(Top Banner Ad)
perspective-taking
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội, Giáo dục

perspective-taking

UK: /pəˈspektɪvˌteɪkɪŋ/ • US: /pərˈspektɪvˌteɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thấu hiểu khả năng đặt mình vào vị trí của người khác tư duy đa chiều khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of perceiving a situation or understanding a concept from an alternative point of view.

Vietnamese Meaning

Hành động nhận thức một tình huống hoặc hiểu một khái niệm từ một quan điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective communication requires perspective-taking to understand the other person's point of view."

    "Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi khả năng thay đổi góc nhìn để hiểu quan điểm của người khác."

  • "Perspective-taking is a crucial skill for resolving conflicts peacefully."

    "Khả năng thay đổi góc nhìn là một kỹ năng quan trọng để giải quyết xung đột một cách hòa bình."

  • "Role-playing exercises can improve perspective-taking abilities."

    "Các bài tập đóng vai có thể cải thiện khả năng thay đổi góc nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perspective Quan điểm, góc nhìn
Verb take Lấy, nắm bắt, tiếp nhận
Noun (Agent) perspective-taker Người biết đặt mình vào vị trí người khác, người có khả năng thấu hiểu quan điểm đối phương
Adjective perspectival Thuộc về quan điểm, có tính chất quan điểm
Adverb perspectively Theo góc nhìn/quan điểm, một cách khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perspectiva
Old French
perspective
English
perspective
Proto-Germanic
*takan
Old Norse
taka
Old English
tacan
English
take
Modern English (Compound)
perspective-taking

Nguồn gốc của 'Perspective-taking'

Từ 'perspective' (quan điểm, góc nhìn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perspectiva', nghĩa là 'khoa học về thị giác' hoặc 'nhìn xuyên qua', sau đó phát triển để chỉ cách nhìn nhận sự vật. Từ 'taking' (lấy, nắm bắt) đến từ các ngôn ngữ Germanic cổ, nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'tiếp nhận'. Khi kết hợp lại, 'perspective-taking' mang ý nghĩa 'nắm bắt' hay 'thấu hiểu' quan điểm, góc nhìn của người khác. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, thường được dùng trong tâm lý học và xã hội học để mô tả hành động đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu cảm xúc và suy nghĩ của họ.

Usage Note

Perspective-taking nhấn mạnh khả năng đồng cảm và thấu hiểu, cho phép người ta xem xét một vấn đề từ góc độ của người khác. Nó thường liên quan đến việc tạm thời gạt bỏ quan điểm cá nhân để hiểu rõ hơn suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của người khác. Khác với 'empathy' (sự đồng cảm) là cảm nhận những gì người khác cảm thấy, perspective-taking là hiểu tại sao họ cảm thấy như vậy.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in perspective-taking', nó thường ám chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà việc thay đổi góc nhìn diễn ra. Ví dụ: 'In perspective-taking, children learn about different cultures.' Khi dùng 'on perspective-taking', nó có thể nhấn mạnh về một nghiên cứu, bài viết, hoặc hoạt động cụ thể liên quan đến việc thay đổi góc nhìn. Ví dụ: 'A study on perspective-taking and its impact on conflict resolution.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + perspective-taking
  • practice practice perspective-taking
    (thực hành khả năng đặt mình vào vị trí người khác)
  • develop develop perspective-taking skills
    (phát triển kỹ năng thấu hiểu quan điểm)
  • improve improve perspective-taking
    (cải thiện khả năng thấu hiểu quan điểm)
  • enhance enhance perspective-taking ability
    (nâng cao năng lực thấu hiểu quan điểm)
Adjective + perspective-taking
  • effective effective perspective-taking
    (khả năng thấu hiểu quan điểm hiệu quả)
  • good good perspective-taking skills
    (kỹ năng thấu hiểu quan điểm tốt)
  • strong strong perspective-taking
    (khả năng thấu hiểu quan điểm mạnh mẽ)
  • interpersonal interpersonal perspective-taking
    (khả năng thấu hiểu quan điểm trong giao tiếp liên cá nhân)
Noun + perspective-taking
  • skills perspective-taking skills
    (các kỹ năng thấu hiểu quan điểm)
  • ability perspective-taking ability
    (năng lực thấu hiểu quan điểm)
  • importance the importance of perspective-taking
    (tầm quan trọng của việc thấu hiểu quan điểm)

Idioms

  • The importance of perspective-taking

    Tầm quan trọng của việc thấu hiểu quan điểm người khác (nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết của kỹ năng này)

    "In negotiations, understanding 'the importance of perspective-taking' can lead to better outcomes for all parties."

    (Trong đàm phán, hiểu được 'tầm quan trọng của việc thấu hiểu quan điểm người khác' có thể mang lại kết quả tốt hơn cho tất cả các bên.)

  • To foster perspective-taking skills

    Nuôi dưỡng, phát triển các kỹ năng thấu hiểu quan điểm (khuyến khích và trau dồi khả năng này ở bản thân hoặc người khác)

    "Teachers often use role-playing games to 'foster perspective-taking skills' in children."

    (Giáo viên thường sử dụng trò chơi nhập vai để 'nuôi dưỡng các kỹ năng thấu hiểu quan điểm' ở trẻ em.)

  • Challenges in perspective-taking

    Những thách thức trong việc thấu hiểu quan điểm người khác (ám chỉ những khó khăn, trở ngại khi cố gắng đặt mình vào vị trí đối phương)

    "One of the 'challenges in perspective-taking' is overcoming one's own unconscious biases."

    (Một trong những 'thách thức trong việc thấu hiểu quan điểm người khác' là vượt qua những định kiến vô thức của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspective-taking

Noun
Lật mặt

Hành động nhận thức một tình huống hoặc hiểu một khái niệm từ một quan điểm khác.

"Effective communication requires perspective-taking to understand the other person's point of view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing perspective-taking enhances empathy and improves communication skills.
Thực hành khả năng thấu hiểu quan điểm giúp tăng cường sự đồng cảm và cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Phủ định
Not engaging in perspective-taking can lead to misunderstandings and conflict in relationships.
Không tham gia vào việc thấu hiểu quan điểm có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong các mối quan hệ.
Nghi vấn
Is perspective-taking a skill that can be learned and improved over time?
Liệu khả năng thấu hiểu quan điểm có phải là một kỹ năng có thể học hỏi và cải thiện theo thời gian hay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have demonstrated exceptional perspective-taking in addressing diverse stakeholder needs.
Đến khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ chứng minh được khả năng đặt mình vào vị trí của người khác xuất sắc trong việc giải quyết các nhu cầu đa dạng của các bên liên quan.
Phủ định
The negotiators won't have engaged in sufficient perspective-taking before the deadline, leading to a stalemate.
Các nhà đàm phán sẽ không thực hiện đủ việc đặt mình vào vị trí của người khác trước thời hạn, dẫn đến bế tắc.
Nghi vấn
Will the educational program have significantly improved students' perspective-taking abilities by the end of the semester?
Liệu chương trình giáo dục có cải thiện đáng kể khả năng đặt mình vào vị trí của người khác của học sinh vào cuối học kỳ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had practiced perspective-taking more often when I was younger; it would have helped me understand others better.
Tôi ước tôi đã thực hành việc đặt mình vào vị trí của người khác thường xuyên hơn khi còn trẻ; điều đó đã giúp tôi hiểu người khác tốt hơn.
Phủ định
If only I hadn't assumed they lacked perspective-taking skills, I would have approached the situation with more empathy.
Giá như tôi không cho rằng họ thiếu kỹ năng đặt mình vào vị trí của người khác, tôi đã tiếp cận tình huống với sự cảm thông hơn.
Nghi vấn
If only we could encourage perspective-taking more effectively in our children, wouldn't they develop stronger interpersonal relationships?
Giá như chúng ta có thể khuyến khích việc đặt mình vào vị trí của người khác hiệu quả hơn ở trẻ em, chẳng phải chúng sẽ phát triển các mối quan hệ giữa cá nhân mạnh mẽ hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspective-taking".

Nền tảng của sự đồng cảm và hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'perspective-taking' được coi là một kỹ năng xã hội thiết yếu, là nền tảng của sự đồng cảm và khả năng giải quyết xung đột. Nó được đánh giá cao vì giúp các cá nhân hiểu và chấp nhận sự khác biệt, thúc đẩy sự hòa hợp trong xã hội đa dạng. Khả năng này thường được khuyến khích từ khi còn nhỏ thông qua giáo dục và các hoạt động xã hội.

Vai trò trong giao tiếp và trí tuệ cảm xúc

Khả năng thấu hiểu quan điểm người khác là một thành phần quan trọng của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence), một khái niệm được nhấn mạnh trong tâm lý học hiện đại. Trong bối cảnh phương Tây, người ta tin rằng những người có kỹ năng 'perspective-taking' tốt thường là những người giao tiếp hiệu quả hơn, có khả năng xây dựng các mối quan hệ bền chặt, lãnh đạo thành công hơn và đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong cuộc sống cá nhân và công việc.