(Top Banner Ad)
partridge
B1
noun B1 Động vật học, Văn hóa

partridge

UK: /ˈpɑːtrɪdʒ/ • US: /ˈpɑːrtrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gà gô chim đa đa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medium-sized game bird with a plump body and short tail, typically found in farmland.

Vietnamese Meaning

Một loài chim săn cỡ vừa với thân hình mũm mĩm và đuôi ngắn, thường thấy ở đất nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter aimed at the partridge as it flew across the field."

    "Người thợ săn nhắm vào con chim partridge khi nó bay ngang qua cánh đồng."

  • "They saw a covey of partridges in the field."

    "Họ thấy một đàn chim partridge trên cánh đồng."

  • ""A partridge in a pear tree" is a line from the song "The Twelve Days of Christmas"."

    ""Một con chim partridge trên cây lê" là một câu trong bài hát "Mười hai ngày Giáng sinh"."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέρδιξ (pérdix)
Latin
perdix
Old French
pertris
Middle English
partrich
English
partridge

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'partridge' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pérdix', sau đó qua tiếng Latinh 'perdix' và tiếng Pháp cổ 'pertris' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Tên gọi này có thể liên quan đến âm thanh đặc trưng mà loài chim này tạo ra, hoặc cách nó ẩn mình khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Chim partridge thường được săn bắn để làm thực phẩm. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bài hát "The Twelve Days of Christmas", chim partridge là một biểu tượng.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm 'a partridge of...', ví dụ 'a covey of partridges' (một đàn chim partridge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partridge
  • wild wild partridge
    (gà gô/đa đa hoang dã)
  • young young partridge
    (gà gô non)
  • fat fat partridge
    (gà gô béo)
Verb + partridge
  • hunt hunt partridge
    (săn gà gô)
  • shoot shoot partridge
    (bắn gà gô)
Noun + partridge (compound/phrases)
  • partridge partridge season
    (mùa săn gà gô)
  • partridge partridge pie
    (bánh nướng nhân gà gô)

Idioms

  • A partridge in a pear tree

    Món quà đầu tiên trong bài hát 'Mười hai ngày Giáng sinh'; thường được dùng để chỉ một món quà mở đầu hoặc biểu tượng của Chúa Giê-su Kitô.

    "On the first day of Christmas, my true love sent to me a partridge in a pear tree."

    (Vào ngày Giáng sinh đầu tiên, người yêu dấu đã gửi cho tôi một con gà gô trong cây lê.)

  • As plump as a partridge

    Béo tròn, mập mạp (thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có vẻ ngoài khỏe mạnh, đầy đặn và hồng hào).

    "After a good harvest, the farmer's wife was as plump as a partridge."

    (Sau một mùa thu hoạch bội thu, vợ của người nông dân trông béo tròn như một con gà gô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partridge

noun
Lật mặt

Một loài chim săn cỡ vừa với thân hình mũm mĩm và đuôi ngắn, thường thấy ở đất nông nghiệp.

"The hunter aimed at the partridge as it flew across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partridge".

Biểu tượng Giáng sinh

Gà gô (partridge) nổi tiếng qua bài hát Giáng sinh truyền thống 'The Twelve Days of Christmas' với hình ảnh 'a partridge in a pear tree' (một con gà gô trong cây lê). Trong một số cách giải thích, con gà gô này tượng trưng cho Chúa Giê-su Kitô.

Chim săn (Game Bird)

Trong văn hóa phương Tây, gà gô (partridge) là một loài chim săn phổ biến, được đánh giá cao về thịt và thường được săn bắt trong mùa cụ thể. Nó là một món ăn truyền thống trong ẩm thực cao cấp và có mặt trong nhiều món ăn đặc trưng.