(Top Banner Ad)
green card
B2
danh từ B2 Luật nhập cư

green card

UK: /ˈɡriːn kɑːd/ • US: /ˈɡriːn kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ xanh thẻ thường trú nhân giấy phép thường trú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permit allowing a foreign national to live and work permanently in the US.

Vietnamese Meaning

Giấy phép cho phép một người nước ngoài sinh sống và làm việc vĩnh viễn tại Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied for a green card through her employer."

    "Cô ấy nộp đơn xin green card thông qua công ty của mình."

  • "Having a green card allows you to work legally in the United States."

    "Có green card cho phép bạn làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ."

  • "After five years of having a green card, you can apply for US citizenship."

    "Sau năm năm có green card, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase green card holder người có thẻ xanh (người được cấp quyền thường trú tại Hoa Kỳ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

English
green card

Nguồn gốc tên gọi 'thẻ xanh'

Thuật ngữ 'thẻ xanh' bắt nguồn từ Thẻ Đăng ký Người nước ngoài (Alien Registration Card) đầu tiên được cấp tại Hoa Kỳ sau Thế chiến thứ hai (năm 1946). Những tấm thẻ này có màu xanh lá cây đặc trưng, dù tên chính thức chỉ là 'Alien Registration Receipt Card' chứ không phải 'green card'. Mặc dù màu sắc của thẻ đã thay đổi nhiều lần kể từ đó (hiện tại thường có màu trắng hoặc xanh nhạt), cái tên 'thẻ xanh' vẫn tồn tại và được sử dụng rộng rãi.

Tên gọi không chính thức

Điều thú vị là 'thẻ xanh' không phải là tên gọi chính thức của tài liệu này. Tên chính thức hiện nay là 'Thẻ Thường trú nhân Hoa Kỳ' (U.S. Permanent Resident Card). Tuy nhiên, vì biệt danh 'thẻ xanh' đã quá phổ biến và dễ hiểu, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và trong các tài liệu không chính thức.

Usage Note

"Green card" không phải lúc nào cũng màu xanh lá cây; tên gọi này xuất phát từ màu sắc của thẻ trong quá khứ. Nó là bằng chứng về tình trạng thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident – LPR) tại Hoa Kỳ.

Prepositions

for to

"for" thường được sử dụng để chỉ mục đích xin green card (ví dụ: "apply for a green card"). "to" có thể dùng để chỉ việc đủ điều kiện cho green card (ví dụ: "eligible to apply for a green card").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green card
  • permanent a permanent green card
    (thẻ xanh vĩnh viễn)
  • valid a valid green card
    (thẻ xanh hợp lệ)
  • fake a fake green card
    (thẻ xanh giả)
Verb + green card
  • apply for apply for a green card
    (nộp đơn xin thẻ xanh)
  • get get a green card
    (nhận được thẻ xanh)
  • renew renew a green card
    (gia hạn thẻ xanh)
  • revoke revoke a green card
    (thu hồi thẻ xanh)
Green card + Noun
  • application green card application
    (đơn xin thẻ xanh)
  • holder green card holder
    (người có thẻ xanh)
  • lottery green card lottery
    (chương trình xổ số thẻ xanh)

Idioms

  • green card marriage

    Hôn nhân giả (được thực hiện với mục đích chính là để một bên có được thẻ xanh/quyền cư trú, không phải vì tình yêu chân thật).

    "Some people enter into a green card marriage just to gain residency in the U.S."

    (Một số người kết hôn giả chỉ để có được quyền cư trú tại Mỹ.)

  • green card lottery

    Chương trình xổ số thẻ xanh (của Mỹ, cấp quyền thường trú vĩnh viễn cho công dân các nước đủ điều kiện thông qua hình thức bốc thăm ngẫu nhiên).

    "Thousands apply for the green card lottery every year, hoping for a chance to live in the U.S."

    (Hàng ngàn người nộp đơn xin tham gia xổ số thẻ xanh mỗi năm, hy vọng có cơ hội sống ở Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green card

danh từ
Lật mặt

Giấy phép cho phép một người nước ngoài sinh sống và làm việc vĩnh viễn tại Hoa Kỳ.

"She applied for a green card through her employer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a green card, allowing her to work in the United States.
Cô ấy có thẻ xanh, cho phép cô ấy làm việc ở Hoa Kỳ.
Phủ định
He does not have a green card, so he needs a work visa.
Anh ấy không có thẻ xanh, vì vậy anh ấy cần visa làm việc.
Nghi vấn
Do you need to apply for a green card to become a permanent resident?
Bạn có cần nộp đơn xin thẻ xanh để trở thành thường trú nhân không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to apply for a green card next year.
Cô ấy dự định sẽ nộp đơn xin thẻ xanh vào năm tới.
Phủ định
They are not going to need a green card because they are already citizens.
Họ sẽ không cần thẻ xanh vì họ đã là công dân rồi.
Nghi vấn
Are you going to hire a lawyer to help you get a green card?
Bạn có định thuê luật sư để giúp bạn có được thẻ xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green card".

Thẻ Xanh: Biểu tượng Quyền cư trú Vĩnh viễn tại Hoa Kỳ

Thẻ xanh (green card) là tên gọi thông tục của Thẻ Thường trú nhân Hoa Kỳ (U.S. Permanent Resident Card). Nó cấp cho người sở hữu quyền sống và làm việc vĩnh viễn tại Hoa Kỳ. Mặc dù thẻ hiện tại không còn màu xanh lá cây nữa (thường là màu trắng hoặc xanh nhạt), biệt danh 'thẻ xanh' vẫn được sử dụng rộng rãi và được hiểu ngay lập tức trên toàn thế giới, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến nhập cư.

Tầm quan trọng và các con đường để có Thẻ Xanh

Đối với hàng triệu người trên thế giới, thẻ xanh là một biểu tượng của cơ hội, quyền tự do và một cuộc sống tốt đẹp hơn ở Mỹ. Có nhiều cách để có được thẻ xanh, bao gồm thông qua mối quan hệ gia đình (kết hôn với công dân Mỹ, người có thẻ xanh), thông qua việc làm (được công ty bảo lãnh), đầu tư, tị nạn, hoặc tham gia chương trình 'xổ số thẻ xanh' (Diversity Visa Lottery) dành cho công dân các nước có tỷ lệ nhập cư thấp vào Mỹ.