(Top Banner Ad)
persecute
C1
Động từ C1 Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

persecute

UK: /ˈpɜːsɪkjuːt/ • US: /ˈpɜːrsɪkjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp ngược đãi khủng bố hành hạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To subject someone to hostility and ill-treatment, especially because of their race or political or religious beliefs.

Vietnamese Meaning

Khủng bố, ngược đãi, đàn áp ai đó một cách có hệ thống, đặc biệt vì chủng tộc, niềm tin chính trị hoặc tôn giáo của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Religious minorities were persecuted throughout the country."

    "Các nhóm thiểu số tôn giáo đã bị đàn áp trên khắp đất nước."

  • "He was persecuted by the authorities for his political views."

    "Anh ta bị chính quyền đàn áp vì những quan điểm chính trị của mình."

  • "Throughout history, many groups have been persecuted for their religious beliefs."

    "Trong suốt lịch sử, nhiều nhóm người đã bị đàn áp vì niềm tin tôn giáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun persecution Sự ngược đãi, sự đàn áp, sự hành hạ
Noun persecutor Kẻ ngược đãi, kẻ đàn áp
Adjective persecuted Bị ngược đãi, bị đàn áp
Adjective persecutory Có tính chất ngược đãi, liên quan đến sự đàn áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Latin
persequi
Latin
persecutus
English
persecute

Nguồn gốc La-tinh: Theo đuổi một cách khắc nghiệt

Từ 'persecute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persequi', có nghĩa là 'theo đuổi một cách triệt để' hoặc 'truy lùng'. Ban đầu, nó có thể chỉ việc theo đuổi ai đó một cách vật lý, nhưng sau này đã phát triển nghĩa thành việc hành hạ, gây đau khổ cho người khác một cách dai dẳng, đặc biệt là vì niềm tin, chủng tộc hoặc quan điểm chính trị của họ.

Usage Note

Từ 'persecute' mang nghĩa hành động gây ra sự đau khổ, thường xuyên và kéo dài, cho một cá nhân hoặc một nhóm người do những đặc điểm cố hữu của họ. Nó khác với 'oppress' ở chỗ 'persecute' nhấn mạnh vào sự ngược đãi có tính chất thù hằn và có thể dẫn đến bạo lực, trong khi 'oppress' có thể chỉ đơn giản là áp bức về mặt chính trị hoặc kinh tế. 'Victimize' chỉ việc đối xử bất công với ai đó, nhưng không nhất thiết phải có yếu tố thù hằn hoặc hệ thống như 'persecute'.

Prepositions

for because of

'Persecute someone for something': Ám chỉ lý do của sự ngược đãi. Ví dụ: 'They were persecuted for their beliefs.' 'Persecute someone because of something': Tương tự như 'for', nhấn mạnh nguyên nhân. Ví dụ: 'They were persecuted because of their religion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Persecute
  • actively actively persecute
    (tích cực ngược đãi/đàn áp)
  • brutally brutally persecute
    (ngược đãi/đàn áp dã man)
  • systematically systematically persecute
    (ngược đãi/đàn áp có hệ thống)
  • unjustly unjustly persecute
    (ngược đãi/đàn áp bất công)
Persecute + Object/Prepositional Phrase
  • persecute for persecute someone for their beliefs
    (ngược đãi/đàn áp ai đó vì niềm tin của họ)
  • persecute a persecute a minority group
    (ngược đãi/đàn áp một nhóm thiểu số)
  • persecute political persecute political opponents
    (ngược đãi/đàn áp đối thủ chính trị)

Idioms

  • persecute someone for their religious beliefs

    Đàn áp/ngược đãi ai đó vì tín ngưỡng tôn giáo của họ

    "Throughout history, many people have been persecuted for their religious beliefs."

    (Trong suốt lịch sử, nhiều người đã bị đàn áp vì tín ngưỡng tôn giáo của họ.)

  • persecute ethnic minorities

    Đàn áp/ngược đãi các dân tộc thiểu số

    "The dictator ruthlessly persecuted ethnic minorities in his country."

    (Nhà độc tài đã tàn nhẫn đàn áp các dân tộc thiểu số trong nước của mình.)

  • persecute political dissidents

    Đàn áp/ngược đãi những người bất đồng chính kiến

    "The government was accused of persecuting political dissidents."

    (Chính phủ bị buộc tội đàn áp những người bất đồng chính kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persecute

Động từ
Lật mặt

Khủng bố, ngược đãi, đàn áp ai đó một cách có hệ thống, đặc biệt vì chủng tộc, niềm tin chính trị hoặc tôn giáo của họ.

"Religious minorities were persecuted throughout the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persecute".

Bạo lực và Niềm tin: Đàn áp Tôn giáo

Trong lịch sử và cả hiện tại, từ 'persecute' thường gắn liền với sự đàn áp tôn giáo, nơi các cá nhân hoặc nhóm bị ngược đãi, hành hạ vì đức tin của họ. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc di cư, xung đột và gây ra nỗi đau khổ lớn trên khắp thế giới.

Thực trạng Người tị nạn và Quyền con người

Nhiều người tị nạn trên thế giới phải rời bỏ quê hương vì bị 'persecute' (ngược đãi, đàn áp) về chính trị, chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc quan điểm cá nhân. Các tổ chức nhân quyền quốc tế không ngừng nỗ lực để bảo vệ họ khỏi sự đàn áp này và đảm bảo quyền con người cơ bản.