(Top Banner Ad)
temporary residence
B2
Noun Phrase B2 Pháp lý, Hành chính, Đời sống

temporary residence

UK: /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns/ • US: /ˈtɛmpəˌrɛri ˈrɛzɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

nơi cư trú tạm thời chỗ ở tạm thời nơi tạm trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where someone lives for a limited amount of time.

Vietnamese Meaning

Nơi mà ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She obtained a temporary residence permit to work in the country for six months."

    "Cô ấy đã nhận được giấy phép cư trú tạm thời để làm việc tại quốc gia này trong sáu tháng."

  • "The student lived in a temporary residence while attending university."

    "Người sinh viên sống ở một nơi cư trú tạm thời trong khi học đại học."

  • "The refugee camp provided temporary residence for displaced families."

    "Trại tị nạn cung cấp nơi cư trú tạm thời cho các gia đình phải di dời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, thường trú
Noun resident người cư trú, cư dân
Adjective residential thuộc về cư trú, dân cư
Adverb temporarily tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Hành chính, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus (thời gian)
Latin
residere (nghĩa là ở lại, cư trú)
Old French
temporaire (tạm thời)
Old French
residence (nơi ở, sự cư trú)
English
temporary residence (nơi cư trú tạm thời)

Thời gian và sự Tạm thời

Từ 'temporary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, nó mô tả điều gì đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định, không vĩnh viễn. Như vậy, khi dùng 'temporary', chúng ta đang nói về một điều gì đó gắn liền với giới hạn của thời gian, chỉ diễn ra trong một giai đoạn nhất định.

Nơi ở và sự Cư trú

Từ 'residence' xuất phát từ động từ 'residere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngồi lại, ở lại' hoặc 'cư trú'. Nó không chỉ là nơi bạn sống mà còn ám chỉ hành động và quyền được ở một nơi nào đó. Khi ghép với 'temporary', nó nói lên việc ở lại đó chỉ trong một giai đoạn nhất định, không phải là nơi định cư lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp lý, hành chính, du lịch, hoặc các tình huống di cư tạm thời. Nó nhấn mạnh tính chất không cố định và có thời hạn của việc cư trú. Khác với 'permanent residence' (cư trú vĩnh viễn) là nơi ở ổn định, lâu dài.

Prepositions

in at

'in' dùng khi nói đến một quốc gia, thành phố hoặc khu vực lớn hơn (e.g., temporary residence in the US). 'at' được dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., temporary residence at a hotel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary residence
  • legal legal temporary residence
    (nơi cư trú tạm thời hợp pháp)
  • illegal illegal temporary residence
    (nơi cư trú tạm thời bất hợp pháp)
  • short-term short-term temporary residence
    (nơi cư trú tạm thời ngắn hạn)
Verb + temporary residence
  • establish establish temporary residence
    (thiết lập nơi cư trú tạm thời)
  • obtain obtain temporary residence
    (có được quyền cư trú tạm thời)
  • apply for apply for temporary residence
    (nộp đơn xin cư trú tạm thời)

Idioms

  • gain temporary residence

    có được quyền cư trú tạm thời

    "He managed to gain temporary residence while his asylum application was processed."

    (Anh ấy đã có được quyền cư trú tạm thời trong khi đơn xin tị nạn của anh ấy được xử lý.)

  • a place of temporary residence

    một địa điểm cư trú tạm thời

    "The hotel served as their place of temporary residence during the conference."

    (Khách sạn đóng vai trò là nơi cư trú tạm thời của họ trong suốt hội nghị.)

  • overstay one's temporary residence

    ở quá hạn cư trú tạm thời

    "Visitors must be careful not to overstay their temporary residence permit."

    (Du khách phải cẩn thận không được ở quá hạn giấy phép cư trú tạm thời của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary residence

Noun Phrase
Lật mặt

Nơi mà ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.

"She obtained a temporary residence permit to work in the country for six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the temporary residence permit requirement, I would be living here permanently now.
Nếu tôi đã biết về yêu cầu giấy phép cư trú tạm thời, thì giờ tôi đã sống ở đây vĩnh viễn rồi.
Phủ định
If she hadn't applied for temporary residence, she wouldn't be enjoying the local culture so much now.
Nếu cô ấy không đăng ký cư trú tạm thời, thì giờ cô ấy đã không được tận hưởng văn hóa địa phương nhiều như vậy.
Nghi vấn
If they had secured a temporary residence, would they be able to access the healthcare system today?
Nếu họ đã có được chỗ ở tạm thời, thì giờ họ có thể tiếp cận hệ thống chăm sóc sức khỏe không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family established a temporary residence in the coastal town.
Gia đình đã thiết lập một nơi ở tạm thời ở thị trấn ven biển.
Phủ định
Never had I imagined such a temporary residence would feel so much like home.
Tôi chưa bao giờ tưởng tượng một nơi ở tạm thời như vậy lại có thể giống như nhà đến thế.
Nghi vấn
Should you require temporary residence during your internship, the company will assist you.
Nếu bạn cần chỗ ở tạm thời trong thời gian thực tập, công ty sẽ hỗ trợ bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary residence".

Văn hóa Du mục Kỹ thuật số và Cộng đồng Người nước ngoài (Expats)

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'temporary residence' gắn liền với lối sống của 'digital nomads' (dân du mục kỹ thuật số) và 'expats' (người nước ngoài sống và làm việc ở quốc gia khác). Họ thường di chuyển giữa các quốc gia, sống tạm thời ở mỗi nơi để làm việc hoặc trải nghiệm văn hóa, coi 'nơi ở tạm thời' là một phần tự nhiên của cuộc sống năng động.

Visa và Các Chính sách Nhập cư Toàn cầu

Khái niệm 'temporary residence' rất quan trọng trong luật di trú và quốc tịch. Các loại visa du lịch, visa sinh viên, visa lao động ngắn hạn đều cấp quyền cư trú tạm thời, với các điều kiện và thời hạn cụ thể. Chính sách về cư trú tạm thời phản ánh cách các quốc gia quản lý dòng người và bảo vệ biên giới của mình.