pesco-vegetarian
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pesco-vegetarian'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người ăn cá nhưng không ăn các loại thịt khác.
Definition (English Meaning)
A person who eats fish but not other meat.
Ví dụ Thực tế với 'Pesco-vegetarian'
-
"As a pesco-vegetarian, she eats salmon regularly for its omega-3 fatty acids."
"Là một người ăn chay có cá, cô ấy ăn cá hồi thường xuyên để bổ sung axit béo omega-3."
-
"My doctor recommended a pesco-vegetarian diet for heart health."
"Bác sĩ của tôi khuyên nên ăn chay có cá để tốt cho tim mạch."
-
"More and more people are adopting a pesco-vegetarian lifestyle."
"Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống ăn chay có cá."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pesco-vegetarian'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pesco-vegetarian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pesco-vegetarian'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'pesco-vegetarian' kết hợp 'pesco' (từ 'pesce' trong tiếng Ý, nghĩa là cá) và 'vegetarian' (người ăn chay). Sự khác biệt chính so với vegetarian thông thường là pesco-vegetarian cho phép ăn cá và các loại hải sản khác, nhưng loại trừ thịt đỏ (thịt bò, thịt lợn, thịt cừu), thịt gia cầm (gà, vịt), và các loại thịt khác. Một số người chọn chế độ ăn này vì lý do sức khỏe, đạo đức (ví dụ, phản đối việc nuôi nhốt gia súc), hoặc môi trường (ví dụ, giảm lượng khí thải carbon liên quan đến sản xuất thịt). Cần phân biệt với 'ovo-vegetarian' (ăn trứng nhưng không ăn sữa), 'lacto-vegetarian' (ăn sữa nhưng không ăn trứng) và 'vegan' (ăn chay trường, loại trừ mọi sản phẩm từ động vật).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pesco-vegetarian'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.