(Top Banner Ad)
smartphone
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

smartphone

UK: /ˈsmɑːtfəʊn/ • US: /ˈsmɑːrtfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại thông minh điện thoại smartphone
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mobile phone that performs many of the functions of a computer, typically having a touchscreen interface, internet access, and an operating system capable of running downloaded apps.

Vietnamese Meaning

Một điện thoại di động thực hiện nhiều chức năng của máy tính, thường có giao diện màn hình cảm ứng, truy cập internet và hệ điều hành có khả năng chạy các ứng dụng được tải xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my smartphone to check emails and browse the internet."

    "Tôi sử dụng điện thoại thông minh của mình để kiểm tra email và duyệt internet."

  • "Smartphones have revolutionized communication."

    "Điện thoại thông minh đã cách mạng hóa giao tiếp."

  • "Most people own a smartphone these days."

    "Ngày nay hầu hết mọi người đều sở hữu một chiếc điện thoại thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, nhanh nhạy (chỉ tính năng của thiết bị)
Noun phone điện thoại
Verb phone gọi điện thoại
Noun feature phone điện thoại phổ thông (điện thoại di động cơ bản, không có nhiều chức năng thông minh)
Noun smartwatch đồng hồ thông minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
smart
English
phone
English
smartphone

Nguồn gốc của "smartphone": Sự kết hợp thông minh

Từ "smartphone" là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ hai từ tiếng Anh: "smart" (thông minh, nhanh nhạy) và "phone" (điện thoại). Từ "smart" được thêm vào để chỉ ra khả năng vượt trội của thiết bị so với điện thoại di động thông thường, bao gồm việc truy cập internet, có hệ điều hành, và khả năng cài đặt ứng dụng. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào cuối thập niên 1990 nhưng chỉ thực sự trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 2000, đặc biệt là sau sự ra đời của các mẫu điện thoại thông minh tiên tiến như iPhone.

Usage Note

Smartphone là một từ ghép giữa 'smart' (thông minh) và 'phone' (điện thoại). Nó ám chỉ một thiết bị điện thoại có khả năng vượt trội so với điện thoại thông thường, bao gồm khả năng truy cập internet, chạy ứng dụng, và thực hiện các tác vụ phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + smartphone
  • latest latest smartphone
    (điện thoại thông minh đời mới nhất)
  • fully charged fully charged smartphone
    (điện thoại thông minh đã sạc đầy pin)
  • personal personal smartphone
    (điện thoại thông minh cá nhân)
Động từ + smartphone
  • use use a smartphone
    (sử dụng điện thoại thông minh)
  • check check your smartphone
    (kiểm tra điện thoại thông minh của bạn)
  • charge charge a smartphone
    (sạc điện thoại thông minh)
  • scroll through scroll through your smartphone
    (lướt xem điện thoại thông minh của bạn)
Danh từ + smartphone
  • smartphone screen smartphone screen
    (màn hình điện thoại thông minh)
  • smartphone app smartphone app
    (ứng dụng trên điện thoại thông minh)
  • smartphone user smartphone user
    (người dùng điện thoại thông minh)

Idioms

  • glued to your smartphone

    dán mắt vào điện thoại thông minh (luôn nhìn vào điện thoại, không rời mắt)

    "Teenagers are often glued to their smartphones, even during family dinners."

    (Thanh thiếu niên thường dán mắt vào điện thoại thông minh, ngay cả trong bữa tối gia đình.)

  • smartphone zombie

    người đi đường mải nhìn điện thoại (người đi bộ mải mê nhìn điện thoại mà không chú ý xung quanh)

    "Be careful not to become a smartphone zombie and bump into someone."

    (Hãy cẩn thận đừng trở thành một 'zombie điện thoại' và va vào ai đó.)

  • smartphone addiction

    nghiện điện thoại thông minh

    "Many people struggle with smartphone addiction and try to limit their screen time."

    (Nhiều người phải vật lộn với chứng nghiện điện thoại thông minh và cố gắng giới hạn thời gian sử dụng màn hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smartphone

Danh từ
Lật mặt

Một điện thoại di động thực hiện nhiều chức năng của máy tính, thường có giao diện màn hình cảm ứng, truy cập internet và hệ điều hành có khả năng chạy các ứng dụng được tải xuống.

"I use my smartphone to check emails and browse the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smartphone, which has revolutionized communication, is now a necessity for most people.
Điện thoại thông minh, thứ đã cách mạng hóa giao tiếp, giờ đây là một nhu yếu phẩm đối với hầu hết mọi người.
Phủ định
A smartphone, which doesn't have a good camera, is not suitable for a photographer.
Một chiếc điện thoại thông minh mà không có camera tốt thì không phù hợp với một nhiếp ảnh gia.
Nghi vấn
Is this the smartphone, which you said was the best on the market?
Đây có phải là chiếc điện thoại thông minh mà bạn nói là tốt nhất trên thị trường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a new smartphone, doesn't he?
Anh ấy có một chiếc điện thoại thông minh mới, phải không?
Phủ định
She doesn't use a smartphone much, does she?
Cô ấy không sử dụng điện thoại thông minh nhiều, phải không?
Nghi vấn
Smartphones are useful, aren't they?
Điện thoại thông minh rất hữu ích, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have been using this smartphone for five years.
Đến năm sau, tôi sẽ đã sử dụng chiếc điện thoại thông minh này được năm năm.
Phủ định
She won't have been using her old smartphone by the time the new model is released.
Cô ấy sẽ không còn sử dụng chiếc điện thoại thông minh cũ của mình vào thời điểm mẫu mới được phát hành.
Nghi vấn
Will they have been developing smartphone applications for ten years by the end of this project?
Liệu họ có đã phát triển các ứng dụng điện thoại thông minh được mười năm vào cuối dự án này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already updated her smartphone before I told her about the new software.
Cô ấy đã cập nhật điện thoại thông minh của mình trước khi tôi nói với cô ấy về phần mềm mới.
Phủ định
He hadn't bought a new smartphone until his old one completely broke down.
Anh ấy đã không mua điện thoại thông minh mới cho đến khi cái cũ của anh ấy hoàn toàn bị hỏng.
Nghi vấn
Had they already downloaded the app on their smartphones before the presentation started?
Họ đã tải xuống ứng dụng trên điện thoại thông minh của họ trước khi bài thuyết trình bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smartphone".

Thay đổi cách giao tiếp và kết nối

Điện thoại thông minh đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Nó không chỉ là một thiết bị liên lạc mà còn biến thành một trung tâm đa năng cho thông tin, giải trí, mua sắm và kết nối xã hội. Với smartphone, mọi người có thể dễ dàng truy cập internet và sử dụng các ứng dụng đa dạng ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào, làm thay đổi sâu sắc thói quen sinh hoạt hàng ngày.

Hội chứng 'phubbing' và sự phân tâm

Sự phổ biến rộng rãi của smartphone cũng tạo ra một số thách thức văn hóa và xã hội mới. Một trong số đó là hội chứng 'phubbing' (phớt lờ người đối diện để tập trung vào điện thoại), làm giảm chất lượng tương tác trực tiếp. Tình trạng nghiện điện thoại thông minh cũng là một mối lo ngại lớn, gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và khả năng tập trung của nhiều người trong cuộc sống hiện đại.