partridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medium-sized game bird with a plump body and short tail, typically found in farmland.
Vietnamese Meaning
Một loài chim săn cỡ vừa với thân hình mũm mĩm và đuôi ngắn, thường thấy ở đất nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter aimed at the partridge as it flew across the field."
"Người thợ săn nhắm vào con chim partridge khi nó bay ngang qua cánh đồng."
-
"They saw a covey of partridges in the field."
"Họ thấy một đàn chim partridge trên cánh đồng."
-
""A partridge in a pear tree" is a line from the song "The Twelve Days of Christmas"."
""Một con chim partridge trên cây lê" là một câu trong bài hát "Mười hai ngày Giáng sinh"."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chim partridge thường được săn bắn để làm thực phẩm. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bài hát "The Twelve Days of Christmas", chim partridge là một biểu tượng.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'a partridge of...', ví dụ 'a covey of partridges' (một đàn chim partridge).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild partridge (gà gô/đa đa hoang dã)
-
young young partridge (gà gô non)
-
fat fat partridge (gà gô béo)
-
hunt hunt partridge (săn gà gô)
-
shoot shoot partridge (bắn gà gô)
-
partridge partridge season (mùa săn gà gô)
-
partridge partridge pie (bánh nướng nhân gà gô)
Idioms
-
A partridge in a pear tree
Món quà đầu tiên trong bài hát 'Mười hai ngày Giáng sinh'; thường được dùng để chỉ một món quà mở đầu hoặc biểu tượng của Chúa Giê-su Kitô.
"On the first day of Christmas, my true love sent to me a partridge in a pear tree."
(Vào ngày Giáng sinh đầu tiên, người yêu dấu đã gửi cho tôi một con gà gô trong cây lê.)
-
As plump as a partridge
Béo tròn, mập mạp (thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có vẻ ngoài khỏe mạnh, đầy đặn và hồng hào).
"After a good harvest, the farmer's wife was as plump as a partridge."
(Sau một mùa thu hoạch bội thu, vợ của người nông dân trông béo tròn như một con gà gô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partridge
nounMột loài chim săn cỡ vừa với thân hình mũm mĩm và đuôi ngắn, thường thấy ở đất nông nghiệp.
"The hunter aimed at the partridge as it flew across the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partridge".
