(Top Banner Ad)
porous
B2
adjective B2 Vật liệu học, Khoa học tự nhiên

porous

UK: /ˈpɔːrəs/ • US: /ˈpɔːrəs/

Nghĩa tiếng Việt

xốp rỗ có lỗ rỗng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having pores or small holes that allow liquids or gases to pass through.

Vietnamese Meaning

Có lỗ rỗng hoặc lỗ nhỏ cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcanic rock is very porous and absorbs water easily."

    "Đá núi lửa rất xốp và dễ dàng hấp thụ nước."

  • "Clay soil is not very porous, so water tends to pool on the surface."

    "Đất sét không xốp lắm, vì vậy nước có xu hướng đọng trên bề mặt."

  • "The porous nature of the sponge allows it to soak up large amounts of liquid."

    "Bản chất xốp của miếng bọt biển cho phép nó hút một lượng lớn chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pore Lỗ chân lông, lỗ nhỏ
Noun porosity Tính xốp, độ rỗng
Noun porousness Tính xốp, độ rỗng
Adjective non-porous Không xốp, không thấm nước/khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
póros
Latin
porus
Old French
poreux
English
porous

Nguồn gốc của 'Porous'

Từ 'porous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'póros', nghĩa là 'lối đi', 'lỗ' hoặc 'khe hở'. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin là 'porus' (nghĩa là 'lỗ chân lông', 'lỗ nhỏ') và qua tiếng Pháp cổ thành 'poreux' trước khi trở thành 'porous' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'porous' luôn gắn liền với khái niệm về những lỗ hổng nhỏ cho phép thứ gì đó đi qua.

Usage Note

Từ 'porous' thường được dùng để mô tả các vật liệu có cấu trúc cho phép chất lỏng hoặc khí thẩm thấu. Nó khác với 'permeable' ở chỗ 'permeable' nhấn mạnh khả năng cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua một cách dễ dàng hơn, trong khi 'porous' đơn giản chỉ nói đến sự hiện diện của các lỗ rỗng.

Prepositions

to with

'Porous to' được sử dụng để chỉ ra vật liệu đó cho phép chất gì đi qua (ví dụ: porous to water). 'Porous with' được sử dụng để mô tả vật liệu có chứa nhiều lỗ rỗng (ví dụ: porous with air bubbles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + porous
  • highly highly porous
    (rất xốp, có độ rỗng cao)
  • extremely extremely porous
    (cực kỳ xốp)
  • partially partially porous
    (một phần xốp)
Porous + Noun
  • material porous material
    (vật liệu xốp)
  • surface porous surface
    (bề mặt xốp)
  • rock porous rock
    (đá xốp)
  • membrane porous membrane
    (màng xốp)
  • border porous border
    (biên giới lỏng lẻo/dễ xâm nhập)
  • defense porous defense
    (hàng phòng thủ lỏng lẻo)
Verb + porous
  • become become porous
    (trở nên xốp)
  • make make porous
    (làm cho xốp)

Idioms

  • Porous border/frontier

    Biên giới lỏng lẻo, dễ xâm nhập (không được kiểm soát chặt chẽ, cho phép người hoặc hàng hóa đi qua dễ dàng)

    "The country has a long and porous border, making it difficult to control illegal immigration."

    (Đất nước có một đường biên giới dài và lỏng lẻo, gây khó khăn cho việc kiểm soát nhập cư bất hợp pháp.)

  • Porous defense/security

    Hàng phòng thủ/an ninh lỏng lẻo (có nhiều lỗ hổng, dễ bị xuyên thủng)

    "The team's porous defense allowed the opponents to score easily."

    (Hàng phòng thủ lỏng lẻo của đội đã cho phép đối thủ ghi bàn dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

porous

adjective
Lật mặt

Có lỗ rỗng hoặc lỗ nhỏ cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

"The volcanic rock is very porous and absorbs water easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the porous rock absorbed the water quickly!
Ồ, hòn đá xốp đã hấp thụ nước rất nhanh!
Phủ định
Gosh, the surface wasn't porous, so the paint wouldn't adhere!
Trời ơi, bề mặt không xốp nên sơn không bám dính!
Nghi vấn
Hey, is this material porous enough for our experiment?
Này, vật liệu này có đủ xốp cho thí nghiệm của chúng ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sponge is porous, it absorbs water quickly.
Nếu miếng bọt biển xốp, nó sẽ hút nước nhanh chóng.
Phủ định
If the soil is not porous, water doesn't drain well.
Nếu đất không xốp, nước sẽ không thoát tốt.
Nghi vấn
If the material is porous, does it allow air to pass through?
Nếu vật liệu xốp, nó có cho phép không khí đi qua không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist has been studying the porous rock, observing how quickly water seeps through it.
Nhà địa chất đã và đang nghiên cứu loại đá xốp, quan sát tốc độ nước thấm qua nó nhanh như thế nào.
Phủ định
The construction crew hasn't been using porous materials for the foundation because they retain too much moisture.
Đội xây dựng đã không sử dụng vật liệu xốp cho nền móng vì chúng giữ quá nhiều độ ẩm.
Nghi vấn
Has the scientist been analyzing how the porous membrane has been filtering the solution?
Nhà khoa học đã và đang phân tích cách màng xốp lọc dung dịch như thế nào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porous".

Biên giới lỏng lẻo và các vấn đề xã hội

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm 'porous border' (biên giới lỏng lẻo) thường được dùng để mô tả những đường biên giới không được kiểm soát hiệu quả, cho phép di cư, buôn lậu hoặc lưu thông hàng hóa trái phép. Điều này có thể dẫn đến nhiều cuộc thảo luận xã hội và chính trị về chủ quyền quốc gia, chính sách nhập cư và an ninh.

Vật liệu xốp trong kiến trúc và công nghệ

'Porous' cũng là một thuật ngữ quan trọng trong khoa học vật liệu và kỹ thuật. Các vật liệu xốp được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng như bộ lọc nước (chẳng hạn như gốm sứ), vật liệu cách âm trong kiến trúc, hoặc trong y học (như xương nhân tạo). Khả năng thấm hút và trọng lượng nhẹ của chúng mang lại lợi ích đáng kể trong nhiều lĩnh vực.