(Top Banner Ad)
pet name
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Quan hệ xã hội

pet name

UK: /ˈpet neɪm/ • US: /ˈpet neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi thân mật tên yêu cách gọi trìu mến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name or nickname used affectionately for a person, especially by a romantic partner, family member, or close friend.

Vietnamese Meaning

Một cái tên hoặc biệt danh được sử dụng một cách trìu mến cho một người, đặc biệt là bởi người yêu, thành viên gia đình hoặc bạn thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He calls her 'Sunshine,' it's his pet name for her."

    "Anh ấy gọi cô ấy là 'Ánh Sáng,' đó là tên gọi thân mật anh ấy dành cho cô ấy."

  • "They have several pet names for each other."

    "Họ có vài cái tên gọi thân mật dành cho nhau."

  • "What's your pet name for your boyfriend?"

    "Bạn có tên gọi thân mật nào cho bạn trai của bạn không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Thú cưng; người được cưng chiều/yêu mến đặc biệt
Verb pet Vuốt ve, cưng nựng
Adjective pet Được yêu thích, cưng chiều (dùng trước danh từ, ví dụ: a pet project - một dự án yêu thích)
Noun name Tên gọi
Verb name Đặt tên; gọi tên
Adjective named Đã được đặt tên; được nêu tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English / Scots
pette
Old English
nama
English (18th Century)
pet name

Nguồn gốc 'pet name'

Từ 'pet' có nguồn gốc từ tiếng Scots và miền Bắc nước Anh vào khoảng thế kỷ 15, ban đầu dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc một con vật được cưng chiều, được yêu mến đặc biệt. Từ 'name' thì có nguồn gốc cổ hơn nhiều từ tiếng Anh cổ 'nama'. Cụm từ 'pet name' như chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ một biệt danh âu yếm dành cho người thân yêu, bắt đầu xuất hiện và phổ biến vào khoảng thế kỷ 18 ở Anh.

Usage Note

"Pet name" thường mang sắc thái tình cảm, thân mật và gần gũi. Nó không chỉ đơn thuần là một biệt danh mà còn thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến. So với "nickname" (biệt danh), "pet name" thường mang tính cá nhân và riêng tư hơn, chỉ những người thân thiết mới sử dụng. Ví dụ, một "nickname" có thể là "Red" cho người có tóc đỏ, trong khi một "pet name" có thể là "Honey" hay "Sweetheart" mà chỉ người yêu mới gọi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet name
  • sweet sweet pet name
    (tên gọi thân mật ngọt ngào)
  • silly silly pet name
    (tên gọi thân mật ngộ nghĩnh/buồn cười)
  • personal personal pet name
    (tên gọi thân mật riêng tư)
Verb + pet name
  • use use a pet name
    (dùng tên gọi thân mật)
  • give give someone a pet name
    (đặt/gọi ai đó bằng tên thân mật)
  • call call someone by a pet name
    (gọi ai đó bằng tên thân mật)
Pet name + Preposition
  • for pet name for a loved one
    (tên gọi thân mật dành cho người yêu thương)
  • for pet name for a child
    (tên gọi thân mật dành cho một đứa trẻ)

Idioms

  • on pet-name terms (with someone)

    đủ thân thiết để gọi nhau bằng tên thân mật

    "They've only known each other a week, but they're already on pet-name terms."

    (Họ mới quen nhau có một tuần, nhưng đã đủ thân thiết để gọi nhau bằng tên thân mật rồi.)

  • have a pet name for (someone/something)

    có một tên gọi thân mật dành cho (ai đó/cái gì đó)

    "My grandma has a pet name for all her grandchildren."

    (Bà tôi có một tên gọi thân mật dành cho tất cả các cháu của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet name

Danh từ
Lật mặt

Một cái tên hoặc biệt danh được sử dụng một cách trìu mến cho một người, đặc biệt là bởi người yêu, thành viên gia đình hoặc bạn thân.

"He calls her 'Sunshine,' it's his pet name for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet name".

Biểu hiện của tình cảm

Trong văn hóa phương Tây, 'pet name' thường được dùng giữa các cặp đôi, cha mẹ với con cái, hoặc đôi khi giữa bạn bè rất thân để thể hiện tình yêu, sự trìu mến hoặc sự gắn kết đặc biệt. Chúng thường được coi là dấu hiệu của sự thân mật và gần gũi trong một mối quan hệ.

Sự riêng tư và độc đáo

Mỗi 'pet name' có thể mang một ý nghĩa đặc biệt hoặc kỷ niệm riêng giữa những người sử dụng. Chúng có thể rất đa dạng, từ những từ ngữ ngọt ngào như 'honey', 'sweetheart' đến những biệt danh ngộ nghĩnh, hài hước. Việc sử dụng 'pet name' thường mang tính riêng tư, không phải lúc nào cũng phù hợp để dùng ở nơi công cộng.