(Top Banner Ad)
self-centeredness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-centeredness

UK: /ˌselfˈsentədənəs/ • US: /ˌselfˈsentərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tự coi mình là trung tâm tính vị kỷ chủ nghĩa cá nhân cực đoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being self-centered; excessive interest in oneself and one's own affairs.

Vietnamese Meaning

Tính tự coi mình là trung tâm; sự quan tâm quá mức đến bản thân và những việc của riêng mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-centeredness made it difficult for her to maintain close relationships."

    "Tính tự coi mình là trung tâm của cô ấy khiến cô ấy khó duy trì các mối quan hệ thân thiết."

  • "The politician's self-centeredness was apparent in his focus on personal gain."

    "Sự tự coi mình là trung tâm của chính trị gia đã được thể hiện rõ trong việc ông ta tập trung vào lợi ích cá nhân."

  • "Excessive self-centeredness can lead to isolation and loneliness."

    "Sự tự coi mình là trung tâm quá mức có thể dẫn đến sự cô lập và cô đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-centered tự cho mình là trung tâm, ích kỷ
Noun self bản thân, cái tôi
Noun center trung tâm
Verb center tập trung, đặt vào trung tâm
Adjective centered bình tĩnh, tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Greek
kentron
English
self-centered
English
self-centeredness

Nguồn gốc của 'self-centeredness'

Từ 'self-centeredness' là một danh từ phức hợp được hình thành trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc tự cho mình là trung tâm. Nó kết hợp 'self' (bản thân) từ tiếng Anh cổ và 'center' (trung tâm) có gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. Tính từ 'self-centered' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, và danh từ 'self-centeredness' ra đời vào đầu thế kỷ 19 để mô tả rõ ràng hơn đặc điểm tính cách này: luôn đặt bản thân và lợi ích cá nhân lên hàng đầu, không quan tâm đến người khác.

Usage Note

Chỉ sự tập trung quá mức vào bản thân, thường dẫn đến việc thiếu quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác. Khác với 'selfishness' (ích kỷ), 'self-centeredness' nhấn mạnh sự ám ảnh với bản thân hơn là cố ý gây hại cho người khác. Nó cũng khác với 'egotism' (tự cao tự đại), vốn tập trung vào việc phô trương bản thân và thành tích.

Prepositions

in

Thường đi với 'in' để chỉ việc thể hiện sự tự coi mình là trung tâm trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'His self-centeredness in the meeting was evident.' (Sự tự coi mình là trung tâm của anh ta trong cuộc họp đã rất rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-centeredness
  • extreme extreme self-centeredness
    (sự ích kỷ cực đoan)
  • excessive excessive self-centeredness
    (sự ích kỷ thái quá)
  • blatant blatant self-centeredness
    (sự ích kỷ trắng trợn/rõ ràng)
  • pure pure self-centeredness
    (sự ích kỷ thuần túy)
Verb + self-centeredness
  • show show self-centeredness
    (thể hiện sự ích kỷ)
  • overcome overcome self-centeredness
    (vượt qua sự ích kỷ)
  • criticize criticize self-centeredness
    (chỉ trích sự ích kỷ)
  • reveal reveal self-centeredness
    (bộc lộ sự ích kỷ)
Preposition + self-centeredness
  • out of out of self-centeredness
    (vì sự ích kỷ (xuất phát từ sự ích kỷ))
  • with with self-centeredness
    (với sự ích kỷ)

Idioms

  • blinded by self-centeredness

    bị sự ích kỷ che mắt, không nhìn rõ sự thật

    "His decisions were often poor because he was blinded by self-centeredness."

    (Các quyết định của anh ấy thường kém cỏi vì anh ấy bị sự ích kỷ che mắt.)

  • a hallmark of self-centeredness

    một dấu hiệu đặc trưng của sự ích kỷ

    "A complete disregard for others' feelings is often a hallmark of self-centeredness."

    (Hoàn toàn phớt lờ cảm xúc của người khác thường là một dấu hiệu đặc trưng của sự ích kỷ.)

  • wallow in self-centeredness

    chìm đắm trong sự ích kỷ, tự làm khổ mình với sự ích kỷ

    "She continued to wallow in self-centeredness, unable to see beyond her own desires."

    (Cô ấy tiếp tục chìm đắm trong sự ích kỷ, không thể nhìn xa hơn những mong muốn của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-centeredness

Danh từ
Lật mặt

Tính tự coi mình là trung tâm; sự quan tâm quá mức đến bản thân và những việc của riêng mình.

"Her self-centeredness made it difficult for her to maintain close relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her decisions were often guided by self-centeredness was evident to everyone.
Việc các quyết định của cô ấy thường bị chi phối bởi sự ích kỷ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he overcomes his self-centered tendencies is not yet known.
Liệu anh ấy có vượt qua được những xu hướng ích kỷ của mình hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why she displays such self-centered behavior is a question many people ask.
Tại sao cô ấy thể hiện hành vi ích kỷ như vậy là câu hỏi mà nhiều người đặt ra.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so self-centered, she would have more friends.
Nếu cô ấy không quá ích kỷ, cô ấy sẽ có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If he didn't show such self-centeredness, people wouldn't avoid him.
Nếu anh ấy không thể hiện sự ích kỷ như vậy, mọi người sẽ không tránh mặt anh ấy.
Nghi vấn
Would they be happier if they weren't so self-centered?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ không quá ích kỷ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-centeredness".

Sự liên hệ với Chủ nghĩa Tự luyến (Narcissism)

'Self-centeredness' là một khía cạnh cốt lõi của chủ nghĩa tự luyến (Narcissism). Mặc dù không phải mọi người tự cho mình là trung tâm đều mắc chứng rối loạn nhân cách ái kỷ, nhưng tính cách tự luyến thường biểu hiện qua sự tập trung quá mức vào bản thân, thiếu sự đồng cảm và nhu cầu được ngưỡng mộ. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nhận diện các mức độ và biểu hiện khác nhau của việc đặt bản thân lên hàng đầu.

Quan điểm văn hóa về sự ích kỷ

Trong các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa (như phương Tây), việc tự đặt mục tiêu và theo đuổi lợi ích cá nhân có thể được chấp nhận ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, khi hành vi này trở nên thái quá và làm tổn hại đến người khác, nó sẽ bị coi là 'self-centeredness' và bị chỉ trích. Ngược lại, trong các nền văn hóa tập thể (như ở một số nước châu Á), sự nhấn mạnh vào lợi ích cộng đồng khiến 'self-centeredness' bị đánh giá tiêu cực hơn nhiều, thường được xem là đi ngược lại các giá trị xã hội.