(Top Banner Ad)
pharaoh
B2
danh từ B2 Lịch sử, Khảo cổ học

pharaoh

UK: /ˈfeərəʊ/ • US: /ˈfeɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

pha-ra-ông vua Ai Cập cổ đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ruler of ancient Egypt.

Vietnamese Meaning

Vua của Ai Cập cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharaoh ruled Egypt for many years."

    "Vị pharaoh cai trị Ai Cập trong nhiều năm."

  • "The pharaoh was buried in a magnificent tomb."

    "Vị pharaoh được chôn cất trong một ngôi mộ lộng lẫy."

  • "Many ancient Egyptians believed that the pharaoh was a god on earth."

    "Nhiều người Ai Cập cổ đại tin rằng pharaoh là một vị thần trên trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pharaonic Liên quan đến pharaoh hoặc Ai Cập cổ đại; mang tính chất hoành tráng, vương giả.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Egyptian
pr-ꜥꜣ (per-aa)
Hebrew
par‘ōh (פַּרְעֹה)
Ancient Greek
pharaō (φαραώ)
Late Latin
pharao
Old French
pharaon
Middle English
pharao
English
pharaoh

Nguồn gốc 'Ngôi nhà vĩ đại'

Từ 'pharaoh' có nguồn gốc từ tiếng Ai Cập cổ 'pr-ꜥꜣ', nghĩa đen là 'ngôi nhà vĩ đại' hay 'cung điện'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ cung điện hoàng gia, sau đó mới được dùng để ám chỉ người cai trị Ai Cập, vì vua được coi là hiện thân sống của cung điện hoặc nguồn quyền lực tối cao.

Usage Note

Từ 'pharaoh' thường được dùng để chỉ các vị vua cai trị Ai Cập cổ đại, những người được coi là thần thánh hoặc có mối liên hệ mật thiết với các vị thần. Nó mang ý nghĩa về quyền lực tối cao, sự giàu có và ảnh hưởng to lớn.

Prepositions

of under

'Pharaoh of Egypt' (vua của Ai Cập) chỉ vị trí người cai trị. 'Under a pharaoh' (dưới thời một vị vua) chỉ thời kỳ trị vì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharaoh
  • ancient ancient pharaohs
    (các pharaoh cổ đại)
  • Egyptian Egyptian pharaoh
    (pharaoh Ai Cập)
  • powerful powerful pharaoh
    (pharaoh quyền lực)
  • reigning reigning pharaoh
    (pharaoh đương nhiệm (thời bấy giờ))
  • boy boy pharaoh (e.g., Tutankhamun)
    (pharaoh trẻ tuổi)
Verb + pharaoh
  • worship worship a pharaoh
    (thờ phụng một pharaoh)
  • depose depose a pharaoh
    (truất ngôi một pharaoh)
  • rule rule as pharaoh
    (cai trị với tư cách pharaoh)
Noun + pharaoh
  • pharaoh's pharaoh's tomb
    (lăng mộ của pharaoh)
  • pharaoh's pharaoh's crown
    (vương miện của pharaoh)
  • succession pharaoh succession
    (sự kế vị pharaoh)

Idioms

  • Curse of the pharaohs

    Lời nguyền của các pharaoh (niềm tin vào tai họa giáng xuống những ai quấy rầy lăng mộ hoặc di sản của pharaoh)

    "Some believe the strange occurrences were due to the curse of the pharaohs after the tomb was opened."

    (Một số người tin rằng những sự kiện kỳ lạ là do lời nguyền của các pharaoh sau khi lăng mộ được mở ra.)

  • Rule like a pharaoh

    Cai trị độc đoán, chuyên chế, với quyền lực tuyệt đối (giống như các pharaoh Ai Cập cổ đại)

    "The CEO tried to rule the company like a pharaoh, making all decisions without consultation."

    (Giám đốc điều hành cố gắng cai trị công ty như một pharaoh, tự mình đưa ra mọi quyết định mà không tham khảo ý kiến ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharaoh

danh từ
Lật mặt

Vua của Ai Cập cổ đại.

"The pharaoh ruled Egypt for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharaoh".

Vua Thần Thánh

Các pharaoh không chỉ là người cai trị thế tục mà còn được coi là những vị thần sống, là cầu nối giữa con người và các vị thần. Họ chịu trách nhiệm duy trì ma'at (trật tự và công lý vũ trụ), đảm bảo sự thịnh vượng cho Ai Cập.

Kim tự tháp và Lăng mộ

Một trong những di sản nổi bật nhất của các pharaoh là các kim tự tháp khổng lồ và các lăng mộ được xây dựng công phu. Những công trình này không chỉ là nơi an nghỉ mà còn là biểu tượng cho quyền lực tối thượng và niềm tin vào sự bất tử của pharaoh sau khi chết, với những nghi thức ướp xác tỉ mỉ để bảo tồn cơ thể cho kiếp sau.