻ xanh). Đây là một tài liệu cấp cho người nhập cư, cho phép họ sống và làm việc hợp pháp vĩnh viễn tại Mỹ. Việc sở hữu Thẻ xanh là mục tiêu của hàng triệu người trên thế giới, biểu thị một cột mốc quan trọng trong quá trình định cư.

Ý nghĩa của 'cư trú vĩnh viễn' trong định cư

'Cư trú vĩnh viễn' mang một ý nghĩa pháp lý và xã hội sâu sắc, đặc biệt đối với người nhập cư. Nó không chỉ đơn thuần là có một nơi để ở mà còn là quyền được sống, làm việc, học tập không giới hạn thời gian tại một quốc gia, đồng thời hưởng các quyền lợi xã hội và an sinh nhất định, thường là bước đệm để trở thành công dân.