(Top Banner Ad)
personnel file
Kinh doanh, Quản lý nhân sự

personnel file

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun file tập tin, hồ sơ
Verb file lưu trữ, nộp hồ sơ
Noun filing việc nộp/lưu trữ hồ sơ

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
personnel file

Nguồn gốc của 'Personnel'

Từ 'personnel' xuất phát từ tiếng Latin 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ', 'nhân vật' hoặc 'người'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'personnel' (thuộc về cá nhân). Đến thế kỷ 18, tiếng Anh mượn từ này để chỉ 'một nhóm người được tuyển dụng' hay 'đội ngũ nhân sự'.

'File' - Từ sợi chỉ đến hồ sơ

Từ 'file' có gốc từ tiếng Latin 'filum' (nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây'). Thời xưa, người ta thường xâu các tài liệu, giấy tờ lại với nhau bằng một sợi chỉ để giữ chúng ngăn nắp. Từ đó, nghĩa của 'file' phát triển thành 'tập hợp các tài liệu được sắp xếp' hay 'hồ sơ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personnel file
  • open open a personnel file
    (mở hồ sơ nhân sự)
  • close close a personnel file
    (đóng hồ sơ nhân sự)
  • maintain maintain a personnel file
    (duy trì hồ sơ nhân sự)
  • review review a personnel file
    (xem xét/kiểm tra hồ sơ nhân sự)
  • update update a personnel file
    (cập nhật hồ sơ nhân sự)
  • access access a personnel file
    (truy cập hồ sơ nhân sự)
  • keep keep a personnel file
    (lưu giữ hồ sơ nhân sự)
Adjective + personnel file
  • confidential confidential personnel file
    (hồ sơ nhân sự bảo mật)
  • complete complete personnel file
    (hồ sơ nhân sự đầy đủ)
  • secure secure personnel file
    (hồ sơ nhân sự an toàn/được bảo vệ)
  • digital digital personnel file
    (hồ sơ nhân sự điện tử)
  • employee's employee's personnel file
    (hồ sơ nhân sự của nhân viên)
Prepositional Phrase
  • in in one's personnel file
    (trong hồ sơ nhân sự của ai đó)

Idioms

  • to have something in one's personnel file

    có một thông tin nào đó được lưu trữ trong hồ sơ nhân sự của ai

    "Any disciplinary actions against an employee will be kept in their personnel file."

    (Mọi hành động kỷ luật đối với một nhân viên sẽ được lưu giữ trong hồ sơ nhân sự của họ.)

  • to request access to one's personnel file

    yêu cầu được xem/truy cập hồ sơ nhân sự của mình

    "Employees have the right to request access to their own personnel file to review its contents."

    (Nhân viên có quyền yêu cầu truy cập hồ sơ nhân sự của chính họ để xem xét nội dung.)

  • to be added to a personnel file

    được thêm vào hồ sơ nhân sự

    "The commendation letter was added to her personnel file as a positive record."

    (Thư khen ngợi đã được thêm vào hồ sơ nhân sự của cô ấy như một ghi nhận tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personnel file

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel file".

Quyền Riêng Tư và Pháp Lý

Hồ sơ nhân sự chứa đựng nhiều thông tin cá nhân nhạy cảm của nhân viên. Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp bảo vệ quyền riêng tư của nhân viên, cho phép họ quyền được xem, yêu cầu chỉnh sửa thông tin không chính xác trong hồ sơ của mình và quy định chặt chẽ về việc ai có thể truy cập hồ sơ này để đảm bảo tính bảo mật và công bằng.

Hồ Sơ Lịch Sử Làm Việc Toàn Diện

Hồ sơ nhân sự không chỉ là nơi lưu trữ thông tin cơ bản mà còn là bản ghi chi tiết về quá trình làm việc của một cá nhân tại công ty, bao gồm hiệu suất, các thành tích, kỷ luật, tăng lương, thăng chức, và các khóa đào tạo. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tham khảo cho các quyết định nhân sự tương lai như thăng tiến, chuyển công tác, hoặc thậm chí là sa thải.