(Top Banner Ad)
pheasant
B1
noun B1 Động vật học/Săn bắn

pheasant

UK: /ˈfez(ə)nt/ • US: /ˈfezənt/

Nghĩa tiếng Việt

chim trĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large long-tailed game bird native to Asia, often hunted for food.

Vietnamese Meaning

Một loài chim săn lớn, đuôi dài, có nguồn gốc từ châu Á, thường bị săn để lấy thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter shot a pheasant in the field."

    "Người thợ săn đã bắn một con trĩ trong cánh đồng."

  • "The pheasant's colorful plumage is a beautiful sight."

    "Bộ lông sặc sỡ của con trĩ là một cảnh tượng tuyệt đẹp."

  • "Pheasant is often served as a delicacy in fine restaurants."

    "Trĩ thường được phục vụ như một món ăn ngon ở các nhà hàng sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pheasantry Nơi nuôi gà lôi; môn săn bắn gà lôi; trang trại nuôi gà lôi
Adjective pheasant-like Giống gà lôi, có đặc điểm của gà lôi

Related Words

Subject Area

Động vật học/Săn bắn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φασιανός (phasianós)
Latin
phasiānus
Old French
faisan
Middle English
fesaunt
Modern English
pheasant

Nguồn gốc tên gọi theo dòng sông Phasis

Từ 'pheasant' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'phasianós', dùng để chỉ một loài chim được tìm thấy lần đầu tiên ở khu vực dọc theo sông Phasis (nay là sông Rioni) ở Colchis (nay là Georgia). Những người Hy Lạp cổ đại đã đặt tên cho loài chim này theo tên con sông nơi họ phát hiện ra nó, và sau đó từ này đã du nhập vào tiếng Latin, tiếng Pháp cổ, rồi tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'pheasant' chỉ cụ thể một số loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ của con trống. Chúng thường sống ở các khu vực có rừng cây bụi hoặc đồng cỏ. Khi so sánh với 'bird' (chim), 'pheasant' mang tính cụ thể hơn nhiều.

Prepositions

of for

‘Of’ thường dùng để chỉ giống loài: “a type of pheasant”. ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích săn bắn: “hunted for pheasant”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pheasant
  • wild wild pheasant
    (gà lôi hoang dã)
  • roasted roasted pheasant
    (gà lôi quay)
  • young young pheasant
    (gà lôi non)
  • male male pheasant
    (gà lôi đực)
  • ring-necked ring-necked pheasant
    (gà lôi cổ khoang)
Verb + pheasant
  • hunt to hunt pheasant
    (săn gà lôi)
  • shoot to shoot pheasant
    (bắn gà lôi)
  • raise to raise pheasant
    (nuôi gà lôi)
  • serve to serve pheasant
    (phục vụ món gà lôi)
Noun + pheasant
  • pheasant pheasant feather
    (lông gà lôi)
  • pheasant pheasant soup
    (súp gà lôi)
  • pheasant pheasant season
    (mùa săn gà lôi)

Idioms

  • as proud as a pheasant

    Kiêu hãnh/hãnh diện như gà lôi (chỉ người rất tự hào, vênh váo vì thành công hay vẻ ngoài của mình)

    "She walked in, as proud as a pheasant, showing off her new dress."

    (Cô ấy bước vào, kiêu hãnh như một con gà lôi, khoe chiếc váy mới của mình.)

  • pheasant hunting

    Săn gà lôi (một hoạt động giải trí hoặc thể thao, phổ biến ở nhiều nước phương Tây)

    "Pheasant hunting is a popular activity in the countryside during autumn."

    (Săn gà lôi là một hoạt động phổ biến ở vùng nông thôn vào mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pheasant

noun
Lật mặt

Một loài chim săn lớn, đuôi dài, có nguồn gốc từ châu Á, thường bị săn để lấy thịt.

"The hunter shot a pheasant in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter will find a pheasant in the forest tomorrow.
Ngày mai, người thợ săn sẽ tìm thấy một con gà lôi trong rừng.
Phủ định
They are not going to release the pheasant into the wild.
Họ sẽ không thả con gà lôi về tự nhiên.
Nghi vấn
Will the pheasant survive the winter?
Liệu con gà lôi có sống sót qua mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pheasant".

Chim săn và Món ăn cao cấp

Gà lôi thường được xem là một loại chim săn phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ. Hoạt động săn gà lôi là một truyền thống lâu đời, thường diễn ra vào mùa thu. Thịt gà lôi cũng được đánh giá cao trong ẩm thực, thường xuất hiện trong các món ăn cao cấp, đặc biệt là vào mùa đông hoặc các dịp lễ hội.

Biểu tượng của vẻ đẹp và sự kiêu hãnh

Với bộ lông sặc sỡ và dáng vẻ uy nghi, gà lôi thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự sang trọng và đôi khi là sự kiêu hãnh. Lông gà lôi cũng được dùng để trang trí trong thời trang, mũ nón hoặc các đồ vật mang tính biểu tượng.