temporary residence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where someone lives for a limited amount of time.
Vietnamese Meaning
Nơi mà ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She obtained a temporary residence permit to work in the country for six months."
"Cô ấy đã nhận được giấy phép cư trú tạm thời để làm việc tại quốc gia này trong sáu tháng."
-
"The student lived in a temporary residence while attending university."
"Người sinh viên sống ở một nơi cư trú tạm thời trong khi học đại học."
-
"The refugee camp provided temporary residence for displaced families."
"Trại tị nạn cung cấp nơi cư trú tạm thời cho các gia đình phải di dời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reside | cư trú, thường trú |
| Noun | resident | người cư trú, cư dân |
| Adjective | residential | thuộc về cư trú, dân cư |
| Adverb | temporarily | tạm thời |
| Noun | temporariness | tính tạm thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp lý, hành chính, du lịch, hoặc các tình huống di cư tạm thời. Nó nhấn mạnh tính chất không cố định và có thời hạn của việc cư trú. Khác với 'permanent residence' (cư trú vĩnh viễn) là nơi ở ổn định, lâu dài.
Prepositions
'in' dùng khi nói đến một quốc gia, thành phố hoặc khu vực lớn hơn (e.g., temporary residence in the US). 'at' được dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., temporary residence at a hotel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal legal temporary residence (nơi cư trú tạm thời hợp pháp)
-
illegal illegal temporary residence (nơi cư trú tạm thời bất hợp pháp)
-
short-term short-term temporary residence (nơi cư trú tạm thời ngắn hạn)
-
establish establish temporary residence (thiết lập nơi cư trú tạm thời)
-
obtain obtain temporary residence (có được quyền cư trú tạm thời)
-
apply for apply for temporary residence (nộp đơn xin cư trú tạm thời)
Idioms
-
gain temporary residence
có được quyền cư trú tạm thời
"He managed to gain temporary residence while his asylum application was processed."
(Anh ấy đã có được quyền cư trú tạm thời trong khi đơn xin tị nạn của anh ấy được xử lý.)
-
a place of temporary residence
một địa điểm cư trú tạm thời
"The hotel served as their place of temporary residence during the conference."
(Khách sạn đóng vai trò là nơi cư trú tạm thời của họ trong suốt hội nghị.)
-
overstay one's temporary residence
ở quá hạn cư trú tạm thời
"Visitors must be careful not to overstay their temporary residence permit."
(Du khách phải cẩn thận không được ở quá hạn giấy phép cư trú tạm thời của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary residence
Noun PhraseNơi mà ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.
"She obtained a temporary residence permit to work in the country for six months."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the temporary residence permit requirement, I would be living here permanently now. |
Nếu tôi đã biết về yêu cầu giấy phép cư trú tạm thời, thì giờ tôi đã sống ở đây vĩnh viễn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't applied for temporary residence, she wouldn't be enjoying the local culture so much now. |
Nếu cô ấy không đăng ký cư trú tạm thời, thì giờ cô ấy đã không được tận hưởng văn hóa địa phương nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | If they had secured a temporary residence, would they be able to access the healthcare system today? |
Nếu họ đã có được chỗ ở tạm thời, thì giờ họ có thể tiếp cận hệ thống chăm sóc sức khỏe không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family established a temporary residence in the coastal town. |
Gia đình đã thiết lập một nơi ở tạm thời ở thị trấn ven biển. |
| Phủ định | Never had I imagined such a temporary residence would feel so much like home. |
Tôi chưa bao giờ tưởng tượng một nơi ở tạm thời như vậy lại có thể giống như nhà đến thế. |
| Nghi vấn | Should you require temporary residence during your internship, the company will assist you. |
Nếu bạn cần chỗ ở tạm thời trong thời gian thực tập, công ty sẽ hỗ trợ bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary residence".
