pheasant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn lớn, đuôi dài, có nguồn gốc từ châu Á, thường bị săn để lấy thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter shot a pheasant in the field."
"Người thợ săn đã bắn một con trĩ trong cánh đồng."
-
"The pheasant's colorful plumage is a beautiful sight."
"Bộ lông sặc sỡ của con trĩ là một cảnh tượng tuyệt đẹp."
-
"Pheasant is often served as a delicacy in fine restaurants."
"Trĩ thường được phục vụ như một món ăn ngon ở các nhà hàng sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pheasantry | Nơi nuôi gà lôi; môn săn bắn gà lôi; trang trại nuôi gà lôi |
| Adjective | pheasant-like | Giống gà lôi, có đặc điểm của gà lôi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pheasant' chỉ cụ thể một số loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ của con trống. Chúng thường sống ở các khu vực có rừng cây bụi hoặc đồng cỏ. Khi so sánh với 'bird' (chim), 'pheasant' mang tính cụ thể hơn nhiều.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ giống loài: “a type of pheasant”. ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích săn bắn: “hunted for pheasant”.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild pheasant (gà lôi hoang dã)
-
roasted roasted pheasant (gà lôi quay)
-
young young pheasant (gà lôi non)
-
male male pheasant (gà lôi đực)
-
ring-necked ring-necked pheasant (gà lôi cổ khoang)
-
hunt to hunt pheasant (săn gà lôi)
-
shoot to shoot pheasant (bắn gà lôi)
-
raise to raise pheasant (nuôi gà lôi)
-
serve to serve pheasant (phục vụ món gà lôi)
-
pheasant pheasant feather (lông gà lôi)
-
pheasant pheasant soup (súp gà lôi)
-
pheasant pheasant season (mùa săn gà lôi)
Idioms
-
as proud as a pheasant
Kiêu hãnh/hãnh diện như gà lôi (chỉ người rất tự hào, vênh váo vì thành công hay vẻ ngoài của mình)
"She walked in, as proud as a pheasant, showing off her new dress."
(Cô ấy bước vào, kiêu hãnh như một con gà lôi, khoe chiếc váy mới của mình.)
-
pheasant hunting
Săn gà lôi (một hoạt động giải trí hoặc thể thao, phổ biến ở nhiều nước phương Tây)
"Pheasant hunting is a popular activity in the countryside during autumn."
(Săn gà lôi là một hoạt động phổ biến ở vùng nông thôn vào mùa thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pheasant
nounMột loài chim săn lớn, đuôi dài, có nguồn gốc từ châu Á, thường bị săn để lấy thịt.
"The hunter shot a pheasant in the field."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter will find a pheasant in the forest tomorrow. |
Ngày mai, người thợ săn sẽ tìm thấy một con gà lôi trong rừng. |
| Phủ định | They are not going to release the pheasant into the wild. |
Họ sẽ không thả con gà lôi về tự nhiên. |
| Nghi vấn | Will the pheasant survive the winter? |
Liệu con gà lôi có sống sót qua mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pheasant".
