(Top Banner Ad)
nuclear medicine
C1
noun C1 Y học

nuclear medicine

UK: /ˈnjuːkliə ˈmedɪsən/ • US: /ˈnuːkliər ˈmedɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

y học hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of medicine that uses radioactive substances in the diagnosis and treatment of disease.

Vietnamese Meaning

Một chuyên ngành y học sử dụng các chất phóng xạ trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear medicine plays a crucial role in diagnosing and managing various cancers."

    "Y học hạt nhân đóng một vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và quản lý nhiều loại ung thư."

  • "The patient underwent a nuclear medicine scan to evaluate their thyroid function."

    "Bệnh nhân đã trải qua một lần chụp y học hạt nhân để đánh giá chức năng tuyến giáp của họ."

  • "Nuclear medicine techniques can also be used to treat certain types of cancer."

    "Các kỹ thuật y học hạt nhân cũng có thể được sử dụng để điều trị một số loại ung thư nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân, lõi
Adjective nuclear thuộc về hạt nhân
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Noun radiology khoa X quang, chẩn đoán hình ảnh
Noun radiopharmaceutical dược phẩm phóng xạ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Latin
medicina
Old French
medecine
Middle English
medicine
English
nuclear medicine

Nguồn gốc Y học Hạt nhân

Y học hạt nhân là một lĩnh vực tương đối hiện đại, ra đời và phát triển mạnh mẽ sau Thế chiến thứ II. Khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá và ứng dụng các đồng vị phóng xạ nhân tạo vào mục đích y tế, lĩnh vực này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Nó cho phép các bác sĩ 'nhìn' vào hoạt động bên trong cơ thể ở cấp độ phân tử, cung cấp thông tin quý giá mà các phương pháp khác không thể.

Usage Note

Nuclear medicine emphasizes the use of radiopharmaceuticals, which are radioactive drugs administered to patients. These drugs accumulate in specific organs or tissues, allowing doctors to visualize and assess their function. It differs from radiology which primarily focuses on structural imaging using X-rays or other forms of radiation. Nuclear medicine primarily assesses function rather than structure.

Prepositions

in for

The preposition 'in' is used when discussing the application of nuclear medicine: e.g., 'Nuclear medicine is used in the diagnosis of cancer.' The preposition 'for' is used when describing the purpose of a nuclear medicine procedure: e.g., 'The patient was referred for nuclear medicine imaging.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear medicine
  • advanced advanced nuclear medicine
    (y học hạt nhân tiên tiến)
  • diagnostic diagnostic nuclear medicine
    (y học hạt nhân chẩn đoán)
  • therapeutic therapeutic nuclear medicine
    (y học hạt nhân điều trị)
Verb + nuclear medicine
  • practice practice nuclear medicine
    (thực hành y học hạt nhân)
  • specialize in specialize in nuclear medicine
    (chuyên về y học hạt nhân)
Nuclear medicine + Noun
  • imaging nuclear medicine imaging
    (chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân)
  • scan nuclear medicine scan
    (chụp/quét hình y học hạt nhân)
  • department nuclear medicine department
    (khoa y học hạt nhân)
  • physician nuclear medicine physician
    (bác sĩ y học hạt nhân)

Idioms

  • in nuclear medicine

    trong lĩnh vực y học hạt nhân

    "She is a leading expert in nuclear medicine."

    (Cô ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực y học hạt nhân.)

  • nuclear medicine procedures

    các quy trình y học hạt nhân

    "The hospital offers a wide range of nuclear medicine procedures."

    (Bệnh viện cung cấp nhiều loại quy trình y học hạt nhân.)

  • advances in nuclear medicine

    những tiến bộ trong y học hạt nhân

    "Recent advances in nuclear medicine have revolutionized cancer diagnosis."

    (Những tiến bộ gần đây trong y học hạt nhân đã cách mạng hóa chẩn đoán ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear medicine

noun
Lật mặt

Một chuyên ngành y học sử dụng các chất phóng xạ trong chẩn đoán và điều trị bệnh.

"Nuclear medicine plays a crucial role in diagnosing and managing various cancers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient receives nuclear medicine, they often need to drink plenty of water afterwards.
Nếu bệnh nhân được điều trị bằng y học hạt nhân, họ thường cần uống nhiều nước sau đó.
Phủ định
When nuclear medicine is not administered carefully, it doesn't always produce accurate results.
Khi y học hạt nhân không được thực hiện cẩn thận, nó không phải lúc nào cũng cho ra kết quả chính xác.
Nghi vấn
If nuclear medicine is used, does the doctor always explain the potential risks?
Nếu sử dụng y học hạt nhân, bác sĩ có luôn giải thích những rủi ro tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear medicine".

Vai trò đột phá trong chẩn đoán và điều trị

Y học hạt nhân là một chuyên khoa y tế độc đáo, sử dụng một lượng nhỏ vật liệu phóng xạ (đồng vị phóng xạ) để chẩn đoán và điều trị nhiều loại bệnh, bao gồm ung thư, bệnh tim mạch, rối loạn tuyến giáp và các bệnh thần kinh. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chức năng của các cơ quan, giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm và đưa ra phác đồ điều trị cá nhân hóa hiệu quả hơn, đặc biệt trong trường hợp bệnh ung thư di căn.

Nhận thức về phóng xạ và sự an toàn

Mặc dù hiệu quả vượt trội, việc sử dụng phóng xạ trong y học hạt nhân đôi khi gây lo ngại cho công chúng. Tuy nhiên, các bác sĩ và kỹ thuật viên y học hạt nhân được đào tạo chuyên sâu để đảm bảo liều lượng phóng xạ được kiểm soát chặt chẽ, tối thiểu hóa rủi ro và tối đa hóa lợi ích cho bệnh nhân. Các quy định an toàn quốc tế và quốc gia luôn được tuân thủ nghiêm ngặt để bảo vệ cả bệnh nhân và đội ngũ y tế.