(Top Banner Ad)
temporality
C1
Noun C1 Triết học, Vật lý, Ngôn ngữ học, Văn học

temporality

UK: /ˌtɛmpəˈrælɪti/ • US: /ˌtɛmpəˈrælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất thời gian tính hữu hạn khái niệm thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of existing within or relating to time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tồn tại trong hoặc liên quan đến thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temporality of human existence is a central theme in existentialist philosophy."

    "Tính hữu hạn của sự tồn tại của con người là một chủ đề trung tâm trong triết học hiện sinh."

  • "He explored the temporality of memory in his latest novel."

    "Anh ấy khám phá tính chất thời gian của ký ức trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình."

  • "The experience challenged his understanding of temporality."

    "Trải nghiệm đó thách thức sự hiểu biết của anh ấy về tính chất thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporal thuộc về thời gian, tạm thời
Adverb temporally về mặt thời gian, có tính chất tạm thời
Noun time thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Vật lý, Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temporalis
English
temporal
English
temporality

Gốc Rễ của 'Temporality'

Từ 'temporality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temporalis', liên quan đến 'tempus' nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thứ liên quan đến thời gian trần tục, trái ngược với vĩnh cửu. Sau đó, nó phát triển thành khái niệm phức tạp hơn về bản chất và nhận thức về thời gian, đặc biệt trong triết học và văn học. Hãy tưởng tượng nó như một dòng sông, luôn trôi chảy và định hình mọi thứ xung quanh.

Usage Note

Temporality đề cập đến bản chất của thời gian và sự hữu hạn, giới hạn của tồn tại trong thời gian. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận triết học, văn học và vật lý để khám phá các khái niệm như quá khứ, hiện tại, tương lai và sự thay đổi. Khác với 'time' (thời gian) là một đơn vị đo lường, 'temporality' nhấn mạnh tính chất tạm thời, hữu hạn của sự vật.

Prepositions

in of

In temporality: nhấn mạnh sự tồn tại hoặc xảy ra bên trong phạm vi thời gian. Of temporality: nhấn mạnh thuộc tính hoặc bản chất liên quan đến thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporality
  • historical temporality
    (tính thời gian lịch sử)
  • human temporality
    (tính thời gian của con người)
  • narrative temporality
    (tính thời gian trong tự sự)
Verb + temporality
  • explore temporality
    (khám phá tính thời gian)
  • consider temporality
    (xem xét tính thời gian)
  • address temporality
    (đề cập đến tính thời gian)

Idioms

  • To be mindful of one's temporality

    Ý thức được tính hữu hạn của cuộc đời mình.

    "Contemplating mortality can make one mindful of one's temporality."

    (Suy ngẫm về cái chết có thể khiến người ta ý thức hơn về tính hữu hạn của cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporality

Noun
Lật mặt

Trạng thái tồn tại trong hoặc liên quan đến thời gian.

"The temporality of human existence is a central theme in existentialist philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering temporality helps us understand the fleeting nature of existence.
Xem xét tính tạm thời giúp chúng ta hiểu được bản chất phù du của sự tồn tại.
Phủ định
Not acknowledging temporality can lead to a distorted perception of reality.
Không thừa nhận tính tạm thời có thể dẫn đến một nhận thức sai lệch về thực tế.
Nghi vấn
Is understanding temporality essential for personal growth?
Liệu việc hiểu tính tạm thời có cần thiết cho sự phát triển cá nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporality".

Thời Gian Tuyến Tính vs. Thời Gian Tuần Hoàn

Trong văn hóa phương Tây, thời gian thường được xem là tuyến tính – một dòng chảy liên tục từ quá khứ đến tương lai. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông coi thời gian là tuần hoàn, với các sự kiện lặp đi lặp lại theo chu kỳ. Cách nhìn nhận này ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta sống và lên kế hoạch.