(Top Banner Ad)
pesco-vegetarian
B2
Noun B2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

pesco-vegetarian

UK: /ˌpes.kəʊ.ve.dʒɪˈteəri.ən/ • US: /ˌpes.koʊ.ve.dʒəˈteəri.ən/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn chay có cá chế độ ăn chay có cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who eats fish but not other meat.

Vietnamese Meaning

Một người ăn cá nhưng không ăn các loại thịt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a pesco-vegetarian, she eats salmon regularly for its omega-3 fatty acids."

    "Là một người ăn chay có cá, cô ấy ăn cá hồi thường xuyên để bổ sung axit béo omega-3."

  • "My doctor recommended a pesco-vegetarian diet for heart health."

    "Bác sĩ của tôi khuyên nên ăn chay có cá để tốt cho tim mạch."

  • "More and more people are adopting a pesco-vegetarian lifestyle."

    "Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống ăn chay có cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pesco-vegetarian người ăn chay có ăn cá và hải sản
Adjective pesco-vegetarian thuộc về chế độ ăn chay có ăn cá và hải sản
Noun pescatarian người ăn chay có ăn cá và hải sản (thường dùng thay thế)
Noun pescatarianism chế độ ăn chay có ăn cá và hải sản
Noun vegetarian người ăn chay
Adjective vegetarian ăn chay
Noun vegetarianism chủ nghĩa ăn chay; chế độ ăn chay
Noun vegan người ăn thuần chay
Adjective vegan thuần chay
Noun veganism chủ nghĩa thuần chay; chế độ ăn thuần chay

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
piscis
English (prefix)
pesco-
Latin
vegetare
English
vegetarian
English (compound)
pesco-vegetarian

Nguồn gốc của 'Pesco-vegetarian'

Thuật ngữ 'pesco-vegetarian' là sự kết hợp của tiền tố 'pesco-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'piscis' nghĩa là cá) và từ 'vegetarian' (người ăn chay). Nó mô tả một người không ăn thịt động vật trên cạn nhưng vẫn ăn cá và hải sản, cùng với các sản phẩm thực vật, sữa và trứng. Chế độ ăn này bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 khi mọi người tìm kiếm các lựa chọn ăn kiêng lành mạnh và bền vững hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'pesco-vegetarian' kết hợp 'pesco' (từ 'pesce' trong tiếng Ý, nghĩa là cá) và 'vegetarian' (người ăn chay). Sự khác biệt chính so với vegetarian thông thường là pesco-vegetarian cho phép ăn cá và các loại hải sản khác, nhưng loại trừ thịt đỏ (thịt bò, thịt lợn, thịt cừu), thịt gia cầm (gà, vịt), và các loại thịt khác. Một số người chọn chế độ ăn này vì lý do sức khỏe, đạo đức (ví dụ, phản đối việc nuôi nhốt gia súc), hoặc môi trường (ví dụ, giảm lượng khí thải carbon liên quan đến sản xuất thịt). Cần phân biệt với 'ovo-vegetarian' (ăn trứng nhưng không ăn sữa), 'lacto-vegetarian' (ăn sữa nhưng không ăn trứng) và 'vegan' (ăn chay trường, loại trừ mọi sản phẩm từ động vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pesco-vegetarian (dùng như danh từ)
  • committed a committed pesco-vegetarian
    (một người ăn chay cá tận tâm)
  • lifelong a lifelong pesco-vegetarian
    (một người ăn chay cá cả đời)
Noun + pesco-vegetarian (dùng như tính từ)
  • diet a pesco-vegetarian diet
    (một chế độ ăn chay cá)
  • lifestyle a pesco-vegetarian lifestyle
    (một lối sống ăn chay cá)
  • meal a pesco-vegetarian meal
    (một bữa ăn chay cá)
  • option a pesco-vegetarian option
    (một lựa chọn món ăn chay cá)
Verb + pesco-vegetarian (hoặc cụm từ liên quan)
  • become to become a pesco-vegetarian
    (trở thành người ăn chay cá)
  • follow to follow a pesco-vegetarian diet
    (tuân theo chế độ ăn chay cá)
  • go to go pesco-vegetarian
    (chuyển sang chế độ ăn chay cá)
  • adopt to adopt a pesco-vegetarian lifestyle
    (áp dụng lối sống ăn chay cá)

Idioms

  • to be pesco-vegetarian

    là người ăn chay có ăn cá và hải sản

    "She decided to be pesco-vegetarian for health reasons."

    (Cô ấy quyết định ăn chay cá vì lý do sức khỏe.)

  • to follow a pesco-vegetarian diet

    theo chế độ ăn chay có ăn cá và hải sản

    "Many people follow a pesco-vegetarian diet to reduce their red meat intake."

    (Nhiều người theo chế độ ăn chay cá để giảm lượng thịt đỏ tiêu thụ.)

  • to go pesco-vegetarian

    chuyển sang chế độ ăn chay có ăn cá và hải sản

    "After watching a documentary, my friend decided to go pesco-vegetarian."

    (Sau khi xem một bộ phim tài liệu, bạn tôi quyết định chuyển sang ăn chay cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pesco-vegetarian

Noun
Lật mặt

Một người ăn cá nhưng không ăn các loại thịt khác.

"As a pesco-vegetarian, she eats salmon regularly for its omega-3 fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pesco-vegetarian".

Lợi ích sức khỏe và môi trường

Nhiều người chọn chế độ ăn pesco-vegetarian vì những lợi ích sức khỏe, đặc biệt là việc cung cấp axit béo Omega-3 từ cá, rất tốt cho tim mạch và não bộ. Ngoài ra, việc giảm tiêu thụ thịt đỏ cũng được cho là có lợi cho môi trường, giảm lượng khí thải carbon so với chăn nuôi động vật trên cạn. Một số người cũng chọn chế độ này vì lý do đạo đức, không muốn ăn thịt động vật có vú hoặc gia cầm.

Điểm khác biệt với các chế độ ăn khác

Chế độ pesco-vegetarian là một lựa chọn trung gian giữa chế độ ăn thịt và ăn chay hoàn toàn. Nó khác với chế độ ăn chay thông thường (vegetarian) ở chỗ vẫn bao gồm cá và hải sản, trong khi người ăn chay thông thường loại bỏ tất cả các loại thịt động vật. Nó cũng khác với ăn thuần chay (vegan) – chế độ loại bỏ tất cả các sản phẩm từ động vật, bao gồm cả sữa, trứng và mật ong.