(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pet name
B1

pet name

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi thân mật tên yêu cách gọi trìu mến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pet name'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái tên hoặc biệt danh được sử dụng một cách trìu mến cho một người, đặc biệt là bởi người yêu, thành viên gia đình hoặc bạn thân.

Definition (English Meaning)

A name or nickname used affectionately for a person, especially by a romantic partner, family member, or close friend.

Ví dụ Thực tế với 'Pet name'

  • "He calls her 'Sunshine,' it's his pet name for her."

    "Anh ấy gọi cô ấy là 'Ánh Sáng,' đó là tên gọi thân mật anh ấy dành cho cô ấy."

  • "They have several pet names for each other."

    "Họ có vài cái tên gọi thân mật dành cho nhau."

  • "What's your pet name for your boyfriend?"

    "Bạn có tên gọi thân mật nào cho bạn trai của bạn không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pet name'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pet name
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nickname(biệt danh)
given name(tên khai sinh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Quan hệ xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Pet name'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Pet name" thường mang sắc thái tình cảm, thân mật và gần gũi. Nó không chỉ đơn thuần là một biệt danh mà còn thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến. So với "nickname" (biệt danh), "pet name" thường mang tính cá nhân và riêng tư hơn, chỉ những người thân thiết mới sử dụng. Ví dụ, một "nickname" có thể là "Red" cho người có tóc đỏ, trong khi một "pet name" có thể là "Honey" hay "Sweetheart" mà chỉ người yêu mới gọi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pet name'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)