(Top Banner Ad)
positron emission tomography
C1
Danh từ C1 Y học

positron emission tomography

UK: /ˌpɒz.ɪ.trɒn ɪˈmɪʃ.ən təˈmɒɡ.rə.fi/ • US: /ˌpɑː.zɪ.trɑːn ɪˈmɪʃ.ən təˈmɑː.ɡrə.fi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp cắt lớp phát xạ positron chụp PET
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nuclear medicine imaging technique which produces a three-dimensional image or map of functional processes in the body.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hình ảnh y học hạt nhân tạo ra hình ảnh ba chiều hoặc bản đồ về các quá trình chức năng trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Positron emission tomography is used to diagnose cancer."

    "Chụp cắt lớp phát xạ positron được sử dụng để chẩn đoán ung thư."

  • "The doctor ordered a positron emission tomography scan to check for any signs of cancer."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp cắt lớp phát xạ positron để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu ung thư nào."

  • "Positron emission tomography can help doctors to determine the stage of a disease."

    "Chụp cắt lớp phát xạ positron có thể giúp bác sĩ xác định giai đoạn của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun PET scan Chụp PET (viết tắt của chụp cắt lớp phát xạ positron)
Noun positron Positron (hạt phản vật chất của electron, mang điện tích dương)
Noun emission Sự phát xạ, sự phát ra (của tia, năng lượng)
Verb emit Phát ra, phóng ra (tia, nhiệt, ánh sáng)
Noun tomography Chụp cắt lớp (một kỹ thuật hình ảnh y tế)
Verb scan Quét, chụp (bằng máy quét để tạo hình ảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
emissio
Greek
τομή (tomē)
Greek
γράφειν (graphein)
English
positron
English
emission
English
tomography
English
positron emission tomography

Nguồn gốc khoa học của thuật ngữ

Thuật ngữ 'positron emission tomography' là một cụm từ ghép mô tả công nghệ y học hiện đại. 'Positron' được tạo ra từ 'positive' (tích cực) và 'electron' (điện tử), là hạt phản vật chất của electron được phát hiện vào năm 1932. 'Emission' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emissio', có nghĩa là 'sự phát ra'. 'Tomography' là từ ghép từ tiếng Hy Lạp 'tomos' (lát cắt) và 'graphein' (viết, vẽ), chỉ kỹ thuật tạo hình ảnh theo lát cắt. Ghép lại, nó mô tả một kỹ thuật chụp ảnh y tế bằng cách phát ra positron để tạo ra các 'lát cắt' hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.

Usage Note

PET scan thường được sử dụng để phát hiện sớm ung thư, bệnh tim và các rối loạn não. Nó đo lường hoạt động trao đổi chất của các tế bào trong cơ thể. So với MRI và CT scan, PET scan tập trung vào chức năng sinh lý hơn là cấu trúc giải phẫu.

Prepositions

in for with

* **in:** Chỉ vị trí hoặc khu vực được quét (ví dụ: 'PET scan in the brain'). * **for:** Chỉ mục đích sử dụng của PET scan (ví dụ: 'PET scan for cancer detection'). * **with:** Chỉ chất phóng xạ được sử dụng (ví dụ: 'PET scan with fluorodeoxyglucose').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positron emission tomography
  • undergo undergo positron emission tomography
    (trải qua/thực hiện chụp cắt lớp phát xạ positron)
  • perform perform positron emission tomography
    (tiến hành/thực hiện chụp cắt lớp phát xạ positron)
  • order order positron emission tomography
    (chỉ định/yêu cầu chụp cắt lớp phát xạ positron)
Adjective + positron emission tomography
  • diagnostic diagnostic positron emission tomography
    (chụp cắt lớp phát xạ positron để chẩn đoán)
  • brain brain positron emission tomography
    (chụp cắt lớp phát xạ positron não)
  • whole-body whole-body positron emission tomography
    (chụp cắt lớp phát xạ positron toàn thân)
Noun + positron emission tomography
  • results positron emission tomography results
    (kết quả chụp cắt lớp phát xạ positron)
  • scan a positron emission tomography scan
    (một lần chụp cắt lớp phát xạ positron)
  • imaging positron emission tomography imaging
    (kỹ thuật hình ảnh chụp cắt lớp phát xạ positron)

Idioms

  • positron emission tomography scan

    chụp cắt lớp phát xạ positron (là tên gọi đầy đủ của một lần chụp PET, thường dùng để chỉ thủ tục khám)

    "The doctor ordered a positron emission tomography scan to check for abnormal cell activity."

    (Bác sĩ đã chỉ định chụp cắt lớp phát xạ positron để kiểm tra hoạt động tế bào bất thường.)

  • positron emission tomography imaging

    kỹ thuật hình ảnh chụp cắt lớp phát xạ positron (chỉ phương pháp tổng thể tạo ra hình ảnh)

    "Positron emission tomography imaging is crucial for early detection of certain cancers."

    (Kỹ thuật hình ảnh chụp cắt lớp phát xạ positron rất quan trọng để phát hiện sớm một số bệnh ung thư.)

  • undergo positron emission tomography

    thực hiện/trải qua chụp cắt lớp phát xạ positron (chỉ hành động bệnh nhân được tiến hành chụp)

    "Patients undergoing positron emission tomography need to follow specific preparations."

    (Bệnh nhân thực hiện chụp cắt lớp phát xạ positron cần tuân thủ các hướng dẫn chuẩn bị cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positron emission tomography

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật hình ảnh y học hạt nhân tạo ra hình ảnh ba chiều hoặc bản đồ về các quá trình chức năng trong cơ thể.

"Positron emission tomography is used to diagnose cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positron emission tomography".

Công cụ chẩn đoán đột phá trong y học

Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) là một công cụ chẩn đoán hình ảnh y tế mang tính cách mạng, đặc biệt quan trọng trong việc phát hiện sớm và đánh giá ung thư, bệnh tim và rối loạn thần kinh như Alzheimer. Nó cho phép bác sĩ nhìn thấy hoạt động chức năng của các cơ quan, không chỉ cấu trúc, từ đó giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh chính xác hơn, cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Chi phí cao và sự phức tạp của công nghệ

Mặc dù có giá trị y học to lớn, máy chụp PET là thiết bị y tế đắt tiền và vô cùng phức tạp, đòi hỏi cơ sở hạ tầng đặc biệt (như máy gia tốc hạt để tạo đồng vị phóng xạ). Do đó, chi phí cho một lần chụp PET thường rất cao và không phải tất cả các bệnh viện hoặc quốc gia đều có khả năng cung cấp dịch vụ này, khiến việc tiếp cận có thể bị hạn chế ở một số khu vực.