(Top Banner Ad)
filing
B1
noun B1 Văn phòng, Pháp luật, Máy tính

filing

UK: /ˈfaɪlɪŋ/ • US: /ˈfaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp hồ sơ lưu trữ tài liệu nộp đơn dũa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of placing documents in a file or files.

Vietnamese Meaning

Hành động sắp xếp tài liệu vào hồ sơ hoặc các hồ sơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filing of the documents took several hours."

    "Việc sắp xếp các tài liệu mất vài giờ."

  • "The company has improved its filing system."

    "Công ty đã cải thiện hệ thống lưu trữ hồ sơ của mình."

  • "The deadline for filing taxes is April 15th."

    "Hạn chót nộp thuế là ngày 15 tháng 4."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb file nộp, sắp xếp, lưu trữ (tài liệu)
Noun file hồ sơ, tệp, tập tài liệu, cái giũa
Noun filer người nộp đơn/hồ sơ, người sắp xếp tài liệu
Adjective filed đã được nộp, đã được sắp xếp
Adjective unfiled chưa được nộp, chưa được sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Pháp luật, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰiH-
Latin
filum
Late Latin
filare
Old French
filer
Middle English
filen
English
file

Nguồn gốc sợi chỉ và sắp xếp hồ sơ

Từ "filing" có nguồn gốc sâu xa từ danh từ "filum" trong tiếng Latin, có nghĩa là "sợi chỉ" hoặc "sợi tơ". Ban đầu, động từ "file" (filer trong tiếng Pháp cổ) mang nghĩa "cuộn chỉ" hoặc "xâu chuỗi". Sau này, ý nghĩa đó được mở rộng ra việc "sắp xếp các tài liệu theo một trật tự" như việc xâu các mảnh giấy lại với nhau trên một sợi dây hoặc một thanh kim loại. Ngày nay, dù việc sắp xếp tài liệu đã hiện đại hơn nhiều, ý nghĩa cốt lõi của việc "sắp xếp có hệ thống" vẫn còn nguyên vẹn trong từ "filing".

Usage Note

Thường chỉ hành động có hệ thống để dễ dàng tìm kiếm sau này. Khác với 'sorting' (sắp xếp) chỉ việc xếp theo thứ tự, 'filing' nhấn mạnh việc lưu trữ có tổ chức.
Thường được sử dụng để chỉ bộ sưu tập các tài liệu đã được sắp xếp.
Liên quan đến việc sử dụng công cụ dũa (file).
Đây là dạng V-ing của động từ 'file', có nghĩa là nộp một tài liệu chính thức.

Prepositions

for of

'filing for' (nộp đơn): Nộp một tài liệu chính thức. 'filing of' (việc nộp): Hành động nộp một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filing
  • electronic electronic filing
    (việc nộp/lưu trữ điện tử)
  • late late filing
    (việc nộp trễ hạn)
  • proper proper filing
    (việc nộp/sắp xếp đúng quy cách)
  • joint joint filing
    (việc nộp chung (ví dụ: khai thuế chung của vợ chồng))
Verb + filing
  • complete complete the filing
    (hoàn tất việc nộp hồ sơ)
  • submit submit a filing
    (nộp một hồ sơ/tài liệu)
  • process process the filing
    (xử lý hồ sơ)
  • delay delay the filing
    (trì hoãn việc nộp)
Noun + filing
  • tax tax filing
    (việc khai/nộp thuế)
  • court court filing
    (hồ sơ tòa án)
  • bankruptcy bankruptcy filing
    (hồ sơ xin phá sản)
  • divorce divorce filing
    (hồ sơ ly hôn)

Idioms

  • filing for divorce

    bắt đầu thủ tục ly hôn (nộp đơn ra tòa)

    "They announced they are filing for divorce after a long separation."

    (Họ thông báo đang làm thủ tục ly hôn sau một thời gian dài ly thân.)

  • filing a claim

    nộp đơn yêu cầu bồi thường hoặc khiếu nại (thường với bảo hiểm, chính phủ)

    "You need to file a claim with your insurance company to get compensation."

    (Bạn cần nộp đơn yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm của mình để được đền bù.)

  • filing a report

    nộp một báo cáo (chính thức)

    "The police officer is filing a report about the incident at the scene."

    (Viên cảnh sát đang làm báo cáo về vụ việc tại hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filing

noun
Lật mặt

Hành động sắp xếp tài liệu vào hồ sơ hoặc các hồ sơ.

"The filing of the documents took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to file these documents before the end of the day.
Tôi cần phải sắp xếp tài liệu này trước khi hết ngày.
Phủ định
It's important not to file confidential documents without authorization.
Điều quan trọng là không được sắp xếp các tài liệu mật mà không được phép.
Nghi vấn
Why do you want to file these papers away so quickly?
Tại sao bạn lại muốn cất giữ những giấy tờ này đi nhanh như vậy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She files documents every day.
Cô ấy sắp xếp tài liệu mỗi ngày.
Phủ định
He does not file important papers immediately.
Anh ấy không sắp xếp các giấy tờ quan trọng ngay lập tức.
Nghi vấn
Do they file their taxes on time?
Họ có nộp thuế đúng hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filing".

Mùa khai thuế: Một nghĩa vụ công dân

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "mùa khai thuế" (Tax Filing Season) là một giai đoạn quan trọng hàng năm (thường từ tháng 1 đến tháng 4). Trong thời gian này, các cá nhân và doanh nghiệp phải thu thập hồ sơ tài chính và "nộp tờ khai thuế" (filing taxes) cho chính phủ. Đây là một trách nhiệm công dân lớn, đôi khi phức tạp và thường gây ra nhiều căng thẳng cho không ít người dân, đòi hỏi sự cẩn thận và đúng hạn.

Tầm quan trọng của việc lưu trữ hồ sơ và chuyển đổi số

Việc "lưu trữ hồ sơ" (filing) có vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống pháp lý, tài chính và cá nhân ở phương Tây. Từ hợp đồng nhà đất, hồ sơ y tế đến hóa đơn, mọi thứ đều cần được sắp xếp và lưu trữ cẩn thận để truy xuất khi cần. Ngày nay, xu hướng "nộp điện tử" (electronic filing) đang thay thế dần việc lưu trữ giấy tờ truyền thống, giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và không gian nhưng vẫn giữ nguyên tầm quan trọng của việc sắp xếp thông tin có hệ thống.