(Top Banner Ad)
phd (doctor of philosophy)
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Học thuật

phd (doctor of philosophy)

UK: /ˌpiːeɪtʃˈdiː/ • US: /ˌpiːeɪtʃˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

tiến sĩ học vị tiến sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A doctoral degree conferred by universities in many countries for academic research. It is the highest degree awarded to graduates.

Vietnamese Meaning

Một học vị tiến sĩ được các trường đại học ở nhiều quốc gia cấp cho nghiên cứu học thuật. Đây là bằng cấp cao nhất được trao cho sinh viên tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She holds a PhD in astrophysics from Harvard University."

    "Cô ấy có bằng Tiến sĩ vật lý thiên văn từ Đại học Harvard."

  • "After years of research, he finally earned his PhD."

    "Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã lấy được bằng Tiến sĩ."

  • "A PhD is often a requirement for a career in academia."

    "Bằng Tiến sĩ thường là một yêu cầu cho sự nghiệp trong giới học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctorate học vị tiến sĩ
Noun philosopher nhà triết học, người theo triết học
Adjective philosophical thuộc về triết học, có tính triết lý
Adverb philosophically một cách triết học, có tính suy tư
Verb philosophize triết lý hóa, suy tư triết học
Adjective doctoral thuộc về tiến sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
philosophia
Latin
philosophia
Latin
doctor
Latin
Philosophiae Doctor
English
PhD

Nguồn gốc của 'Tiến sĩ Triết học'

Cụm từ 'PhD' là viết tắt của 'Doctor of Philosophy' (Tiến sĩ Triết học). Từ 'Doctor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'doctor' có nghĩa là 'người thầy' hoặc 'người hướng dẫn'. Còn 'Philosophy' (triết học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'philosophia', có nghĩa đen là 'tình yêu dành cho sự khôn ngoan' hay 'yêu mến kiến thức'. Ban đầu, học vị này không chỉ dành riêng cho ngành triết học mà bao hàm tất cả các lĩnh vực khoa học, thể hiện việc người học đã đạt đến đỉnh cao của kiến thức và khả năng giảng dạy trong lĩnh vực của mình.

Usage Note

PhD thường được sử dụng để chỉ trình độ học vấn cao nhất trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Nó khác với các bằng cấp chuyên môn như MD (bác sĩ y khoa) hoặc JD (tiến sĩ luật). PhD tập trung vào nghiên cứu và đóng góp tri thức mới.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (e.g., PhD in Biology). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ chủ đề nghiên cứu cụ thể (e.g., PhD on the effects of climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + PhD
  • student PhD student
    (nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • candidate PhD candidate
    (ứng viên tiến sĩ)
  • thesis PhD thesis
    (luận văn tiến sĩ)
  • program PhD program
    (chương trình đào tạo tiến sĩ)
  • degree PhD degree
    (bằng tiến sĩ)
Verb + PhD
  • do do a PhD
    (thực hiện/làm nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • study for study for a PhD
    (học/nghiên cứu để lấy bằng tiến sĩ)
  • pursue pursue a PhD
    (theo đuổi học vị tiến sĩ)
  • complete complete a PhD
    (hoàn thành bằng tiến sĩ)
  • earn earn a PhD
    (đạt được bằng tiến sĩ)
Adjective + PhD
  • successful successful PhD
    (bằng tiến sĩ thành công (của một người), quá trình làm PhD thành công)
  • honorary honorary PhD
    (bằng tiến sĩ danh dự)
  • fully funded fully funded PhD
    (chương trình tiến sĩ được tài trợ toàn phần)

Idioms

  • You don't need a PhD to figure that out.

    Bạn không cần phải là tiến sĩ để hiểu được điều đó. (Ý nói điều gì đó rất dễ hiểu, không cần trình độ cao.)

    "Changing a lightbulb is easy; you don't need a PhD to figure that out."

    (Thay bóng đèn thì dễ thôi; bạn không cần phải là tiến sĩ để hiểu được điều đó.)

  • have a PhD in something (humorous)

    có bằng tiến sĩ về cái gì đó (một cách hài hước, ý nói rất giỏi hoặc thành thạo một lĩnh vực không phải học thuật)

    "My brother has a PhD in procrastination; he can always find an excuse to delay work."

    (Anh trai tôi đúng là bậc thầy về sự trì hoãn; anh ấy luôn tìm được lý do để hoãn việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phd (doctor of philosophy)

Danh từ
Lật mặt

Một học vị tiến sĩ được các trường đại học ở nhiều quốc gia cấp cho nghiên cứu học thuật. Đây là bằng cấp cao nhất được trao cho sinh viên tốt nghiệp.

"She holds a PhD in astrophysics from Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a PhD in astrophysics.
Cô ấy có bằng Tiến sĩ vật lý thiên văn.
Phủ định
He does not have a PhD, but a master's degree.
Anh ấy không có bằng Tiến sĩ, mà chỉ có bằng thạc sĩ.
Nghi vấn
Does she need a PhD to apply for this position?
Cô ấy có cần bằng Tiến sĩ để ứng tuyển vào vị trí này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phd (doctor of philosophy)".

Ý nghĩa của 'Triết học' trong học vị Tiến sĩ

Trong lịch sử, từ 'Philosophy' (triết học) trong học vị 'Doctor of Philosophy' không chỉ giới hạn ở môn triết học như ngày nay. Thay vào đó, nó bao hàm sự theo đuổi tất cả các loại kiến thức và sự khôn ngoan. Vì vậy, một Tiến sĩ Triết học ban đầu được hiểu là một người đã đạt được sự tinh thông và hiểu biết sâu rộng trong bất kỳ lĩnh vực khoa học nào, từ vật lý đến văn học, chứ không riêng gì triết học.

Tiến sĩ: Đóng góp kiến thức mới

Học vị PhD là bằng cấp học thuật cao nhất, thể hiện rằng người sở hữu đã thực hiện một nghiên cứu gốc và có đóng góp mới mẻ, đáng kể vào lĩnh vực kiến thức của mình. Đây không chỉ là việc tích lũy thông tin mà là khả năng mở rộng ranh giới tri thức của nhân loại thông qua nghiên cứu độc lập và tư duy phản biện. Quá trình này thường kéo dài vài năm và kết thúc bằng việc bảo vệ một luận án.