(Top Banner Ad)
pharisee
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử, Đạo đức

pharisee

UK: /ˈfærəsiː/ • US: /ˈfærəsiː/

Nghĩa tiếng Việt

người đạo đức giả kẻ giả nhân giả nghĩa người Pha-ri-si
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an ancient Jewish sect, distinguished by strict observance of the traditional and written law, and commonly held to be hypocritical.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một giáo phái Do Thái cổ đại, nổi tiếng với việc tuân thủ nghiêm ngặt luật truyền khẩu và luật viết, và thường bị coi là đạo đức giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accused them of being Pharisees because they were more concerned with outward appearances than with genuine faith."

    "Anh ta buộc tội họ là những người Pha-ri-si vì họ quan tâm đến vẻ bề ngoài hơn là đức tin chân thành."

  • "The politician was criticized for his pharisaical attitude towards social issues."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì thái độ đạo đức giả của ông đối với các vấn đề xã hội."

  • "Don't be a Pharisee; practice what you preach."

    "Đừng là một kẻ đạo đức giả; hãy thực hành những gì bạn rao giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharisee Người Pharisee (một giáo phái Do Thái cổ); kẻ đạo đức giả, tự cho mình là đúng
Adjective pharisaical Thuộc về người Pharisee; đạo đức giả, tự cho mình là đúng
Adverb pharisaically Một cách đạo đức giả, tự cho mình là đúng
Noun pharisaism Chủ nghĩa Pharisee; sự đạo đức giả, sự tự cho mình là đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Aramaic
פְּרִישָׁא (pərīšāʾ)
Ancient Greek
Φαρισαῖος (Pharisaîos)
Late Latin
Pharisaeus
Old French
phariseu
Middle English
pharise
English
pharisee

Nguồn gốc Từ 'Pharisee'

Từ 'pharisee' có nguồn gốc từ tiếng Aramaic 'pərīšāʾ', có nghĩa là 'những người bị tách biệt' hoặc 'những người tách rời'. Tên gọi này có lẽ xuất phát từ sự tách biệt của họ khỏi những người Do Thái khác vì họ muốn tuân thủ luật pháp Môsê một cách nghiêm ngặt. Dù ban đầu là một giáo phái đáng kính trong Do Thái giáo, cách miêu tả họ trong Tân Ước đã khiến từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự đạo đức giả và tự cho mình là đúng.

Usage Note

Từ 'pharisee' ban đầu chỉ một nhóm người Do Thái có ảnh hưởng lớn vào thời Chúa Giê-su, nhấn mạnh sự tuân thủ luật pháp. Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người đạo đức giả, chỉ chú trọng hình thức bên ngoài mà không thực sự có lòng thành.

Prepositions

of like

Ví dụ: 'a Pharisee of the law' (một người Pha-ri-si của luật pháp), nhấn mạnh sự tuân thủ luật lệ một cách hình thức. 'acting like a Pharisee' (hành động như một người Pha-ri-si), chỉ hành vi đạo đức giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharisee
  • self-righteous self-righteous pharisee
    (người Pharisee tự cho mình là đúng)
  • hypocritical hypocritical pharisee
    (người Pharisee đạo đức giả)
  • modern modern pharisee
    (người Pharisee thời hiện đại (ám chỉ người đạo đức giả ngày nay))
Noun + of + pharisee
  • hypocrisy the hypocrisy of a pharisee
    (sự đạo đức giả của một người Pharisee)
  • spirit the spirit of a pharisee
    (tinh thần của một người Pharisee (ám chỉ sự tự cho mình là đúng, đạo đức giả))

Idioms

  • a holier-than-thou pharisee

    một người tự cho mình là cao thượng hơn người khác và đạo đức giả

    "He acts like a holier-than-thou pharisee, always judging everyone else's actions."

    (Anh ta hành động như một người tự cho mình là cao thượng hơn người khác và đạo đức giả, luôn phán xét hành động của mọi người.)

  • a modern-day pharisee

    một người đạo đức giả, tự cho mình là đúng trong thời hiện đại

    "Some critics accuse politicians of being modern-day pharisees, saying one thing and doing another."

    (Một số nhà phê bình cáo buộc các chính trị gia là những người Pharisee thời hiện đại, nói một đằng làm một nẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharisee

noun
Lật mặt

Một thành viên của một giáo phái Do Thái cổ đại, nổi tiếng với việc tuân thủ nghiêm ngặt luật truyền khẩu và luật viết, và thường bị coi là đạo đức giả.

"He accused them of being Pharisees because they were more concerned with outward appearances than with genuine faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not be such a pharisee.
Anh ta không nên quá đạo đức giả như vậy.
Phủ định
She cannot be pharisaical in her judgment.
Cô ấy không thể quá khắt khe trong phán xét của mình.
Nghi vấn
Could they have become pharisees over time?
Liệu họ có thể đã trở thành những người đạo đức giả theo thời gian không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being pharisaical in his judgement of others.
Anh ta đang tỏ ra đạo đức giả trong việc phán xét người khác.
Phủ định
They are not acting like pharisees, but rather showing genuine compassion.
Họ không hành động như những người giả hình, mà đang thể hiện lòng trắc ẩn chân thành.
Nghi vấn
Are you being a pharisee by focusing on minor details and ignoring the bigger picture?
Bạn có đang trở thành một người giả hình khi chỉ tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt và bỏ qua bức tranh lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharisee".

Nguồn gốc Do Thái giáo

Người Pharisee là một giáo phái nổi bật trong Do Thái giáo cổ đại vào thời kỳ Đền thờ Thứ hai. Họ nổi tiếng với sự tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp Môsê, cả luật thành văn và luật truyền miệng, và được coi là những người thông thái về luật pháp.

Biểu tượng của sự đạo đức giả

Trong Tân Ước, đặc biệt là trong các sách Phúc Âm, Chúa Jesus thường xuyên chỉ trích người Pharisee vì sự đạo đức giả của họ – chú trọng hình thức bên ngoài và quy tắc hơn là lòng thành kính chân thật và sự công bằng. Điều này đã khiến từ 'pharisee' trở thành biểu tượng cho những người tự cho mình là đúng và đạo đức giả trong văn hóa phương Tây.