pet name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A name or nickname used affectionately for a person, especially by a romantic partner, family member, or close friend.
Vietnamese Meaning
Một cái tên hoặc biệt danh được sử dụng một cách trìu mến cho một người, đặc biệt là bởi người yêu, thành viên gia đình hoặc bạn thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He calls her 'Sunshine,' it's his pet name for her."
"Anh ấy gọi cô ấy là 'Ánh Sáng,' đó là tên gọi thân mật anh ấy dành cho cô ấy."
-
"They have several pet names for each other."
"Họ có vài cái tên gọi thân mật dành cho nhau."
-
"What's your pet name for your boyfriend?"
"Bạn có tên gọi thân mật nào cho bạn trai của bạn không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Pet name" thường mang sắc thái tình cảm, thân mật và gần gũi. Nó không chỉ đơn thuần là một biệt danh mà còn thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến. So với "nickname" (biệt danh), "pet name" thường mang tính cá nhân và riêng tư hơn, chỉ những người thân thiết mới sử dụng. Ví dụ, một "nickname" có thể là "Red" cho người có tóc đỏ, trong khi một "pet name" có thể là "Honey" hay "Sweetheart" mà chỉ người yêu mới gọi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet pet name (tên gọi thân mật ngọt ngào)
-
silly silly pet name (tên gọi thân mật ngộ nghĩnh/buồn cười)
-
personal personal pet name (tên gọi thân mật riêng tư)
-
use use a pet name (dùng tên gọi thân mật)
-
give give someone a pet name (đặt/gọi ai đó bằng tên thân mật)
-
call call someone by a pet name (gọi ai đó bằng tên thân mật)
-
for pet name for a loved one (tên gọi thân mật dành cho người yêu thương)
-
for pet name for a child (tên gọi thân mật dành cho một đứa trẻ)
Idioms
-
on pet-name terms (with someone)
đủ thân thiết để gọi nhau bằng tên thân mật
"They've only known each other a week, but they're already on pet-name terms."
(Họ mới quen nhau có một tuần, nhưng đã đủ thân thiết để gọi nhau bằng tên thân mật rồi.)
-
have a pet name for (someone/something)
có một tên gọi thân mật dành cho (ai đó/cái gì đó)
"My grandma has a pet name for all her grandchildren."
(Bà tôi có một tên gọi thân mật dành cho tất cả các cháu của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet name
Danh từMột cái tên hoặc biệt danh được sử dụng một cách trìu mến cho một người, đặc biệt là bởi người yêu, thành viên gia đình hoặc bạn thân.
"He calls her 'Sunshine,' it's his pet name for her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet name".
