(Top Banner Ad)
veganism
B2
noun B2 Chế độ ăn uống và lối sống

veganism

UK: /ˈviːɡənɪzəm/ • US: /ˈviːɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thuần chay ăn chay trường chế độ ăn thuần chay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of abstaining from the use of animal products, particularly in diet, and an associated philosophy that rejects the commodity status of animals.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa thuần chay; việc thực hành kiêng sử dụng các sản phẩm từ động vật, đặc biệt là trong chế độ ăn, và một triết lý liên quan bác bỏ việc coi động vật là hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Veganism is growing in popularity as more people become aware of its environmental and ethical benefits."

    "Chủ nghĩa thuần chay ngày càng trở nên phổ biến khi ngày càng có nhiều người nhận thức được những lợi ích về môi trường và đạo đức của nó."

  • "She is a strong advocate for veganism and its positive impact on the planet."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho chủ nghĩa thuần chay và tác động tích cực của nó đối với hành tinh."

  • "Many restaurants now offer vegan options to cater to the growing demand."

    "Nhiều nhà hàng hiện cung cấp các lựa chọn thuần chay để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegan Người ăn chay trường (không ăn bất kỳ sản phẩm nào từ động vật)
Adjective vegan Thuộc về, liên quan đến chế độ ăn chay trường
Adverb veganly Một cách thuần chay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chế độ ăn uống và lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegan
English
-ism
English
veganism

Nguồn gốc của 'Veganism'

Từ 'veganism' xuất phát từ 'vegan', được tạo ra vào năm 1944 bởi Donald Watson, người sáng lập Hội thuần chay (Vegan Society) ở Anh. Ông ấy kết hợp các chữ cái đầu và cuối của từ 'vegetarian' để tạo ra một từ mới đại diện cho một lối sống loại bỏ mọi hình thức khai thác và tàn ác đối với động vật, không chỉ trong chế độ ăn uống mà còn trong quần áo và các mục đích khác. '-ism' được thêm vào để chỉ một hệ tư tưởng hoặc triết lý.

Usage Note

Veganism nhấn mạnh việc loại bỏ mọi hình thức khai thác và tàn ác đối với động vật cho mục đích ăn uống, quần áo hoặc bất kỳ mục đích nào khác. Nó khác với vegetarianism ở chỗ veganism không chỉ loại bỏ thịt mà còn cả các sản phẩm từ động vật như trứng, sữa và mật ong. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cả chế độ ăn uống và triết lý đằng sau nó.

Prepositions

on about

on: đề cập đến các bài viết, thảo luận về chủ đề thuần chay (ví dụ: a book on veganism). about: thảo luận, tranh luận về chủ đề thuần chay (ví dụ: a debate about veganism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veganism
  • strict veganism
    (chế độ thuần chay nghiêm ngặt)
  • ethical veganism
    (chủ nghĩa thuần chay đạo đức)
  • environmental veganism
    (chủ nghĩa thuần chay vì môi trường)
Verb + veganism
  • promote veganism
    (quảng bá chủ nghĩa thuần chay)
  • practice veganism
    (thực hành chế độ thuần chay)
  • adopt veganism
    (áp dụng chế độ thuần chay)

Idioms

  • go vegan

    bắt đầu ăn chay trường

    "Many people are deciding to go vegan for health reasons."

    (Nhiều người đang quyết định ăn chay trường vì lý do sức khỏe.)

  • a proponent of veganism

    một người ủng hộ chủ nghĩa thuần chay

    "She is a strong proponent of veganism and often speaks about its benefits."

    (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa thuần chay và thường xuyên nói về lợi ích của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veganism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa thuần chay; việc thực hành kiêng sử dụng các sản phẩm từ động vật, đặc biệt là trong chế độ ăn, và một triết lý liên quan bác bỏ việc coi động vật là hàng hóa.

"Veganism is growing in popularity as more people become aware of its environmental and ethical benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Veganism, which is a lifestyle many people adopt for ethical reasons, is becoming increasingly popular.
Ăn chay thuần túy, một lối sống mà nhiều người áp dụng vì lý do đạo đức, đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
My friend, who tried veganism for a month, didn't find it suitable for his active lifestyle.
Bạn tôi, người đã thử ăn chay thuần túy trong một tháng, không thấy nó phù hợp với lối sống năng động của mình.
Nghi vấn
Is veganism, which excludes all animal products, a sustainable dietary choice for athletes?
Ăn chay thuần túy, một chế độ loại bỏ tất cả các sản phẩm từ động vật, có phải là một lựa chọn ăn uống bền vững cho các vận động viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veganism".

Veganuary

Veganuary là một sự kiện thường niên diễn ra vào tháng Giêng, khuyến khích mọi người thử ăn chay thuần trong một tháng. Nó bắt đầu ở Anh vào năm 2014 và đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới, thu hút hàng trăm ngàn người tham gia mỗi năm. Mục đích là để nâng cao nhận thức về lợi ích của chế độ ăn thuần chay và khuyến khích mọi người giảm tiêu thụ sản phẩm từ động vật.

Veganism và Quyền Động vật

Chủ nghĩa thuần chay thường gắn liền với phong trào quyền động vật, một triết lý cho rằng động vật nên được đối xử tôn trọng và không nên bị coi là tài sản hoặc nguồn tài nguyên để con người khai thác. Nhiều người ăn chay thuần tin rằng động vật có quyền được sống tự do và không bị đau khổ.