personal days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Days that an employee can take off work for personal reasons, such as appointments or family matters, without having to specify the reason.
Vietnamese Meaning
Những ngày mà nhân viên có thể nghỉ làm vì lý do cá nhân, chẳng hạn như các cuộc hẹn hoặc vấn đề gia đình, mà không cần phải nêu rõ lý do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies offer employees a certain number of personal days each year."
"Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên một số ngày phép riêng nhất định mỗi năm."
-
"She took a personal day to attend her child's school play."
"Cô ấy đã nghỉ một ngày phép riêng để tham dự buổi biểu diễn ở trường của con mình."
-
"He used a personal day to run errands and relax at home."
"Anh ấy đã sử dụng một ngày phép riêng để chạy việc vặt và thư giãn ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adjective | personalized | được cá nhân hóa, riêng biệt |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'sick days' (ngày nghỉ ốm), 'personal days' không nhất thiết phải liên quan đến bệnh tật. Chúng thường được sử dụng cho các công việc cá nhân, các cuộc hẹn, giải quyết các vấn đề gia đình, hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi và thư giãn. Đôi khi được gọi là 'floating holidays' (ngày nghỉ linh hoạt), nhưng 'personal days' thường được cấp thêm ngoài các ngày nghỉ lễ cố định.
Prepositions
`take personal days`: Nghỉ những ngày phép riêng. Ví dụ: 'Employees can take up to 5 personal days per year.' (Nhân viên có thể nghỉ tối đa 5 ngày phép riêng mỗi năm.)
`use personal days`: Sử dụng những ngày phép riêng. Ví dụ: 'I'm going to use a personal day to catch up on errands.' (Tôi sẽ sử dụng một ngày phép riêng để làm những việc vặt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
paid paid personal days (ngày nghỉ cá nhân được trả lương)
-
unpaid unpaid personal days (ngày nghỉ cá nhân không lương)
-
additional additional personal days (ngày nghỉ cá nhân bổ sung)
-
unused unused personal days (ngày nghỉ cá nhân chưa sử dụng)
-
take take personal days (nghỉ ngày cá nhân)
-
use use personal days (sử dụng ngày nghỉ cá nhân)
-
request request personal days (yêu cầu nghỉ ngày cá nhân)
-
have have personal days (có ngày nghỉ cá nhân)
-
accrue accrue personal days (tích lũy ngày nghỉ cá nhân)
Idioms
-
take a personal day
nghỉ một ngày phép cá nhân (thường là để giải quyết việc riêng hoặc nghỉ ngơi không vì bệnh tật)
"I need to take a personal day next week for a dentist appointment."
(Tôi cần nghỉ một ngày phép cá nhân vào tuần tới để đi khám nha sĩ.)
-
use up one's personal days
dùng hết ngày phép cá nhân của ai đó
"She used up all her personal days caring for her sick mother."
(Cô ấy đã dùng hết tất cả các ngày phép cá nhân để chăm sóc mẹ ốm.)
-
run out of personal days
hết ngày phép cá nhân
"He can't take any more time off; he's run out of personal days."
(Anh ấy không thể nghỉ thêm nữa; anh ấy đã hết ngày phép cá nhân rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal days
Danh từ (số nhiều)Những ngày mà nhân viên có thể nghỉ làm vì lý do cá nhân, chẳng hạn như các cuộc hẹn hoặc vấn đề gia đình, mà không cần phải nêu rõ lý do.
"Many companies offer employees a certain number of personal days each year."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Employees should use their personal days for unexpected emergencies. |
Nhân viên nên sử dụng ngày nghỉ phép cá nhân cho những trường hợp khẩn cấp bất ngờ. |
| Phủ định | You cannot take personal days without prior approval from your manager. |
Bạn không thể nghỉ phép cá nhân mà không có sự chấp thuận trước từ quản lý của bạn. |
| Nghi vấn | May I use one of my personal days next week to attend a family event? |
Tôi có thể sử dụng một trong những ngày nghỉ phép cá nhân của mình vào tuần tới để tham dự một sự kiện gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal days".
