(Top Banner Ad)
bachelor's degree
B2
Danh từ B2 Giáo dục

bachelor's degree

UK: /ˈbætʃələz dɪˈɡriː/ • US: /ˈbætʃələrz dɪˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng cử nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undergraduate academic degree awarded for a course or major that generally lasts four years.

Vietnamese Meaning

Một bằng cấp học thuật bậc đại học được trao cho một khóa học hoặc chuyên ngành thường kéo dài bốn năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a bachelor's degree in psychology."

    "Cô ấy có bằng cử nhân tâm lý học."

  • "To get a good job, you often need at least a bachelor's degree."

    "Để có một công việc tốt, bạn thường cần ít nhất một bằng cử nhân."

  • "He's working towards his bachelor's degree in engineering."

    "Anh ấy đang học để lấy bằng cử nhân ngành kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bachelor cử nhân; người độc thân
Adjective baccalaureate thuộc về bằng cử nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
baccalarius
Old French
bacheler
English
bachelor

Nguồn Gốc Khiêm Tốn

Từ 'bachelor' ban đầu dùng để chỉ một hiệp sĩ trẻ, người mới bắt đầu sự nghiệp. Sau đó, nó được dùng để chỉ những người chưa kết hôn. Cuối cùng, nó được các trường đại học sử dụng để chỉ những sinh viên đã hoàn thành chương trình học cơ bản. Giống như một hiệp sĩ trẻ sẵn sàng dấn thân vào thế giới, người có bằng cử nhân sẵn sàng bắt đầu sự nghiệp của mình.

Usage Note

Bằng cử nhân (bachelor's degree) là bằng cấp đầu tiên mà sinh viên có thể đạt được sau khi hoàn thành chương trình đại học. Thường yêu cầu 4 năm học toàn thời gian. Phân biệt với 'associate's degree' (bằng cao đẳng) thường chỉ kéo dài 2 năm, và 'master's degree' (bằng thạc sĩ) là bậc học cao hơn sau cử nhân.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ chuyên ngành cụ thể: 'a bachelor's degree in Computer Science'. 'Of' có thể dùng để diễn tả bản chất của bằng cấp: 'a degree of Bachelor of Arts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bachelor's degree
  • relevant bachelor's degree
    (bằng cử nhân phù hợp)
  • four-year bachelor's degree
    (bằng cử nhân bốn năm)
  • online bachelor's degree
    (bằng cử nhân trực tuyến)
Verb + bachelor's degree
  • earn a bachelor's degree
    (đạt được bằng cử nhân)
  • pursue a bachelor's degree
    (theo đuổi bằng cử nhân)
  • hold a bachelor's degree
    (có bằng cử nhân)

Idioms

  • to have a degree of something

    có một mức độ, trình độ gì đó (không nhất thiết là bằng cấp)

    "He has a degree of common sense."

    (Anh ta có một chút здравый смысл.)

  • by degrees

    dần dần, từ từ

    "By degrees, she began to recover."

    (Dần dần, cô ấy bắt đầu hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bachelor's degree

Danh từ
Lật mặt

Một bằng cấp học thuật bậc đại học được trao cho một khóa học hoặc chuyên ngành thường kéo dài bốn năm.

"She has a bachelor's degree in psychology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She achieved a significant milestone: a bachelor's degree in computer science.
Cô ấy đã đạt được một cột mốc quan trọng: bằng cử nhân khoa học máy tính.
Phủ định
He didn't prioritize higher education: he doesn't have a bachelor's degree.
Anh ấy không ưu tiên giáo dục đại học: anh ấy không có bằng cử nhân.
Nghi vấn
Is higher education a key aspect for your job: Do you need a bachelor's degree?
Giáo dục đại học có phải là một khía cạnh quan trọng cho công việc của bạn không: Bạn có cần bằng cử nhân không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a bachelor's degree in Computer Science.
Cô ấy có bằng cử nhân ngành Khoa học Máy tính.
Phủ định
He doesn't have a bachelor's degree yet, but he's working towards it.
Anh ấy chưa có bằng cử nhân, nhưng anh ấy đang cố gắng để đạt được nó.
Nghi vấn
Does she need a bachelor's degree to apply for that job?
Cô ấy có cần bằng cử nhân để ứng tuyển vào công việc đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to get her bachelor's degree next year.
Cô ấy sẽ lấy bằng cử nhân vào năm tới.
Phủ định
They are not going to pursue a bachelor's degree in engineering.
Họ sẽ không theo đuổi bằng cử nhân ngành kỹ thuật.
Nghi vấn
Are you going to use your bachelor's degree to find a better job?
Bạn có định sử dụng bằng cử nhân của mình để tìm một công việc tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelor's degree".

Tốt nghiệp Cử nhân

Ở nhiều nước phương Tây, lễ tốt nghiệp cử nhân là một sự kiện quan trọng, thường có gia đình và bạn bè tham dự. Sinh viên mặc áo choàng và mũ tốt nghiệp, và nhận bằng từ hiệu trưởng hoặc một quan chức cấp cao của trường. Đây là dấu mốc quan trọng đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn học tập và sự khởi đầu của một chương mới trong cuộc đời.