(Top Banner Ad)
master's degree
C1
noun C1 Giáo dục

master's degree

UK: /ˈmɑːstərz dɪˈɡriː/ • US: /ˈmæstərz dɪˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng thạc sĩ cao học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An academic degree granted to individuals who have undergone study demonstrating a mastery of a specific field of study or area of professional practice.

Vietnamese Meaning

Một bằng cấp học thuật được cấp cho những cá nhân đã trải qua quá trình học tập thể hiện sự thành thạo một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể hoặc một lĩnh vực hành nghề chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a master's degree in business administration."

    "Cô ấy có bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh."

  • "He pursued a master's degree to advance his career."

    "Anh ấy theo đuổi bằng thạc sĩ để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "A master's degree is often required for certain jobs."

    "Bằng thạc sĩ thường được yêu cầu cho một số công việc nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master bậc thầy, chuyên gia (trong một lĩnh vực); thạc sĩ
Verb master làm chủ, tinh thông (một kỹ năng/lĩnh vực)
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ
Noun degree bằng cấp (học thuật); mức độ, trình độ
Noun graduate người tốt nghiệp (bất kỳ cấp độ nào)
Verb graduate tốt nghiệp
Noun postgraduate nghiên cứu sinh (sau đại học); người đã tốt nghiệp đại học
Adjective postgraduate thuộc về sau đại học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magister
Old English
mægster
Middle English
maister
Modern English
master
Old French
degré
Middle English
degree
Modern English
degree

Nguồn gốc 'Master's Degree'

Cụm từ 'master's degree' được ghép từ hai phần. 'Master' (thầy, bậc thầy, người làm chủ) xuất phát từ tiếng Latin 'magister' nghĩa là người đứng đầu, người giảng dạy hoặc người đã tinh thông một lĩnh vực. 'Degree' (bằng cấp, trình độ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'degré' nghĩa là một 'bước', một 'mức độ'. Ghép lại, 'master's degree' chỉ một bằng cấp học thuật ở trình độ cao hơn, tượng trưng cho việc người học đã đạt đến mức độ tinh thông nhất định trong một chuyên ngành, làm chủ được kiến thức đó.

Usage Note

Bằng thạc sĩ thường yêu cầu sinh viên phải hoàn thành một luận văn hoặc dự án nghiên cứu lớn. Nó thường được coi là bước đệm để lấy bằng tiến sĩ (PhD). Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chung các loại bằng thạc sĩ, ví dụ như Master of Arts (MA) hoặc Master of Science (MS).

Prepositions

in from

"in" được sử dụng để chỉ chuyên ngành (ví dụ: a master's degree *in* computer science). "from" được sử dụng để chỉ trường đại học cấp bằng (ví dụ: a master's degree *from* Harvard).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + master's degree
  • earn earn a master's degree
    (đạt được bằng thạc sĩ)
  • pursue pursue a master's degree
    (theo đuổi bằng thạc sĩ)
  • obtain obtain a master's degree
    (có được bằng thạc sĩ)
  • complete complete a master's degree
    (hoàn thành bằng thạc sĩ)
  • hold hold a master's degree
    (sở hữu/có bằng thạc sĩ)
  • enroll in enroll in a master's degree program
    (đăng ký vào chương trình thạc sĩ)
Adjective + master's degree
  • online an online master's degree
    (bằng thạc sĩ trực tuyến)
  • executive an executive master's degree
    (bằng thạc sĩ dành cho cấp quản lý)
  • advanced an advanced master's degree
    (bằng thạc sĩ nâng cao)
  • joint a joint master's degree
    (bằng thạc sĩ liên kết (giữa các trường))
  • two-year a two-year master's degree
    (bằng thạc sĩ kéo dài hai năm)
master's degree + Noun
  • program master's degree program
    (chương trình thạc sĩ)
  • student master's degree student
    (sinh viên cao học/thạc sĩ)
  • holder master's degree holder
    (người có bằng thạc sĩ)
  • thesis master's degree thesis
    (luận văn thạc sĩ)

Idioms

  • pursue a master's degree in [subject]

    theo đuổi bằng thạc sĩ về [môn học]

    "She decided to pursue a master's degree in Artificial Intelligence to further her career."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng thạc sĩ về Trí tuệ Nhân tạo để phát triển sự nghiệp.)

  • earn/obtain a master's degree from [university]

    đạt được/có bằng thạc sĩ từ [trường đại học]

    "He earned his master's degree from Oxford University with distinction."

    (Anh ấy đã đạt được bằng thạc sĩ từ Đại học Oxford với kết quả xuất sắc.)

  • a master's degree is required/preferred for [position]

    yêu cầu/ưu tiên có bằng thạc sĩ cho [vị trí]

    "For this senior research position, a master's degree is highly preferred."

    (Đối với vị trí nghiên cứu cấp cao này, bằng thạc sĩ được ưu tiên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master's degree

noun
Lật mặt

Một bằng cấp học thuật được cấp cho những cá nhân đã trải qua quá trình học tập thể hiện sự thành thạo một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể hoặc một lĩnh vực hành nghề chuyên nghiệp.

"She has a master's degree in business administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she finally earned her master's degree!
Ồ, cuối cùng cô ấy cũng đã lấy được bằng thạc sĩ!
Phủ định
Alas, he didn't complete his master's degree.
Than ôi, anh ấy đã không hoàn thành bằng thạc sĩ của mình.
Nghi vấn
Hey, is a master's degree required for that position?
Này, có cần bằng thạc sĩ cho vị trí đó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She earned her master's degree from Harvard.
Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ từ Harvard.
Phủ định
He does not have a master's degree in engineering.
Anh ấy không có bằng thạc sĩ về kỹ thuật.
Nghi vấn
Did you get your master's degree in business administration?
Bạn có lấy bằng thạc sĩ về quản trị kinh doanh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received her master's degree last year.
Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't need a master's degree for that job.
Anh ấy không cần bằng thạc sĩ cho công việc đó.
Nghi vấn
Did you apply for a master's degree program in 2020?
Bạn đã nộp đơn vào chương trình thạc sĩ năm 2020 phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a master's degree in Computer Science.
Cô ấy có bằng thạc sĩ ngành Khoa học Máy tính.
Phủ định
He does not need a master's degree for this job.
Anh ấy không cần bằng thạc sĩ cho công việc này.
Nghi vấn
Does she want to pursue a master's degree?
Cô ấy có muốn theo đuổi bằng thạc sĩ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want to pursue a master's degree in literature.
Cô ấy đã từng muốn theo đuổi bằng thạc sĩ văn học.
Phủ định
He didn't use to think a master's degree was necessary for his career.
Anh ấy đã từng không nghĩ rằng bằng thạc sĩ là cần thiết cho sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did you use to dream of obtaining a master's degree from Harvard?
Bạn đã từng mơ ước lấy bằng thạc sĩ từ Harvard phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master's degree".

Giá trị của bằng Thạc sĩ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bằng Thạc sĩ (Master's degree) thường được xem là một bước tiến quan trọng sau bằng Cử nhân, biểu thị sự chuyên sâu về kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó giúp nâng cao cơ hội nghề nghiệp, thăng tiến và là bước đệm vững chắc để theo đuổi bằng Tiến sĩ (PhD) nếu muốn đi sâu vào nghiên cứu học thuật.

Nghi thức và ý nghĩa của lễ tốt nghiệp Thạc sĩ

Lễ tốt nghiệp Thạc sĩ là một sự kiện trang trọng, đánh dấu thành tựu học vấn và sự cống hiến của sinh viên. Trong các buổi lễ này, người tốt nghiệp thường mặc áo choàng và mũ cử nhân (academic regalia) với màu sắc và kiểu dáng đặc trưng cho từng trường và cấp độ bằng cấp. Nghi thức này không chỉ vinh danh thành tích cá nhân mà còn tượng trưng cho sự gia nhập vào cộng đồng các học giả của lĩnh vực đó.