(Top Banner Ad)
drugs
B1
noun B1 Y học, Luật pháp, Xã hội

drugs

UK: /drʌɡz/ • US: /drʌɡz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc dược phẩm ma túy chất gây nghiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances used in the diagnosis, cure, treatment, or prevention of disease, or intended to affect the structure or function of the body.

Vietnamese Meaning

Các chất được sử dụng trong chẩn đoán, chữa bệnh, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật, hoặc có ý định ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed drugs for her high blood pressure."

    "Bác sĩ kê thuốc cho cô ấy để điều trị cao huyết áp."

  • "Many new drugs are being developed to treat cancer."

    "Nhiều loại thuốc mới đang được phát triển để điều trị ung thư."

  • "Drug abuse is a serious problem in many countries."

    "Lạm dụng ma túy là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug Thuốc (chữa bệnh); chất gây nghiện
Verb drug Cho uống thuốc mê; bỏ thuốc độc vào; gây nghiện
Noun druggist Dược sĩ; người bán thuốc
Noun drugstore Hiệu thuốc tây
Adjective drug-addicted Nghiện ma túy
Adjective drug-free Không có ma túy; không sử dụng ma túy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Modern English
drug

Nguồn gốc từ 'hàng khô'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', nghĩa là 'hàng khô' hoặc 'mặt hàng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các loại gia vị khô, thảo mộc, hoặc các chất dùng trong y học. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra cả các loại thuốc chữa bệnh và sau này là các chất gây nghiện.

Usage Note

Nghĩa này bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, và các chất khác được sử dụng cho mục đích y tế. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng hợp pháp và được kiểm soát.

Prepositions

on for

‘On drugs’ thường chỉ việc đang sử dụng thuốc, đặc biệt là các loại thuốc có tác động mạnh hoặc gây nghiện. ‘For drugs’ có thể ám chỉ đến việc nghiên cứu, phát triển hoặc sử dụng thuốc cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drugs
  • illegal illegal drugs
    (ma túy bất hợp pháp)
  • recreational recreational drugs
    (ma túy giải trí (thường là bất hợp pháp))
  • prescription prescription drugs
    (thuốc kê đơn)
  • hard hard drugs
    (ma túy mạnh (nguy hiểm))
  • soft soft drugs
    (ma túy nhẹ (ít nguy hiểm hơn, như cần sa))
Verb + drugs
  • take take drugs
    (dùng ma túy; uống thuốc)
  • use use drugs
    (sử dụng ma túy; dùng thuốc)
  • administer administer drugs
    (cấp phát thuốc; tiêm thuốc)
  • abuse abuse drugs
    (lạm dụng ma túy)
  • prescribe prescribe drugs
    (kê đơn thuốc)
  • smuggle smuggle drugs
    (buôn lậu ma túy)
Noun + drugs
  • drug drug abuse
    (tình trạng lạm dụng ma túy)
  • drug drug addiction
    (nghiện ma túy)
  • drug drug dealer
    (kẻ buôn ma túy)
  • drug drug cartel
    (tập đoàn ma túy)
  • drug drug enforcement
    (việc thực thi pháp luật chống ma túy)

Idioms

  • on drugs

    đang trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi ma túy/thuốc cấm

    "He was behaving strangely, as if he was on drugs."

    (Anh ta cư xử lạ lùng, như thể đang bị phê thuốc.)

  • gateway drug

    ma túy khởi đầu (loại ma túy nhẹ có thể dẫn đến việc sử dụng các loại mạnh hơn)

    "Some people believe cannabis can act as a gateway drug to harder substances."

    (Một số người tin rằng cần sa có thể là một loại ma túy khởi đầu dẫn đến các chất gây nghiện mạnh hơn.)

  • drug of choice

    loại ma túy hoặc chất gây nghiện mà một người thích hoặc thường dùng nhất

    "Alcohol became her drug of choice during difficult times."

    (Rượu trở thành chất gây nghiện cô ấy ưu tiên trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drugs

noun
Lật mặt

Các chất được sử dụng trong chẩn đoán, chữa bệnh, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật, hoặc có ý định ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể.

"The doctor prescribed drugs for her high blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's primary concern: drugs, their effects on society, and the need for effective prevention programs.
Mối quan tâm hàng đầu của chính phủ: ma túy, ảnh hưởng của chúng đối với xã hội và sự cần thiết của các chương trình phòng ngừa hiệu quả.
Phủ định
This study doesn't focus on one aspect: drugs and their link to criminal activities.
Nghiên cứu này không tập trung vào một khía cạnh: ma túy và mối liên hệ của chúng với các hoạt động tội phạm.
Nghi vấn
Is there one pressing issue facing the community: drugs and their availability to teenagers?
Có một vấn đề cấp bách mà cộng đồng đang phải đối mặt không: ma túy và khả năng tiếp cận của chúng đối với thanh thiếu niên?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some medicines are prescription drugs.
Một số loại thuốc là thuốc kê đơn.
Phủ định
She doesn't take any drugs.
Cô ấy không dùng bất kỳ loại thuốc nào.
Nghi vấn
Are these drugs safe?
Những loại thuốc này có an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drugs".

Ý nghĩa kép của 'drugs'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'drugs' có hai ý nghĩa rất khác biệt. Một mặt, nó chỉ các loại thuốc chữa bệnh, giúp duy trì sức khỏe và kéo dài sự sống. Mặt khác, nó lại dùng để chỉ các chất gây nghiện bất hợp pháp, mang lại hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân và xã hội. Sự phân biệt này rất quan trọng để hiểu đúng ngữ cảnh khi từ này được sử dụng.

Cuộc chiến chống ma túy toàn cầu

Thuật ngữ 'cuộc chiến chống ma túy' (War on Drugs) được phổ biến vào những năm 1970 tại Mỹ, ám chỉ nỗ lực của chính phủ nhằm giảm thiểu buôn bán và sử dụng ma túy bất hợp pháp thông qua việc tăng cường thực thi pháp luật, hỗ trợ quân sự và can thiệp nước ngoài. Đây là một vấn đề xã hội và chính trị lớn, có ảnh hưởng rộng khắp thế giới.