(Top Banner Ad)
state transition
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Vật lý

state transition

UK: /steɪt trænˈzɪʃən/ • US: /steɪt trænˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi trạng thái quá trình chuyển trạng thái sự chuyển trạng thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change from one state to another.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi từ một trạng thái này sang một trạng thái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system undergoes a state transition when it receives a valid input."

    "Hệ thống trải qua một quá trình chuyển đổi trạng thái khi nó nhận được một đầu vào hợp lệ."

  • "The state transition diagram visually represents all possible state transitions."

    "Sơ đồ chuyển trạng thái thể hiện trực quan tất cả các chuyển đổi trạng thái có thể."

  • "Understanding state transitions is crucial for designing robust software systems."

    "Hiểu các chuyển đổi trạng thái là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống phần mềm mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tiểu bang
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Noun status tình trạng, địa vị
Noun transition sự chuyển đổi, quá trình chuyển tiếp
Verb transition chuyển đổi, chuyển tiếp
Adjective transitional mang tính chuyển tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state
Latin
transire
Latin
transitio
Old French
transition
English
transition

Sự Thay Đổi Của Trạng Thái

Cụm từ 'state transition' (chuyển trạng thái) là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong khoa học máy tính và kỹ thuật. Nó mô tả sự thay đổi từ một trạng thái này sang một trạng thái khác trong một hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ, một bóng đèn có thể chuyển từ trạng thái 'tắt' sang 'bật'. Sự hiểu biết về cách các trạng thái chuyển đổi là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống đáng tin cậy và dễ hiểu.

Usage Note

Thuật ngữ 'state transition' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trạng thái của một hệ thống, một đối tượng hoặc một quy trình. Nó đặc biệt quan trọng trong khoa học máy tính (ví dụ: trong các máy trạng thái hữu hạn), kỹ thuật (ví dụ: trong lý thuyết điều khiển), và vật lý (ví dụ: trong cơ học lượng tử). Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ một trạng thái ổn định sang một trạng thái khác, thường do một sự kiện kích hoạt.

Prepositions

to from between

* **to:** Chỉ trạng thái đích của quá trình chuyển đổi (e.g., 'the state transition to a locked state').
* **from:** Chỉ trạng thái ban đầu của quá trình chuyển đổi (e.g., 'the state transition from idle').
* **between:** Chỉ quá trình chuyển đổi giữa các trạng thái (e.g., 'analyzing the state transition between active and passive').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state transition
  • valid valid state transition
    (chuyển trạng thái hợp lệ)
  • invalid invalid state transition
    (chuyển trạng thái không hợp lệ)
  • smooth smooth state transition
    (chuyển trạng thái mượt mà)
  • abrupt abrupt state transition
    (chuyển trạng thái đột ngột)
  • automatic automatic state transition
    (chuyển trạng thái tự động)
Verb + state transition
  • trigger trigger a state transition
    (kích hoạt một chuyển trạng thái)
  • initiate initiate a state transition
    (khởi xướng một chuyển trạng thái)
  • manage manage state transitions
    (quản lý các chuyển trạng thái)
  • allow allow a state transition
    (cho phép một chuyển trạng thái)
  • define define state transitions
    (định nghĩa các chuyển trạng thái)
Noun + state transition
  • state state transition diagram
    (biểu đồ chuyển trạng thái)
  • state state transition table
    (bảng chuyển trạng thái)
  • state state transition function
    (hàm chuyển trạng thái)
  • state state transition event
    (sự kiện chuyển trạng thái)

Idioms

  • state transition diagram

    biểu đồ chuyển trạng thái

    "The software engineer drew a state transition diagram to visualize the user interface's behavior."

    (Kỹ sư phần mềm đã vẽ biểu đồ chuyển trạng thái để hình dung hành vi của giao diện người dùng.)

  • state transition table

    bảng chuyển trạng thái

    "A state transition table clearly defines all possible changes between states and their conditions."

    (Một bảng chuyển trạng thái định nghĩa rõ ràng tất cả các thay đổi có thể giữa các trạng thái và điều kiện của chúng.)

  • state transition function

    hàm chuyển trạng thái

    "In automata theory, the state transition function determines the next state based on the current state and input."

    (Trong lý thuyết automaton, hàm chuyển trạng thái xác định trạng thái tiếp theo dựa trên trạng thái hiện tại và đầu vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state transition

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi từ một trạng thái này sang một trạng thái khác.

"The system undergoes a state transition when it receives a valid input."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state transition".

Nền tảng của Công nghệ hiện đại

Khái niệm 'state transition' là nền tảng trong thiết kế và phát triển nhiều công nghệ hiện đại. Từ cách một ứng dụng điện thoại phản hồi hành động của bạn, cách một máy bán hàng tự động hoạt động, cho đến các hệ thống kiểm soát phức tạp trong nhà máy, tất cả đều dựa trên việc quản lý các trạng thái và sự chuyển đổi giữa chúng. Việc hiểu rõ các chuyển đổi trạng thái giúp kỹ sư tạo ra các hệ thống đáng tin cậy, an toàn và dễ sử dụng, điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Thay đổi trạng thái trong cuộc sống

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, ý tưởng về 'chuyển trạng thái' cũng có thể được liên hệ với nhiều khía cạnh trong cuộc sống. Ví dụ, một người chuyển từ trạng thái 'độc thân' sang 'có gia đình', hoặc một nền kinh tế chuyển từ trạng thái 'suy thoái' sang 'phục hồi'. Hiểu được các yếu tố gây ra sự chuyển đổi và hậu quả của chúng giúp chúng ta thích nghi và quản lý sự thay đổi hiệu quả hơn trong cả các hệ thống xã hội và cá nhân.