porous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having pores or small holes that allow liquids or gases to pass through.
Vietnamese Meaning
Có lỗ rỗng hoặc lỗ nhỏ cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volcanic rock is very porous and absorbs water easily."
"Đá núi lửa rất xốp và dễ dàng hấp thụ nước."
-
"Clay soil is not very porous, so water tends to pool on the surface."
"Đất sét không xốp lắm, vì vậy nước có xu hướng đọng trên bề mặt."
-
"The porous nature of the sponge allows it to soak up large amounts of liquid."
"Bản chất xốp của miếng bọt biển cho phép nó hút một lượng lớn chất lỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'porous' thường được dùng để mô tả các vật liệu có cấu trúc cho phép chất lỏng hoặc khí thẩm thấu. Nó khác với 'permeable' ở chỗ 'permeable' nhấn mạnh khả năng cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua một cách dễ dàng hơn, trong khi 'porous' đơn giản chỉ nói đến sự hiện diện của các lỗ rỗng.
Prepositions
'Porous to' được sử dụng để chỉ ra vật liệu đó cho phép chất gì đi qua (ví dụ: porous to water). 'Porous with' được sử dụng để mô tả vật liệu có chứa nhiều lỗ rỗng (ví dụ: porous with air bubbles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly porous (rất xốp, có độ rỗng cao)
-
extremely extremely porous (cực kỳ xốp)
-
partially partially porous (một phần xốp)
-
material porous material (vật liệu xốp)
-
surface porous surface (bề mặt xốp)
-
rock porous rock (đá xốp)
-
membrane porous membrane (màng xốp)
-
border porous border (biên giới lỏng lẻo/dễ xâm nhập)
-
defense porous defense (hàng phòng thủ lỏng lẻo)
-
become become porous (trở nên xốp)
-
make make porous (làm cho xốp)
Idioms
-
Porous border/frontier
Biên giới lỏng lẻo, dễ xâm nhập (không được kiểm soát chặt chẽ, cho phép người hoặc hàng hóa đi qua dễ dàng)
"The country has a long and porous border, making it difficult to control illegal immigration."
(Đất nước có một đường biên giới dài và lỏng lẻo, gây khó khăn cho việc kiểm soát nhập cư bất hợp pháp.)
-
Porous defense/security
Hàng phòng thủ/an ninh lỏng lẻo (có nhiều lỗ hổng, dễ bị xuyên thủng)
"The team's porous defense allowed the opponents to score easily."
(Hàng phòng thủ lỏng lẻo của đội đã cho phép đối thủ ghi bàn dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
porous
adjectiveCó lỗ rỗng hoặc lỗ nhỏ cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
"The volcanic rock is very porous and absorbs water easily."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the porous rock absorbed the water quickly! |
Ồ, hòn đá xốp đã hấp thụ nước rất nhanh! |
| Phủ định | Gosh, the surface wasn't porous, so the paint wouldn't adhere! |
Trời ơi, bề mặt không xốp nên sơn không bám dính! |
| Nghi vấn | Hey, is this material porous enough for our experiment? |
Này, vật liệu này có đủ xốp cho thí nghiệm của chúng ta không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sponge is porous, it absorbs water quickly. |
Nếu miếng bọt biển xốp, nó sẽ hút nước nhanh chóng. |
| Phủ định | If the soil is not porous, water doesn't drain well. |
Nếu đất không xốp, nước sẽ không thoát tốt. |
| Nghi vấn | If the material is porous, does it allow air to pass through? |
Nếu vật liệu xốp, nó có cho phép không khí đi qua không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist has been studying the porous rock, observing how quickly water seeps through it. |
Nhà địa chất đã và đang nghiên cứu loại đá xốp, quan sát tốc độ nước thấm qua nó nhanh như thế nào. |
| Phủ định | The construction crew hasn't been using porous materials for the foundation because they retain too much moisture. |
Đội xây dựng đã không sử dụng vật liệu xốp cho nền móng vì chúng giữ quá nhiều độ ẩm. |
| Nghi vấn | Has the scientist been analyzing how the porous membrane has been filtering the solution? |
Nhà khoa học đã và đang phân tích cách màng xốp lọc dung dịch như thế nào phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porous".
